Vinatek Industries Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 未锻轧镁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP VINATEK
59
进口笔数
3
出口笔数
$1.61M
进口金额
$3.8K
出口金额
2026-04-04
最近进口
2025-12-17
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313666750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTP8TE4Y |
| 成立日期 | 2016-02-29 |
| 联系地址 | Tầng 7 Petroland Tower, 12 Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VINATEK |
| 企业英文名称 | VINATEK INDUSTRIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7 Petroland Tower, 12 Tân Trào, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84986770880 |
| 邮箱 | info@vinatek-industries.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 810411 | 未锻轧镁 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 280469 | 硅含量<99.99% |
| 382410 | 铸模粘合剂 |
| 811229 | 锻造铬制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 811100 | 锰制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 760521 | 7mm以上铝合金丝 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 811229 | 锻造铬制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $1.55M |
| 西班牙 | 3 | $36.4K |
| 韩国 | 1 | $12.7K |
| 美国 | 5 | $5.6K |
| 意大利 | 1 | $180 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Horizon Allied Industries Ltd. | 新加坡 | 14 | $809.4K | 其他饱和聚酯、硅含量<99.99% |
| Yiming International (HK) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $206.4K | 硅含量<99.99%、锰制品 |
| Nantong Angshen Metal Materials Co., Ltd. | 中国 | 13 | $180.8K | 未锻轧铝合金、7mm以上铝合金丝 |
| Hunda International Holding Co., Ltd. | 中国 | 2 | $71.8K | 未锻轧镁、硅含量<99.99% |
| Hoesch Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $64.6K | 锰制品、未锻轧镁 |
| SITONG TECHNOLOGY INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) CO; LTD | 中国香港 | 4 | $47.0K | 未锻轧铝合金、7mm以上铝合金丝 |
| Saeplast Spain S.A. | 西班牙 | 3 | $36.4K | 塑料包装箱、塑料封口件 |
| Horizon Allied Industries Ltd. | 中国 | 2 | $33.6K | 7mm以上铝合金丝、其他化学制剂 |
| Shanghai Jianghuai Environmental Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.7K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Zyp Coatings Inc | 美国 | 4 | $4.7K | 耐火混合料、水性聚合物涂料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Almine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.8K | 非轻质石油、未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 未锻轧铝合金 | NANTONG ANGSHEN METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-04-04 | 未锻轧铝合金 | NANTONG ANGSHEN METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-02-05 | 铸模粘合剂 | Zyp Coatings Inc | 美国 | $908 |
| 2026-02-02 | 硅含量<99.99% | HORIZON ALLIED INDUSTRIES LTD | 中国 | $33.6K |
| 2025-12-26 | 工业炉具零件 | ZHENGZHOU HAOYE HEATING ELEMENTS | 中国 | $490 |
| 2025-12-24 | 锰制品 | SITONG TECHNOLOGY INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) CO; LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-22 | 硅含量<99.99% | HORIZON ALLIED INDUSTRIES LTD | 中国 | $66.9K |
| 2025-12-05 | 硅含量<99.99% | HORIZON ALLIED INDUSTRIES LTD | 中国 | $66.5K |
| 2025-11-14 | 塑料包装箱 | Saeplast Spain S.A. | 西班牙 | $12.7K |
| 2025-11-14 | 塑料封口件 | Saeplast Spain S.A. | 西班牙 | $3.1K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 高铝耐火陶瓷 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-10-30 | 锻造铬制品 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-04-20 | 高铝耐火陶瓷 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |