2-9 Dak Lak Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 7,739 笔 · 主营 未焙炒咖啡

越南 · 在业

74
进口笔数
7,739
出口笔数
$7.44M
进口金额
$2.09B
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-09-30
最近出口
41
供应商数
715
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $108.01M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $291.0K · 3 笔2023-11进口 $66.0K · 1 笔出口 $23.84M · 127 笔2023-12进口 $211.8K · 1 笔出口 $39.55M · 204 笔2024-01进口 $160.8K · 4 笔出口 $55.20M · 243 笔2024-02进口 $54.5K · 1 笔出口 $45.94M · 164 笔2024-03进口 $159.1K · 3 笔出口 $76.66M · 282 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.04M · 167 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.84M · 174 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.15M · 139 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.83M · 123 笔2024-08进口 $193.3K · 2 笔出口 $15.30M · 91 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.28M · 85 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.51M · 76 笔2024-11进口 $39.6K · 1 笔出口 $31.35M · 114 笔2024-12进口 $84.2K · 2 笔出口 $57.97M · 186 笔2025-01进口 $22.3K · 1 笔出口 $51.18M · 176 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.83M · 211 笔2025-03进口 $435.4K · 4 笔出口 $80.08M · 210 笔2025-04进口 $350.2K · 2 笔出口 $108.01M · 264 笔2025-05进口 $328.7K · 2 笔出口 $98.58M · 237 笔2025-06进口 $1.84M · 8 笔出口 $81.48M · 228 笔2025-07进口 $113.4K · 1 笔出口 $64.14M · 207 笔2025-08进口 $26 · 2 笔出口 $35.87M · 173 笔2025-09进口 $157.3K · 3 笔出口 $32.62M · 142 笔2025-10进口 $577.1K · 4 笔出口 $43.80M · 163 笔2025-11进口 $296.7K · 5 笔出口 $34.91M · 151 笔2025-12进口 $455.8K · 4 笔出口 $81.55M · 306 笔2026-01进口 $90.0K · 1 笔出口 $102.80M · 341 笔2026-02进口 $45.1K · 1 笔出口 $69.86M · 213 笔2026-03进口 $90.2K · 2 笔出口 $96.65M · 330 笔2026-04进口 $169.0K · 1 笔出口 $99.00M · 324 笔2026-05进口 $287.4K · 5 笔出口 $60.77M · 196 笔2026-06进口 $256.6K · 2 笔出口 $62.00M · 202 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.14M · 176 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 9 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.47M · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 34120232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $291.0K · 3 笔2023-11进口 $66.0K · 1 笔出口 $23.84M · 127 笔2023-12进口 $211.8K · 1 笔出口 $39.55M · 204 笔2024-01进口 $160.8K · 4 笔出口 $55.20M · 243 笔2024-02进口 $54.5K · 1 笔出口 $45.94M · 164 笔2024-03进口 $159.1K · 3 笔出口 $76.66M · 282 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.04M · 167 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.84M · 174 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.15M · 139 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.83M · 123 笔2024-08进口 $193.3K · 2 笔出口 $15.30M · 91 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.28M · 85 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.51M · 76 笔2024-11进口 $39.6K · 1 笔出口 $31.35M · 114 笔2024-12进口 $84.2K · 2 笔出口 $57.97M · 186 笔2025-01进口 $22.3K · 1 笔出口 $51.18M · 176 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.83M · 211 笔2025-03进口 $435.4K · 4 笔出口 $80.08M · 210 笔2025-04进口 $350.2K · 2 笔出口 $108.01M · 264 笔2025-05进口 $328.7K · 2 笔出口 $98.58M · 237 笔2025-06进口 $1.84M · 8 笔出口 $81.48M · 228 笔2025-07进口 $113.4K · 1 笔出口 $64.14M · 207 笔2025-08进口 $26 · 2 笔出口 $35.87M · 173 笔2025-09进口 $157.3K · 3 笔出口 $32.62M · 142 笔2025-10进口 $577.1K · 4 笔出口 $43.80M · 163 笔2025-11进口 $296.7K · 5 笔出口 $34.91M · 151 笔2025-12进口 $455.8K · 4 笔出口 $81.55M · 306 笔2026-01进口 $90.0K · 1 笔出口 $102.80M · 341 笔2026-02进口 $45.1K · 1 笔出口 $69.86M · 213 笔2026-03进口 $90.2K · 2 笔出口 $96.65M · 330 笔2026-04进口 $169.0K · 1 笔出口 $99.00M · 324 笔2026-05进口 $287.4K · 5 笔出口 $60.77M · 196 笔2026-06进口 $256.6K · 2 笔出口 $62.00M · 202 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.14M · 176 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 9 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.47M · 6 笔

