TRIET TOAN CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 初级形态聚酰胺
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRIếT TOàN
4
进口笔数
0
出口笔数
$51.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314804932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSY9ECP4 |
| 成立日期 | 2018-01-04 |
| 联系地址 | 29/07 Lê Tấn Quốc, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRIẾT TOÀN |
| 企业英文名称 | TRIET TOAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29/07 Lê Tấn Quốc, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84906601411 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $51.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGSU HAIYANG NYLON NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | 4 | $51.4K | 初级形态聚酰胺、其他内酰胺 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-09 | 初级形态聚酰胺 | JIANGSU HAIYANG NYLON NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-05-09 | 初级形态聚酰胺 | JIANGSU HAIYANG NYLON NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2024-08-23 | 初级形态聚酰胺 | JIANGSU HAIYANG NYLON NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2024-08-23 | 初级形态聚酰胺 | JIANGSU HAIYANG NYLON NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-11-17 | 初级形态聚酰胺 | JIANGSU HAIYANG NYLON NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2023-11-17 | 初级形态聚酰胺 | JIANGSU HAIYANG NYLON NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-07-05 | 初级形态聚酰胺 | JIANGSU HAIYANG NYLON NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2023-07-05 | 初级形态聚酰胺 | JIANGSU HAIYANG NYLON NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.8K |