NTEK Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NTEK VINA
8
进口笔数
1
出口笔数
$94.0K
进口金额
$21.5K
出口金额
2025-05-30
最近进口
2023-02-02
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107834939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXSKB48E |
| 成立日期 | 2017-05-09 |
| 联系地址 | CL1a-14 Khu Man Bồi Trong, Tổ 9, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NTEK VINA |
| 企业英文名称 | NTEK VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | CL1a-14 Khu Man Bồi Trong, Tổ 9, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84917190397 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852581 | 电视/数码相机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 1 | $52.0K |
| 中国 | 6 | $41.9K |
| 中国香港 | 1 | $170 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $21.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ritz Ferramentas Ltda. | 巴西 | 1 | $52.0K | 其他手工工具、非玻陶绝缘体 |
| Jinan Hope Wish Photoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.5K | 其他电视摄像机、静止变流器 |
| Hangzhou Haikuo Rubber & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 其他塑料管材、塑料管 |
| Wuhan Guide Sensmart Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.9K | 其他电视摄像机、光学辐射仪器 |
| Zhejiang Hengli Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $170 | 带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Hope Wish Photoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.5K | 电视/数码相机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | 带接头绝缘电线 | ZHEJIANG HENGLI ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | $170 |
| 2025-03-13 | 其他塑料管材 | HANGZHOU HAIKUO RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2025-03-13 | 铝制管件 | HANGZHOU HAIKUO RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-06-26 | 塑料绝缘配件 | RITZ FERRAMENTAS LTDA | 巴西 | $581 |
| 2024-06-26 | 塑料绝缘配件 | RITZ FERRAMENTAS LTDA | 巴西 | $51.4K |
| 2023-07-13 | 圆珠笔 | WUHAN GUIDE SENSMART TECH CO.,LTD. | 中国 | $30 |
| 2023-07-13 | 清洁用布 | WUHAN GUIDE SENSMART TECH CO.,LTD. | 中国 | $10 |
| 2023-07-13 | 其他电视摄像机 | WUHAN GUIDE SENSMART TECH CO.,LTD. | 中国 | $111 |
| 2023-07-13 | 其他塑纺箱盒 | WUHAN GUIDE SENSMART TECH CO.,LTD. | 中国 | $42 |
| 2023-07-13 | 其他电视摄像机 | WUHAN GUIDE SENSMART TECH CO.,LTD. | 中国 | $290 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-02 | 电视/数码相机 | JINAN HOPE WISH PHOTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.5K |