DA NI HOAN THOM CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 人造纤维绒布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DA Nỉ HOAN THơM
2
进口笔数
0
出口笔数
$112.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110109592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNK5EP2H |
| 成立日期 | 2022-09-07 |
| 联系地址 | Số 35 Đường Cống Đặng, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DA NỈ HOAN THƠM |
| 企业英文名称 | DA NI HOAN THOM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84984808918 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $112.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $112.6K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 染色聚酯布 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $349 |
| 2026-04-08 | 染色聚酯布 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $599 |
| 2026-04-08 | 染色聚酯布 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $599 |
| 2026-04-08 | 染色聚酯布 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $339 |
| 2026-04-08 | 染色聚酯布 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $356 |
| 2026-04-08 | 染色聚酯布 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $395 |
| 2026-04-08 | 染色聚酯布 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 染色聚酯布 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $342 |
| 2026-04-08 | 染色聚酯布 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $361 |
| 2026-04-08 | 染色聚酯布 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $258 |