Van Thanh Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Văn Thành
40
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305592424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6BDMF5M |
| 成立日期 | 2008-03-21 |
| 联系地址 | Số 8 Hồ Học Lãm, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI VĂN THÀNH |
| 企业英文名称 | VAN THANH TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Hồ Học Lãm, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84839805460 |
| 邮箱 | cokhivanthanh@yahoo.com |
| 传真 | 0839805464 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 284210 | 无机酸盐 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $1.13M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $429.6K | 非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎 |
| Foshan Pengzhimei Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $286.1K | 其他涂布纸、其他塑料包装制品 |
| Foshan Huimei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $201.5K | 家具配件、螺纹螺母 |
| Guangzhou Jun Shi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $80.1K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $73.5K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| Foshan Techwin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.6K | 铝合金型材、金属建筑配件 |
| Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 其他塑料制品、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 流量压力检测零件 | Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-06-15 | 其他化学制剂 | Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-15 | 家具配件 | Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-15 | 其他化学制剂 | Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.3K |
| 2026-06-15 | 塑料容器 | Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | $220 |
| 2026-06-15 | 磁铁及零件 | Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | $26.3K |
| 2026-06-15 | 无机酸盐 | Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-15 | 家具配件 | Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-15 | 其他涂布纸 | Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2026-06-09 | 其他铝制品 | Foshan Techwin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |