Winker Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 黑色印刷墨水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU WINKER
20
进口笔数
0
出口笔数
$205.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317477183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV1R4M1Q |
| 成立日期 | 2022-09-20 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU WINKER |
| 企业英文名称 | WINKER IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84979225032 |
| 邮箱 | danghongquyen89@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 830110 | 贱金属挂锁 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $205.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VISTA (HK) INTERNATIONAL LOGISTICS GROUP LTD | 中国香港 | 18 | $194.5K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| VISTA (HK) INTERNATIONAL LOGISTICS GROUP LTD | 中国香港 | 2 | $11.1K | 其他不锈钢板、不锈钢平板轧材 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非黑印刷油墨 | VISTA (HK) INTERNATIONAL LOGISTICS GROUP LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-20 | 非黑印刷油墨 | VISTA (HK) INTERNATIONAL LOGISTICS GROUP LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-20 | 非黑印刷油墨 | VISTA (HK) INTERNATIONAL LOGISTICS GROUP LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-20 | 非黑印刷油墨 | VISTA (HK) INTERNATIONAL LOGISTICS GROUP LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-20 | 非黑印刷油墨 | VISTA (HK) INTERNATIONAL LOGISTICS GROUP LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-20 | 非黑印刷油墨 | VISTA (HK) INTERNATIONAL LOGISTICS GROUP LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-20 | 黑色印刷墨水 | VISTA (HK) INTERNATIONAL LOGISTICS GROUP LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-20 | 黑色印刷墨水 | VISTA (HK) INTERNATIONAL LOGISTICS GROUP LTD | 中国 | $480 |
| 2026-01-26 | 非黑印刷油墨 | VISTA (HK) INTERNATIONAL LOGISTICS GROUP LTD | 中国 | $300 |
| 2026-01-26 | 非黑印刷油墨 | VISTA (HK) INTERNATIONAL LOGISTICS GROUP LTD | 中国 | $30 |