工商档案

企业注册号6000234538
企查查编码QVN60S4QEC
成立日期2006-07-04
联系地址Số 23 đường Ngô Quyền, Phường Thắng Lợi, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU 2-9 ĐẮK LẮK
企业英文名称DAKLAK SEPTEMBER 2ND IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 23 đường Ngô Quyền, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk
经营范围0125 - Trồng cây cao su 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842623950017
邮箱info@simexcodl.com.vn
传真+842623950015
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,151.9487亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090411整粒胡椒
630510黄麻包装袋
090111未焙炒咖啡
090121烘焙咖啡
0902403公斤以上红茶
210111咖啡提取物
210112咖啡基制品
392329非乙烯塑料袋
842240包装机械

出口

HS 编码产品
090111未焙炒咖啡
090411整粒胡椒
210111咖啡提取物
901113901113
901112901112
904112904112
090121烘焙咖啡
090412胡椒粉
090112脱因咖啡
080132去壳腰果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西19$3.23M
越南22$2.66M
孟加拉国28$1.43M
印度1$121.3K
马来西亚1$8
美国1$7
科特迪瓦1$4
土耳其1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南582$289.39M
瑞士608$212.93M
日本642$184.75M
俄罗斯406$144.03M
荷兰436$130.59M
意大利226$104.19M
阿联酋488$98.47M
美国842$84.50M
丹麦242$81.43M
德国268$75.76M

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Musa Jute Fibers孟加拉国24$1.32M黄麻纱线、黄麻包装袋
Agrospice Comercio e Exportacao Ltda.巴西2$409.1K整粒胡椒、整丁香
Grancafe Comercio Importacao e Exportacao de Cafe巴西2$359.8K整粒胡椒
R B Coutinho Comércio Importação e Exportação de Produtos Agrícolas EIRELI巴西2$351.5K整粒胡椒
Royal Golden General Trading Llc巴西2$344.8K整粒胡椒
Royal Golden Trading FZCO阿联酋3$336.6K整粒胡椒、整丁香
Tomax Enterprise Co., Ltd.越南2$207.2K整粒胡椒、胡椒粉
Empire Chemical Co., Inc.越南2$206.5K整粒胡椒
Tauseef Salamat General Trading LLC越南2$195.0K整粒胡椒、未焙炒咖啡
DuPo Food越南2$180.0K整粒胡椒

下游采购商(共 715)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南515$283.15M未焙炒咖啡、烧碱溶液
NESTRADE SA瑞士640$251.25M未焙炒咖啡、其他纯糖
Marubeni Corporation日本481$147.53M未焙炒咖啡、男式化纤大衣
Orimi Co., Ltd.俄罗斯154$72.47M3公斤以上红茶、滤纸板
Koninklijke Douwe Egberts B.V.荷兰114$67.69M未焙炒咖啡、3公斤以上红茶
OLAM INTERNATIONAL LIMITED新加坡126$53.03M去壳腰果、坚果及种子
Ahold Delhaize Coffee Co.荷兰239$45.32M未焙炒咖啡
Itochu Corporation日本113$23.79M菠萝、其他香蕉
Sucafina S.A.法国105$21.09M未焙炒咖啡、脱因咖啡
McCormick Global Ingredients Ltd.美国111$16.88M整粒胡椒、整孜然籽

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23未焙炒咖啡Tauseef Salamat General Trading LLC越南$81.6K
2026-06-16整粒胡椒Jantzen & Deeke GmbH越南$175.0K
2026-05-27整粒胡椒Royal Golden Trading FZCO越南$163.8K
2026-05-20咖啡基制品AIRPAK EXPRESS (BUTTERWORTH) SDN BH马来西亚$8
2026-05-19烘焙咖啡NEW TECH COSMETICS LLC美国$7
2026-05-13未焙炒咖啡NESTRADE SA越南$78.5K
2026-05-07黄麻包装袋Musa Jute Fibers孟加拉国$45.1K
2026-04-02未焙炒咖啡NAMIN GENERAL TRADING CO. LLC越南$84.5K
2026-04-02未焙炒咖啡NAMIN GENERAL TRADING CO. LLC越南$84.5K
2026-03-17未焙炒咖啡Nestlé Côte d'Ivoire科特迪瓦$4

出口(共 7,739)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-30未焙炒咖啡Nestlé Philippines Inc.菲律宾$591.3K
2026-09-30未焙炒咖啡Nestlé Philippines Inc.菲律宾$591.3K
2026-09-30未焙炒咖啡Nestlé Philippines Inc.菲律宾$591.3K
2026-09-30未焙炒咖啡Nestlé Philippines Inc.菲律宾$591.3K
2026-09-30未焙炒咖啡Nestlé Philippines Inc.菲律宾$591.3K
2026-09-30未焙炒咖啡Nestlé Philippines Inc.菲律宾$591.3K
2026-09-30未焙炒咖啡Nestlé Philippines Inc.菲律宾$591.3K
2026-09-29XXXXXXX BLACK PEPPER WHOLE STEAM STREATEDU S SPICE MILLS INC美国$0
2026-09-28XXXXXXX BLACK PEPPER WHOLE STEAM STREATEDU S SPICE MILLS INC美国$0
2026-09-23未焙炒咖啡"VENDA" LLC亚美尼亚$101.2K

相关企业 · 同类产品

2-9 Dak Lak Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →