Quang Nam Cement Distribution Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 非白波特兰水泥
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Distribution Xi Măng Quảng Nam
4
进口笔数
4
出口笔数
$9.4K
进口金额
$14.6K
出口金额
2024-06-21
最近进口
2025-05-13
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000959876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6CERNG |
| 成立日期 | 2013-12-23 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Đồng Râm, Thị Trấn Thạnh Mỹ, Huyện Nam Giang, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DISTRIBUTION XI MĂNG QUẢNG NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Râm, Xã Thạnh Mỹ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84925217777 |
| 邮箱 | ximangquangnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252010 | 石膏 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 262190 | 其他矿渣及灰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 4 | $9.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $10.0K |
| 越南 | 1 | $4.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coecco Mineral Sole Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $9.4K | 石膏 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linpeng Import Export Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $4.8K | 其他矿渣及灰、乙烯聚合物硬管 |
| Linpeng Import-Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.6K | 其他矿渣及灰 |
| VPG Lao Viet JSC Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $2.7K | 热轧螺纹钢、自行式压路机 |
| VPG Lao Viet JSC | 老挝 | 1 | $2.4K | 非白波特兰水泥 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-21 | 石膏 | COECCO MINERAL SOLE CO LTD | 老挝 | $1.8K |
| 2024-04-19 | 石膏 | COECCO MINERAL SOLE CO LTD | 老挝 | $2.5K |
| 2024-04-18 | 石膏 | COECCO MINERAL SOLE CO LTD | 老挝 | $2.5K |
| 2024-01-12 | 石膏 | COECCO MINERAL SOLE CO LTD | 老挝 | $2.6K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 其他矿渣及灰 | Linpeng Import Export Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.8K |
| 2025-04-25 | 其他矿渣及灰 | LINPENG IMPORT-EXPORT TRADING SOLE CO., LTD | 越南 | $4.6K |
| 2024-04-26 | 非白波特兰水泥 | VPG LAO VIET JSC CO | 老挝 | $2.4K |
| 2024-04-18 | 非白波特兰水泥 | VPG LAO VIET JSC CO LTD | 老挝 | $2.7K |