Daklak September 2nd Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 6,763 笔 · 主营 未焙炒咖啡

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu 2-9 Đắk Lắk

66
进口笔数
6,763
出口笔数
$6.88M
进口金额
$1.89B
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-29
最近出口
37
供应商数
658
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $107.90M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.14M · 17 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.44M · 56 笔2023-10进口 $167.4K · 2 笔出口 $6.63M · 50 笔2023-11进口 $66.0K · 1 笔出口 $23.84M · 121 笔2023-12进口 $211.8K · 1 笔出口 $39.55M · 201 笔2024-01进口 $160.8K · 4 笔出口 $55.20M · 241 笔2024-02进口 $54.5K · 1 笔出口 $45.94M · 160 笔2024-03进口 $159.1K · 3 笔出口 $76.66M · 275 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.04M · 161 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.84M · 164 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.15M · 127 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.83M · 122 笔2024-08进口 $193.3K · 2 笔出口 $15.17M · 83 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.28M · 75 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.51M · 67 笔2024-11进口 $39.6K · 1 笔出口 $31.35M · 106 笔2024-12进口 $61.9K · 1 笔出口 $57.97M · 176 笔2025-01进口 $22.3K · 1 笔出口 $51.18M · 165 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.83M · 199 笔2025-03进口 $435.4K · 4 笔出口 $80.02M · 194 笔2025-04进口 $350.2K · 2 笔出口 $107.90M · 256 笔2025-05进口 $328.7K · 2 笔出口 $98.58M · 227 笔2025-06进口 $1.84M · 8 笔出口 $81.48M · 219 笔2025-07进口 $113.4K · 1 笔出口 $60.65M · 193 笔2025-08进口 $26 · 2 笔出口 $31.77M · 159 笔2025-09进口 $157.3K · 3 笔出口 $31.55M · 134 笔2025-10进口 $577.1K · 4 笔出口 $43.70M · 159 笔2025-11进口 $296.7K · 5 笔出口 $34.91M · 150 笔2025-12进口 $455.8K · 4 笔出口 $81.44M · 293 笔2026-01进口 $90.0K · 1 笔出口 $102.07M · 305 笔2026-02进口 $45.1K · 1 笔出口 $65.42M · 190 笔2026-03进口 $90.2K · 2 笔出口 $94.29M · 288 笔2026-04进口 $169.0K · 1 笔出口 $93.39M · 290 笔
单位:交易笔数 · 峰值 30520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.14M · 17 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.44M · 56 笔2023-10进口 $167.4K · 2 笔出口 $6.63M · 50 笔2023-11进口 $66.0K · 1 笔出口 $23.84M · 121 笔2023-12进口 $211.8K · 1 笔出口 $39.55M · 201 笔2024-01进口 $160.8K · 4 笔出口 $55.20M · 241 笔2024-02进口 $54.5K · 1 笔出口 $45.94M · 160 笔2024-03进口 $159.1K · 3 笔出口 $76.66M · 275 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.04M · 161 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.84M · 164 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.15M · 127 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.83M · 122 笔2024-08进口 $193.3K · 2 笔出口 $15.17M · 83 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.28M · 75 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.51M · 67 笔2024-11进口 $39.6K · 1 笔出口 $31.35M · 106 笔2024-12进口 $61.9K · 1 笔出口 $57.97M · 176 笔2025-01进口 $22.3K · 1 笔出口 $51.18M · 165 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.83M · 199 笔2025-03进口 $435.4K · 4 笔出口 $80.02M · 194 笔2025-04进口 $350.2K · 2 笔出口 $107.90M · 256 笔2025-05进口 $328.7K · 2 笔出口 $98.58M · 227 笔2025-06进口 $1.84M · 8 笔出口 $81.48M · 219 笔2025-07进口 $113.4K · 1 笔出口 $60.65M · 193 笔2025-08进口 $26 · 2 笔出口 $31.77M · 159 笔2025-09进口 $157.3K · 3 笔出口 $31.55M · 134 笔2025-10进口 $577.1K · 4 笔出口 $43.70M · 159 笔2025-11进口 $296.7K · 5 笔出口 $34.91M · 150 笔2025-12进口 $455.8K · 4 笔出口 $81.44M · 293 笔2026-01进口 $90.0K · 1 笔出口 $102.07M · 305 笔2026-02进口 $45.1K · 1 笔出口 $65.42M · 190 笔2026-03进口 $90.2K · 2 笔出口 $94.29M · 288 笔2026-04进口 $169.0K · 1 笔出口 $93.39M · 290 笔

工商档案

企业注册号6000234538
企查查编码QVN60S4QEC
成立日期2006-07-04
联系地址Số 23 đường Ngô Quyền, Phường Thắng Lợi, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU 2-9 ĐẮK LẮK
企业英文名称DAKLAK SEPTEMBER 2ND IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 23 đường Ngô Quyền, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk
经营范围0125 - Trồng cây cao su 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842623950017
邮箱info@simexcodl.com.vn
传真+842623950015
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,151.9487亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090411整粒胡椒
630510黄麻包装袋
090111未焙炒咖啡
0902403公斤以上红茶
210111咖啡提取物
392329非乙烯塑料袋
842240包装机械

