Blue Sea Canned Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 229 笔 · 主营 金枪鱼/鲣鱼制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Đồ HộP BLUE SEA
43
进口笔数
229
出口笔数
$20.14M
进口金额
$15.23M
出口金额
2025-11-25
最近进口
2025-04-24
最近出口
14
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4400784331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9YNKMM8 |
| 成立日期 | 2010-06-07 |
| 联系地址 | Lô B5, Khu công nghiệp Hòa Hiệp, Phường Hòa Hiệp Trung, Thị xã Đông Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỒ HỘP BLUE OCEAN |
| 企业英文名称 | BLUE SEA CANNED FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B5, Khu công nghiệp Hòa Hiệp, Phường Hòa Hiệp, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02573548538 |
| 传真 | 02573548537 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 151219 | 葵花/红花油 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842290 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $17.21M |
| 中国 | 25 | $2.18M |
| 越南 | 10 | $413.0K |
| 印度 | 1 | $183.6K |
| 乌克兰 | 4 | $123.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $29.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 110 | $5.56M |
| 泰国 | 35 | $2.95M |
| 埃及 | 9 | $1.85M |
| 希腊 | 19 | $946.9K |
| 波兰 | 12 | $811.1K |
| 越南 | 7 | $599.1K |
| 伊拉克 | 4 | $471.2K |
| 德国 | 7 | $417.5K |
| 马来西亚 | 8 | $403.4K |
| 匈牙利 | 4 | $315.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crown Food Packaging (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $17.16M | 贱金属盖、铁钢罐<50升 |
| Ningbo Lanyang Aquatic Food Co., Ltd. | 中国 | 9 | $930.8K | 金枪鱼/鲣鱼制品、其他冷冻鱼 |
| Future Foods Co., Ltd. | 越南 | 11 | $451.3K | 金枪鱼/鲣鱼制品、加工菠萝 |
| Fujian Ronghai Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $445.0K | 金枪鱼/鲣鱼制品、冻鲭鱼 |
| Xiapu Yongxing Aquaculture Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $433.5K | 金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品 |
| Xiapu Yongxing Aquaculture Industrial & Trade Co., Ltd. | 印度 | 1 | $183.6K | 冻金枪鱼片 |
| Longhaitongli Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $181.1K | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Dongshan Dongxing Aquatic Processing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $81.6K | 其他冷冻鱼、金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Red Sea (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $69.6K | 金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品 |
| Ukroliya Ltd. | 乌克兰 | 2 | $58.4K | 葵花/红花油、粗制葵花/红花油 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Future Foods Co., Ltd. | 越南 | 113 | $5.70M | 金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品 |
| Red Sea (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 31 | $2.75M | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| EGYFOOD Importing Co. | 埃及 | 9 | $1.85M | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Apanta Ltd. | 希腊 | 19 | $946.9K | 金枪鱼/鲣鱼制品、加工菠萝 |
| Greek Trade Sp. z o.o. | 波兰 | 8 | $534.4K | 其他冷冻水果坚果、加工菠萝 |
| On Green Produces Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $448.9K | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Point Marketing Kft. | 匈牙利 | 4 | $315.5K | 金枪鱼/鲣鱼制品、加工菠萝 |
| LEE S FROZEN FOOD Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $296.6K | 冻去骨牛肉、冻鲶鱼片 |
| GRAAL S.A. | 波兰 | 4 | $276.8K | 金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品 |
| Global Meat GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $249.9K | 冷冻虾、金枪鱼/鲣鱼制品 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 金枪鱼鲣鱼制品 | FUTURE FOODS CO LTD | 越南 | $45.5K |
| 2025-09-30 | 金枪鱼鲣鱼制品 | FUTURE FOODS CO LTD | 越南 | $61.6K |
| 2025-09-18 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | FUTURE FOODS CO LTD | 中国 | $60.9K |
| 2025-07-01 | 葵花/红花油 | KERNEL TRADE LLC | 乌克兰 | $32.8K |
| 2025-07-01 | 葵花/红花油 | TERRA ALTA LTD | 乌克兰 | $32.8K |
| 2025-05-09 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | FUTURE FOODS CO LTD | 越南 | $55.1K |
| 2025-05-09 | 金枪鱼鲣鱼制品 | FUTURE FOODS CO LTD | 越南 | $54.3K |
| 2025-01-21 | 葵花/红花油 | UKROLIYA LTD | 乌克兰 | $29.2K |
| 2024-12-30 | 葵花/红花油 | UKROLIYA LTD | 乌克兰 | $29.2K |
| 2024-11-26 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | RED SEA (THAILAND) CO LTD | 越南 | $27.6K |
出口(共 229)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-24 | 金枪鱼鲣鱼制品 | RED SEA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $39.1K |
| 2025-04-24 | 金枪鱼鲣鱼制品 | RED SEA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $92.6K |
| 2025-04-18 | 金枪鱼鲣鱼制品 | PTS FOOD DISTRIBUTION SDN BHD | 马来西亚 | $36.9K |
| 2025-04-18 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | RED SEA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $31.4K |
| 2025-04-18 | 金枪鱼鲣鱼制品 | PTS FOOD DISTRIBUTION SDN BHD | 马来西亚 | $17.6K |
| 2025-04-18 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | RED SEA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $31.4K |
| 2025-04-11 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | ON GREEN PRODUCES CO LTD | 泰国 | $27.3K |
| 2025-04-11 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | ON GREEN PRODUCES CO LTD | 泰国 | $80.3K |
| 2025-04-01 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | EGYFOOD IMPORTING CO | 埃及 | $70.2K |
| 2025-04-01 | 金枪鱼鲣鱼制品 | EGYFOOD IMPORTING CO | 埃及 | $97.2K |