Tam Trinh Coffee Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 未焙炒咖啡

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Cà PHê TáM TRìNH

0
进口笔数
72
出口笔数
$0
进口金额
$13.27M
出口金额
最近进口
2026-03-18
最近出口
0
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.52M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $230.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $901.1K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $204.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $151.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $231.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $910.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $708.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $452.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $432.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $286.8K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $279.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $670.5K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $752.0K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $255.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $230.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $901.1K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $204.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $151.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $231.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $910.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $708.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $452.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $432.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $286.8K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $279.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $670.5K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $752.0K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $255.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号5800858318
企查查编码QVNUDE0NT6
成立日期2009-12-24
联系地址A1 Quang Trung I, Xã Nam Ban Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CÀ PHÊ TÁM TRÌNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0126 - Trồng cây cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7911 - Đại lý du lịch 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84982242599
邮箱tamtrinhnamban@gmail.com
传真02633852343
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本110亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
090111未焙炒咖啡

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国27$5.62M
菲律宾5$1.96M
美国11$1.73M
新加坡8$1.33M
韩国5$695.7K
越南3$565.9K
德国1$409.8K
摩洛哥1$191.0K
伊朗2$186.1K
俄罗斯2$183.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TRC Specialty Commodities Ltd.英国27$5.62M未焙炒咖啡
Nestle Philippines Inc.菲律宾5$1.96M非泡沫塑料片、低脂乳粉
OLAM INTERNATIONAL LIMITED新加坡8$1.33M去壳腰果、坚果及种子
Standard Chartered Trade Services Corp美国8$1.32M未焙炒咖啡
Standard Chartered Trade Services Corp越南3$565.9K未焙炒咖啡
Cacao Pure韩国4$482.6K未焙炒咖啡、糖果制造机械
Bernhard Rothfos GmbH德国1$409.8K未焙炒咖啡、咖啡提取物
206f48980b8ff95c85a8864d0ceac2313$405.4K
Cobeans Coffee Co., Ltd.坦桑尼亚2$306.5K未焙炒咖啡、脱因咖啡
Tranthing AgriSung Trading FZCO阿联酋2$91.3K未焙炒咖啡、高淀粉甘薯

近期贸易明细

出口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18未焙炒咖啡TRC SPECIALTY COMMODITIES LTD英国$162.2K
2026-03-13未焙炒咖啡COBEANS COFFEE CO LTD$83.9K
2026-03-13未焙炒咖啡COBEANS COFFEE CO LTD$9.5K
2026-02-12未焙炒咖啡Cacao Pure韩国$85.2K
2026-02-09未焙炒咖啡VIET ROBUST TRADING -$86.3K
2026-02-06未焙炒咖啡TRC SPECIALTY COMMODITIES LTD英国$234.2K
2026-02-04未焙炒咖啡Olam International Ltd.美国$161.3K
2026-02-03未焙炒咖啡TRC SPECIALTY COMMODITIES LTD英国$185.0K
2026-01-30未焙炒咖啡TRC SPECIALTY COMMODITIES LTD英国$364.2K
2026-01-28未焙炒咖啡Olam International Ltd.美国$162.7K

相关企业 · 同类产品

Tam Trinh Coffee Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →