Tam Trinh Coffee Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Cà PHê TáM TRìNH
0
进口笔数
72
出口笔数
$0
进口金额
$13.27M
出口金额
—
最近进口
2026-03-18
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800858318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUDE0NT6 |
| 成立日期 | 2009-12-24 |
| 联系地址 | A1 Quang Trung I, Xã Nam Ban Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CÀ PHÊ TÁM TRÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0126 - Trồng cây cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7911 - Đại lý du lịch 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84982242599 |
| 邮箱 | tamtrinhnamban@gmail.com |
| 传真 | 02633852343 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 27 | $5.62M |
| 菲律宾 | 5 | $1.96M |
| 美国 | 11 | $1.73M |
| 新加坡 | 8 | $1.33M |
| 韩国 | 5 | $695.7K |
| 越南 | 3 | $565.9K |
| 德国 | 1 | $409.8K |
| 摩洛哥 | 1 | $191.0K |
| 伊朗 | 2 | $186.1K |
| 俄罗斯 | 2 | $183.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRC Specialty Commodities Ltd. | 英国 | 27 | $5.62M | 未焙炒咖啡 |
| Nestle Philippines Inc. | 菲律宾 | 5 | $1.96M | 非泡沫塑料片、低脂乳粉 |
| OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | 8 | $1.33M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Standard Chartered Trade Services Corp | 美国 | 8 | $1.32M | 未焙炒咖啡 |
| Standard Chartered Trade Services Corp | 越南 | 3 | $565.9K | 未焙炒咖啡 |
| Cacao Pure | 韩国 | 4 | $482.6K | 未焙炒咖啡、糖果制造机械 |
| Bernhard Rothfos GmbH | 德国 | 1 | $409.8K | 未焙炒咖啡、咖啡提取物 |
| 206f48980b8ff95c85a8864d0ceac231 | 3 | $405.4K | ||
| Cobeans Coffee Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 2 | $306.5K | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| Tranthing AgriSung Trading FZCO | 阿联酋 | 2 | $91.3K | 未焙炒咖啡、高淀粉甘薯 |
近期贸易明细
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 未焙炒咖啡 | TRC SPECIALTY COMMODITIES LTD | 英国 | $162.2K |
| 2026-03-13 | 未焙炒咖啡 | COBEANS COFFEE CO LTD | — | $83.9K |
| 2026-03-13 | 未焙炒咖啡 | COBEANS COFFEE CO LTD | — | $9.5K |
| 2026-02-12 | 未焙炒咖啡 | Cacao Pure | 韩国 | $85.2K |
| 2026-02-09 | 未焙炒咖啡 | VIET ROBUST TRADING - | — | $86.3K |
| 2026-02-06 | 未焙炒咖啡 | TRC SPECIALTY COMMODITIES LTD | 英国 | $234.2K |
| 2026-02-04 | 未焙炒咖啡 | Olam International Ltd. | 美国 | $161.3K |
| 2026-02-03 | 未焙炒咖啡 | TRC SPECIALTY COMMODITIES LTD | 英国 | $185.0K |
| 2026-01-30 | 未焙炒咖啡 | TRC SPECIALTY COMMODITIES LTD | 英国 | $364.2K |
| 2026-01-28 | 未焙炒咖啡 | Olam International Ltd. | 美国 | $162.7K |