Intimex My Phuoc Joint Stock Co., Binh Duong Branch
越南出口商 · 出口 598 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN INTIMEX Mỹ PHướC TạI BìNH DươNG
0
进口笔数
598
出口笔数
$0
进口金额
$120.87M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
162
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701817839-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNVG79DK |
| 成立日期 | 2021-05-18 |
| 联系地址 | Số 48/19, đường D2, cụm sản xuất Bình Chuẩn, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN INTIMEX MỸ PHƯỚC TẠI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | INTIMEX MYPHUOC JOINT STOCK COMPANY - BINH DUONG BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 48/19, đường D2, cụm sản xuất Bình Chuẩn, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Chi nhánh phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | 02743788902 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 145 | $54.66M |
| 阿联酋 | 67 | $10.79M |
| 美国 | 65 | $10.21M |
| 埃及 | 61 | $7.36M |
| 德国 | 17 | $4.15M |
| 菲律宾 | 29 | $4.04M |
| 巴基斯坦 | 36 | $3.45M |
| 伊朗 | 15 | $3.26M |
| 科威特 | 25 | $2.53M |
| 比利时 | 17 | $2.43M |
贸易伙伴
下游采购商(共 162)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jacobs Douwe Egberts Rus | 俄罗斯 | 27 | $31.34M | 未焙炒咖啡、烘焙咖啡 |
| KOLVY LLC | 俄罗斯 | 80 | $10.51M | 整粒胡椒、姜黄 |
| Nestle Kuban LLC | 俄罗斯 | 13 | $8.81M | 未焙炒咖啡、其他食品制剂 |
| Elite Spice Co., Inc. | 乌拉圭 | 44 | $7.05M | 整粒胡椒、其他肉桂花 |
| Ninja Gulf General Trading FZCO | 阿联酋 | 29 | $4.97M | 整粒胡椒、去壳腰果 |
| Hamburg Coffee Co. GmbH | 德国 | 13 | $3.29M | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| Sanaye Ghazaee & Bastebandi Asaldokht Shahd Co. | 伊朗 | 15 | $3.18M | 整粒胡椒、未焙炒咖啡 |
| NV Group Sopex S.A. | 比利时 | 17 | $2.43M | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| El Nada for Import & Export | 埃及 | 13 | $1.28M | 未焙炒咖啡、整粒胡椒 |
| Le Festin Trading Inc. | 菲律宾 | 11 | $838.8K | 未焙炒咖啡、电力控制板 |
近期贸易明细
出口(共 598)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 未焙炒咖啡 | BUN KHOLANI MILLS & ROASTER CO. | — | $82.6K |
| 2026-04-24 | 整粒胡椒 | MOHAMMAD ZEESHAN PARACHA | — | $108.0K |
| 2026-04-24 | 整粒胡椒 | SPATCO'S | — | $107.1K |
| 2026-04-24 | 整粒胡椒 | QURESHI IMPEX PVT LTD | — | $107.6K |
| 2026-04-24 | 整粒胡椒 | Ninja Gulf General Trading FZCO | — | $166.3K |
| 2026-04-24 | 整粒胡椒 | SPATCO'S | — | $107.4K |
| 2026-04-24 | 整粒胡椒 | CHESAPEAKE SPICE | 美国 | $157.0K |
| 2026-04-21 | 整粒胡椒 | "KOLVY" LLC | — | $151.6K |
| 2026-04-20 | 整粒胡椒 | NAVYA DHIRANI SPICE & FOOD INDUSTRIES | — | $170.1K |
| 2026-04-17 | 整粒胡椒 | NAVYA DHIRANI SPICE & FOOD INDUSTRIES | — | $102.7K |