出口

HS 编码产品
090111未焙炒咖啡
090411整粒胡椒
210111咖啡提取物
090121烘焙咖啡
090112脱因咖啡
090412胡椒粉
090611未磨肉桂
080132去壳腰果
210120茶提取物及制品
732393不锈钢家用制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西19$3.23M
越南18$2.16M
孟加拉国26$1.36M
印度1$121.3K
科特迪瓦1$4
土耳其1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南519$258.96M
瑞士602$211.39M
日本601$172.02M
俄罗斯382$138.95M
荷兰434$130.28M
阿联酋482$97.64M
意大利206$91.53M
德国260$74.33M
美国455$74.23M
新加坡135$52.78M

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Musa Jute Fibers孟加拉国23$1.27M黄麻纱线、黄麻包装袋
Agrospice Comércio e Exportação Ltda.巴西2$409.1K整粒胡椒、整丁香
Grancafe Comercio Importacao e Exportacao de Cafe巴西2$359.8K整粒胡椒
R B Coutinho Comércio Importação e Exportação de Produtos Agrícolas EIRELI巴西2$351.5K整粒胡椒
Newcoffee GmbH & Co. OHG德国1$350.4K未焙炒咖啡
Royal Golden General Trading Llc巴西2$344.8K整粒胡椒
Tomax Enterprise Co., Ltd.越南2$207.2K整粒胡椒、整丁香
Empire Chemical Co., Inc.越南2$206.5K整粒胡椒
DuPo Food越南2$180.0K整粒胡椒
Royal Golden Trading FZCO阿联酋2$172.8K整粒胡椒、整丁香

下游采购商(共 658)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南464$254.12M未焙炒咖啡、烧碱溶液
NESTRADE SA瑞士534$214.07M未焙炒咖啡、气动升降机
Marubeni Corporation日本403$121.91M未焙炒咖啡、男式化纤大衣
Koninklijke Douwe Egberts B.V.荷兰114$67.69M未焙炒咖啡、3公斤以上红茶
OLAM INTERNATIONAL LIMITED新加坡104$42.78M去壳腰果、坚果及种子
Ahold Delhaize Coffee Co.荷兰214$42.20M未焙炒咖啡
McCormick Global Ingredients Ltd.美国157$24.54M整粒胡椒、精油及浓缩物
Itochu Corporation日本111$23.59M菠萝、其他香蕉
Sucafina S.A.法国103$20.93M未焙炒咖啡、脱因咖啡
Efico Agency NV比利时89$11.60M未焙炒咖啡

近期贸易明细

进口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02未焙炒咖啡NAMIN GENERAL TRADING CO. LLC越南$84.5K
2026-04-02未焙炒咖啡NAMIN GENERAL TRADING CO. LLC越南$84.5K
2026-03-17未焙炒咖啡NESTLE COTE D'IVOIRE科特迪瓦$4
2026-03-05黄麻包装袋MUSA JUTE FIBERS孟加拉国$90.2K
2026-02-26黄麻包装袋MUSA JUTE FIBERS孟加拉国$45.1K
2026-01-06整粒胡椒DUPO FOOD越南$90.0K
2025-12-24未焙炒咖啡NESTRADE SA越南$220.4K
2025-12-16整粒胡椒TOMAX ENTERPRISE CO LTD越南$145.1K
2025-12-03黄麻包装袋MUSA JUTE FIBERS孟加拉国$90.2K
2025-12-01咖啡提取物AYM EXPRES ULUS TAS SAN VE TIC LTD STI土耳其$1

出口(共 6,763)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29未焙炒咖啡SUPER FI (M) SDN BHD马来西亚$755.0K
2026-04-29整粒胡椒B & G FOODS NORTH AMERICA美国$160.9K
2026-04-29未焙炒咖啡DS GROUP LLC$63.6K
2026-04-29未焙炒咖啡AHOLD DELHAIZE COFFEE CO$160.3K
2026-04-29未焙炒咖啡INDIVIDUALNYY PREDPRTNIMARCL KOVALEVA OLGA GENNADYEVNA$76.9K
2026-04-29整粒胡椒MC CORMICK GLOBAL INGREDIENTS LTD美国$170.0K
2026-04-29未焙炒咖啡H B F TRADING L.L.C$372.1K
2026-04-29未焙炒咖啡DS GROUP LLC$11.4K
2026-04-29整粒胡椒MC CORMICK GLOBAL INGREDIENTS LTD美国$170.0K
2026-04-29未焙炒咖啡AHOLD DELHAIZE COFFEE CO$82.5K

相关企业 · 同类产品

Daklak September 2nd Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →