GDT Manufacturing, Trading, Import and Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 383 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU GĐT
0
进口笔数
383
出口笔数
$0
进口金额
$454.1K
出口金额
—
最近进口
2023-11-30
最近出口
0
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402186668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTHP00JK |
| 成立日期 | 2023-03-31 |
| 联系地址 | 42 Nhơn Hòa 1, Phường Hoà An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GĐT |
| 企业英文名称 | GDT MANUFACTURING TRADE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42 Nhơn Hòa 1, Phường An Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84935986709 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 328 | $321.2K |
| 韩国 | 232 | $102.3K |
| 美国 | 35 | $15.0K |
| 中国台湾 | 27 | $14.5K |
| 澳大利亚 | 3 | $1.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YJS Global | 越南 | 108 | $123.8K | 其他食品制剂、制备面食 |
| ANS Global Co., Ltd. | 越南 | 86 | $96.0K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| ANS Global Co., Ltd. | 韩国 | 94 | $46.9K | 非棉针织背心、纺织面料运动鞋 |
| Hubnet Logistics Co., Ltd. | 越南 | 33 | $36.0K | 调味甜水、制备面食 |
| YJS Global | 韩国 | 90 | $33.1K | 非棉针织背心、混合调味料 |
| Global Standard Service | 越南 | 23 | $15.2K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Safe Logistics Co., Ltd. | 越南 | 22 | $12.4K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| CrimsonLogic Inc. | 美国 | 19 | $8.9K | 男棉裤、女式非棉针织套装 |
| Global Standard Service | 韩国 | 21 | $6.9K | 非棉针织背心、混合调味料 |
| Safe Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $4.7K | 制备面食、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 383)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | 其他食品制剂 | SAFE LOGISTICS CO LTD | 越南 | $16 |
| 2023-11-30 | 混合调味料 | ANS GLOBAL CO LTD | 越南 | $336 |
| 2023-11-30 | 谷物制品 | ANS GLOBAL CO LTD | 越南 | $174 |
| 2023-11-30 | 其他护肤品 | RUEYSHENG EXPRESS CO LTD | 越南 | $54 |
| 2023-11-30 | 坚果及种子 | RUEYSHENG EXPRESS CO LTD | 越南 | $45 |
| 2023-11-30 | 其他护肤品 | YJS GLOBAL | 韩国 | $60 |
| 2023-11-30 | 加糖乳粉 | ANS GLOBAL CO LTD | 越南 | $620 |
| 2023-11-30 | 加糖乳粉 | ANS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $24 |
| 2023-11-30 | 咖啡提取物 | SAFE LOGISTICS CO LTD | 越南 | $15 |
| 2023-11-30 | 其他食品制剂 | YJS GLOBAL | 韩国 | $30 |