Technology 360 Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ 360 VIệT NAM
0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$365.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107375763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKH8VTH |
| 成立日期 | 2016-03-30 |
| 联系地址 | 413 Phạm VĂn Đồng, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ 360 VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TECHNOLOGY 360 VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 413 Phạm VĂn Đồng, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | 944612268 |
| 邮箱 | quynhnv@congnghe360vn.com |
| 官网 | congnghe360vn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $365.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 24 | $337.6K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
| Hanbo Enc Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $14.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.1K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 已录制光碟 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $237 |
| 2026-04-07 | 通信设备 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-07 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 通信设备 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-07 | 已录制光碟 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $237 |
| 2026-04-06 | 已录制光碟 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $237 |
| 2026-04-06 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-06 | 通信设备 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-06 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $1.8K |