2-9 Dak Lak Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7,739 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
74
进口笔数
7,739
出口笔数
$7.44M
进口金额
$2.09B
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-09-30
最近出口
41
供应商数
715
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6000234538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN60S4QEC |
| 成立日期 | 2006-07-04 |
| 联系地址 | Số 23 đường Ngô Quyền, Phường Thắng Lợi, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU 2-9 ĐẮK LẮK |
| 企业英文名称 | DAKLAK SEPTEMBER 2ND IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23 đường Ngô Quyền, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 0125 - Trồng cây cao su 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842623950017 |
| 邮箱 | info@simexcodl.com.vn |
| 传真 | +842623950015 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,151.9487亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 630510 | 黄麻包装袋 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 901113 | 901113 |
| 901112 | 901112 |
| 904112 | 904112 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 090112 | 脱因咖啡 |
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 19 | $3.23M |
| 越南 | 22 | $2.66M |
| 孟加拉国 | 28 | $1.43M |
| 印度 | 1 | $121.3K |
| 马来西亚 | 1 | $8 |
| 美国 | 1 | $7 |
| 科特迪瓦 | 1 | $4 |
| 土耳其 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 582 | $289.39M |
| 瑞士 | 608 | $212.93M |
| 日本 | 642 | $184.75M |
| 俄罗斯 | 406 | $144.03M |
| 荷兰 | 436 | $130.59M |
| 意大利 | 226 | $104.19M |
| 阿联酋 | 488 | $98.47M |
| 美国 | 842 | $84.50M |
| 丹麦 | 242 | $81.43M |
| 德国 | 268 | $75.76M |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Musa Jute Fibers | 孟加拉国 | 24 | $1.32M | 黄麻纱线、黄麻包装袋 |
| Agrospice Comercio e Exportacao Ltda. | 巴西 | 2 | $409.1K | 整粒胡椒、整丁香 |
| Grancafe Comercio Importacao e Exportacao de Cafe | 巴西 | 2 | $359.8K | 整粒胡椒 |
| R B Coutinho Comércio Importação e Exportação de Produtos Agrícolas EIRELI | 巴西 | 2 | $351.5K | 整粒胡椒 |
| Royal Golden General Trading Llc | 巴西 | 2 | $344.8K | 整粒胡椒 |
| Royal Golden Trading FZCO | 阿联酋 | 3 | $336.6K | 整粒胡椒、整丁香 |
| Tomax Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 2 | $207.2K | 整粒胡椒、胡椒粉 |
| Empire Chemical Co., Inc. | 越南 | 2 | $206.5K | 整粒胡椒 |
| Tauseef Salamat General Trading LLC | 越南 | 2 | $195.0K | 整粒胡椒、未焙炒咖啡 |
| DuPo Food | 越南 | 2 | $180.0K | 整粒胡椒 |
下游采购商(共 715)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 515 | $283.15M | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| NESTRADE SA | 瑞士 | 640 | $251.25M | 未焙炒咖啡、其他纯糖 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 481 | $147.53M | 未焙炒咖啡、男式化纤大衣 |
| Orimi Co., Ltd. | 俄罗斯 | 154 | $72.47M | 3公斤以上红茶、滤纸板 |
| Koninklijke Douwe Egberts B.V. | 荷兰 | 114 | $67.69M | 未焙炒咖啡、3公斤以上红茶 |
| OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | 126 | $53.03M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Ahold Delhaize Coffee Co. | 荷兰 | 239 | $45.32M | 未焙炒咖啡 |
| Itochu Corporation | 日本 | 113 | $23.79M | 菠萝、其他香蕉 |
| Sucafina S.A. | 法国 | 105 | $21.09M | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| McCormick Global Ingredients Ltd. | 美国 | 111 | $16.88M | 整粒胡椒、整孜然籽 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 未焙炒咖啡 | Tauseef Salamat General Trading LLC | 越南 | $81.6K |
| 2026-06-16 | 整粒胡椒 | Jantzen & Deeke GmbH | 越南 | $175.0K |
| 2026-05-27 | 整粒胡椒 | Royal Golden Trading FZCO | 越南 | $163.8K |
| 2026-05-20 | 咖啡基制品 | AIRPAK EXPRESS (BUTTERWORTH) SDN BH | 马来西亚 | $8 |
| 2026-05-19 | 烘焙咖啡 | NEW TECH COSMETICS LLC | 美国 | $7 |
| 2026-05-13 | 未焙炒咖啡 | NESTRADE SA | 越南 | $78.5K |
| 2026-05-07 | 黄麻包装袋 | Musa Jute Fibers | 孟加拉国 | $45.1K |
| 2026-04-02 | 未焙炒咖啡 | NAMIN GENERAL TRADING CO. LLC | 越南 | $84.5K |
| 2026-04-02 | 未焙炒咖啡 | NAMIN GENERAL TRADING CO. LLC | 越南 | $84.5K |
| 2026-03-17 | 未焙炒咖啡 | Nestlé Côte d'Ivoire | 科特迪瓦 | $4 |
出口(共 7,739)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-30 | 未焙炒咖啡 | Nestlé Philippines Inc. | 菲律宾 | $591.3K |
| 2026-09-30 | 未焙炒咖啡 | Nestlé Philippines Inc. | 菲律宾 | $591.3K |
| 2026-09-30 | 未焙炒咖啡 | Nestlé Philippines Inc. | 菲律宾 | $591.3K |
| 2026-09-30 | 未焙炒咖啡 | Nestlé Philippines Inc. | 菲律宾 | $591.3K |
| 2026-09-30 | 未焙炒咖啡 | Nestlé Philippines Inc. | 菲律宾 | $591.3K |
| 2026-09-30 | 未焙炒咖啡 | Nestlé Philippines Inc. | 菲律宾 | $591.3K |
| 2026-09-30 | 未焙炒咖啡 | Nestlé Philippines Inc. | 菲律宾 | $591.3K |
| 2026-09-29 | XXXXXXX BLACK PEPPER WHOLE STEAM STREATED | U S SPICE MILLS INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-28 | XXXXXXX BLACK PEPPER WHOLE STEAM STREATED | U S SPICE MILLS INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | 未焙炒咖啡 | "VENDA" LLC | 亚美尼亚 | $101.2K |