Thanh Binh HN Pharmaceutical & Medical Supplies Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 加糖乳粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM Và VậT Tư Y Tế HN - THANH BìNH
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$74.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109883995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4F0SWG8 |
| 成立日期 | 2022-01-11 |
| 联系地址 | C-TT4-4, Khu nhà ở Him Lam Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HN - THANH BÌNH |
| 企业英文名称 | THANH BINH - HN PHARMACEUTICAL AND MEDICAL SUPPLIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C-TT4-4, Khu nhà ở Him Lam Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | +84914794368 |
| 邮箱 | hnthanhbinh.official@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040229 | 加糖乳粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 5 | $43.7K |
| 越南 | 1 | $9.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mr. Ten Sreyrat | 柬埔寨 | 2 | $26.7K | 加糖乳粉 |
| Tensem An (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $26.4K | 加糖乳粉 |
| MR. TEN SREYRAT | 2 | $11.3K | 加糖乳粉 | |
| Mr. Ten Sreyrat | 越南 | 1 | $9.8K | 加糖乳粉 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 加糖乳粉 | Tensem An (Cambodia) Co., Ltd. | — | $3.1K |
| 2026-04-21 | 加糖乳粉 | Tensem An (Cambodia) Co., Ltd. | — | $3.1K |
| 2026-04-21 | 加糖乳粉 | Tensem An (Cambodia) Co., Ltd. | — | $3.2K |
| 2026-04-10 | 加糖乳粉 | MR. TEN SREYRAT | — | $5.2K |
| 2026-01-22 | 加糖乳粉 | MR. TEN SREYRAT | — | $3.1K |
| 2026-01-22 | 加糖乳粉 | MR. TEN SREYRAT | — | $3.1K |
| 2025-12-12 | 加糖乳粉 | MR TEN SREYRAT | 柬埔寨 | $6.0K |
| 2025-12-12 | 加糖乳粉 | MR TEN SREYRAT | 柬埔寨 | $8.9K |
| 2025-10-21 | 加糖乳粉 | Tensem An (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.1K |
| 2025-10-21 | 加糖乳粉 | TENSEM AN (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $2.6K |