Intimex My Phuoc Joint Stock Co., Binh Duong Branch

越南出口商 · 出口 890 笔 · 主营 整粒胡椒

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN INTIMEX Mỹ PHướC TạI BìNH DươNG

0
进口笔数
890
出口笔数
$0
进口金额
$146.50M
出口金额
—
最近进口
2026-09-30
最近出口
0
供应商数
204
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.13M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.80M · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.72M · 31 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.54M · 26 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.50M · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.64M · 28 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.06M · 27 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.60M · 26 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.82M · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.84M · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.99M · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $728.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.21M · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 20 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.07M · 27 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.78M · 23 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.66M · 22 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.80M · 22 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.46M · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.70M · 22 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.83M · 31 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.92M · 35 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.96M · 22 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $510.6K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.78M · 37 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.06M · 36 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.77M · 37 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.74M · 19 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.86M · 25 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.13M · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.80M · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.72M · 31 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.54M · 26 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.50M · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.64M · 28 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.06M · 27 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.60M · 26 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.82M · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.84M · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.99M · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $728.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.21M · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 20 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.07M · 27 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.78M · 23 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.66M · 22 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.80M · 22 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.46M · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.70M · 22 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.83M · 31 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.92M · 35 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.96M · 22 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $510.6K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.78M · 37 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.06M · 36 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.77M · 37 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.74M · 19 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.86M · 25 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.13M · 2 笔

工商档案

企业注册号3701817839-001
企查查编码QVNNVG79DK
成立日期2021-05-18
联系地址Số 48/19, đường D2, cụm sản xuất Bình Chuẩn, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN INTIMEX MỸ PHƯỚC TẠI BÌNH DƯƠNG
企业英文名称INTIMEX MYPHUOC JOINT STOCK COMPANY - BINH DUONG BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Số 48/19, đường D2, cụm sản xuất Bình Chuẩn, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Chi nhánh phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện
电话02743788902
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
090411整粒胡椒
090111未焙炒咖啡
901113901113
901110光学显微镜
901112901112

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯145$54.66M
菲律宾33$18.23M
阿联酋76$12.37M
美国278$11.80M
埃及61$7.36M
德国17$4.15M
巴基斯坦48$3.56M
伊朗15$3.26M
科威特25$2.53M
比利时17$2.43M

贸易伙伴

下游采购商(共 204)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jacobs Douwe Egberts Rus俄罗斯27$31.34M未焙炒咖啡、烘焙咖啡
KOLVY LLC俄罗斯80$10.51M混合蔬菜、整粒胡椒
Nestle Kuban LLC俄罗斯13$8.81M未焙炒咖啡、其他食品制剂
Elite Spice Co., Inc.乌拉圭52$8.32M整粒胡椒、其他肉桂花
Ninja Gulf General Trading FZCO阿联酋46$7.75M整粒胡椒、去壳腰果
Sanaye Ghazaee & Bastebandi Asaldokht Shahd Co.伊朗15$3.18M未焙炒咖啡、整粒胡椒
NV Group Sopex S.A.比利时17$2.43M未焙炒咖啡、901112
KOLVY LLC美国15$2.22M整粒胡椒、干辣椒
AMERICAN COFFEE CORPORATION美国75$0未焙炒咖啡、咖啡提取物
Touton USA美国26$0未焙炒咖啡、咖啡提取物

近期贸易明细

出口(共 890)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-30未焙炒咖啡AMERICAN COFFEE CORPORATION美国$0
2026-09-30未焙炒咖啡AMERICAN COFFEE CORPORATION美国$0
2026-09-14未焙炒咖啡Universal Robina Corporation菲律宾$938.1K
2026-09-14未焙炒咖啡Universal Robina Corporation菲律宾$938.1K
2026-09-14未焙炒咖啡Universal Robina Corporation菲律宾$938.1K
2026-09-14未焙炒咖啡Universal Robina Corporation菲律宾$938.1K
2026-09-14未焙炒咖啡Universal Robina Corporation菲律宾$938.1K
2026-09-14未焙炒咖啡Universal Robina Corporation菲律宾$938.1K
2026-09-14未焙炒咖啡Universal Robina Corporation菲律宾$938.1K
2026-09-14未焙炒咖啡Universal Robina Corporation菲律宾$938.1K

相关企业 · 同类产品

Intimex My Phuoc Joint Stock Co., Binh Duong Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →