GDT Manufacturing, Trading, Import and Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 383 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU GĐT

0
进口笔数
383
出口笔数
$0
进口金额
$454.1K
出口金额
最近进口
2023-11-30
最近出口
0
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $285.1K20202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $160.4K · 143 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $285.1K · 234 笔
单位:交易笔数 · 峰值 23420202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $160.4K · 143 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $285.1K · 234 笔

工商档案

企业注册号0402186668
企查查编码QVNTHP00JK
成立日期2023-03-31
联系地址42 Nhơn Hòa 1, Phường Hoà An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GĐT
企业英文名称GDT MANUFACTURING TRADE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址42 Nhơn Hòa 1, Phường An Khê, TP Đà Nẵng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
电话+84935986709
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
210390混合调味料
170490糖果
190590其他食品制剂
190230制备面食
330499其他护肤品
610990非棉针织背心
190490谷物制品
220210调味甜水
210111咖啡提取物
610429女式非棉针织套装

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南328$321.2K
韩国232$102.3K
美国35$15.0K
中国台湾27$14.5K
澳大利亚3$1.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YJS Global越南108$123.8K其他食品制剂、制备面食
ANS Global Co., Ltd.越南86$96.0K其他食品制剂、混合调味料
ANS Global Co., Ltd.韩国94$46.9K非棉针织背心、纺织面料运动鞋
Hubnet Logistics Co., Ltd.越南33$36.0K调味甜水、制备面食
YJS Global韩国90$33.1K非棉针织背心、混合调味料
Global Standard Service越南23$15.2K制备面食、其他食品制剂
Safe Logistics Co., Ltd.越南22$12.4K混合调味料、其他食品制剂
CrimsonLogic Inc.美国19$8.9K男棉裤、女式非棉针织套装
Global Standard Service韩国21$6.9K非棉针织背心、混合调味料
Safe Logistics Co., Ltd.韩国21$4.7K制备面食、其他食品制剂

近期贸易明细

出口(共 383)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-30其他食品制剂SAFE LOGISTICS CO LTD越南$16
2023-11-30混合调味料ANS GLOBAL CO LTD越南$336
2023-11-30谷物制品ANS GLOBAL CO LTD越南$174
2023-11-30其他护肤品RUEYSHENG EXPRESS CO LTD越南$54
2023-11-30坚果及种子RUEYSHENG EXPRESS CO LTD越南$45
2023-11-30其他护肤品YJS GLOBAL韩国$60
2023-11-30加糖乳粉ANS GLOBAL CO LTD越南$620
2023-11-30加糖乳粉ANS GLOBAL CO LTD韩国$24
2023-11-30咖啡提取物SAFE LOGISTICS CO LTD越南$15
2023-11-30其他食品制剂YJS GLOBAL韩国$30

相关企业 · 同类产品

GDT Manufacturing, Trading, Import and Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →