Blue Sea Canned Food Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 229 笔 · 主营 金枪鱼/鲣鱼制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Đồ HộP BLUE SEA

43
进口笔数
229
出口笔数
$20.14M
进口金额
$15.23M
出口金额
2025-11-25
最近进口
2025-04-24
最近出口
14
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.35M20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $105.3K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $514.4K · 9 笔2023-10进口 $17.35M · 3 笔出口 $574.6K · 11 笔2023-11进口 $94.3K · 1 笔出口 $397.2K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $412.6K · 7 笔2024-01进口 $62.5K · 1 笔出口 $688.8K · 11 笔2024-02进口 $104.9K · 2 笔出口 $199.0K · 4 笔2024-03进口 $278.3K · 5 笔出口 $674.9K · 14 笔2024-04进口 $188.9K · 3 笔出口 $837.8K · 12 笔2024-05进口 $203.8K · 4 笔出口 $491.3K · 9 笔2024-06进口 $81.6K · 1 笔出口 $212.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $221.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $174.2K · 4 笔2024-09进口 $107.1K · 2 笔出口 $858.2K · 10 笔2024-10进口 $128.6K · 2 笔出口 $896.8K · 8 笔2024-11进口 $193.2K · 3 笔出口 $690.7K · 10 笔2024-12进口 $29.2K · 1 笔出口 $879.0K · 10 笔2025-01进口 $29.2K · 1 笔出口 $777.8K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $214.0K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $674.4K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $595.4K · 5 笔2025-05进口 $109.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $65.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $122.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $105.3K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $514.4K · 9 笔2023-10进口 $17.35M · 3 笔出口 $574.6K · 11 笔2023-11进口 $94.3K · 1 笔出口 $397.2K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $412.6K · 7 笔2024-01进口 $62.5K · 1 笔出口 $688.8K · 11 笔2024-02进口 $104.9K · 2 笔出口 $199.0K · 4 笔2024-03进口 $278.3K · 5 笔出口 $674.9K · 14 笔2024-04进口 $188.9K · 3 笔出口 $837.8K · 12 笔2024-05进口 $203.8K · 4 笔出口 $491.3K · 9 笔2024-06进口 $81.6K · 1 笔出口 $212.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $221.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $174.2K · 4 笔2024-09进口 $107.1K · 2 笔出口 $858.2K · 10 笔2024-10进口 $128.6K · 2 笔出口 $896.8K · 8 笔2024-11进口 $193.2K · 3 笔出口 $690.7K · 10 笔2024-12进口 $29.2K · 1 笔出口 $879.0K · 10 笔2025-01进口 $29.2K · 1 笔出口 $777.8K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $214.0K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $674.4K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $595.4K · 5 笔2025-05进口 $109.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $65.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $122.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4400784331
企查查编码QVN9YNKMM8
成立日期2010-06-07
联系地址Lô B5, Khu công nghiệp Hòa Hiệp, Phường Hòa Hiệp Trung, Thị xã Đông Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỒ HỘP BLUE OCEAN
企业英文名称BLUE SEA CANNED FOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô B5, Khu công nghiệp Hòa Hiệp, Phường Hòa Hiệp, Đắk Lắk
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02573548538
传真02573548537
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
160414金枪鱼/鲣鱼制品
731029钢铁容器<50升
151219葵花/红花油
030343冻鲣鱼
030487冻金枪鱼片
731021铁钢罐<50升
830990贱金属盖
842230灌装封口机
842290机械零件

出口

HS 编码产品
160414金枪鱼/鲣鱼制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国2$17.21M
中国25$2.18M
越南10$413.0K
印度1$183.6K
乌克兰4$123.9K
印度尼西亚1$29.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国110$5.56M
泰国35$2.95M
埃及9$1.85M
希腊19$946.9K
波兰12$811.1K
越南7$599.1K
伊拉克4$471.2K
德国7$417.5K
马来西亚8$403.4K
匈牙利4$315.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Crown Food Packaging (Thailand) Public Co., Ltd.泰国1$17.16M贱金属盖、铁钢罐<50升
Ningbo Lanyang Aquatic Food Co., Ltd.中国9$930.8K金枪鱼/鲣鱼制品、其他冷冻鱼
Future Foods Co., Ltd.越南11$451.3K金枪鱼/鲣鱼制品、加工菠萝
Fujian Ronghai Aquatic Products Co., Ltd.中国6$445.0K金枪鱼/鲣鱼制品、冻鲭鱼
Xiapu Yongxing Aquaculture Industrial & Trade Co., Ltd.中国5$433.5K金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品
Xiapu Yongxing Aquaculture Industrial & Trade Co., Ltd.印度1$183.6K冻金枪鱼片
Longhaitongli Food Co., Ltd.中国2$181.1K金枪鱼/鲣鱼制品
Dongshan Dongxing Aquatic Processing Co., Ltd.中国1$81.6K其他冷冻鱼、金枪鱼/鲣鱼制品
Red Sea (Thailand) Co., Ltd.越南1$69.6K金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品
Ukroliya Ltd.乌克兰2$58.4K葵花/红花油、粗制葵花/红花油

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Future Foods Co., Ltd.越南113$5.70M金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品
Red Sea (Thailand) Co., Ltd.越南31$2.75M金枪鱼/鲣鱼制品
EGYFOOD Importing Co.埃及9$1.85M金枪鱼/鲣鱼制品
Apanta Ltd.希腊19$946.9K金枪鱼/鲣鱼制品、加工菠萝
Greek Trade Sp. z o.o.波兰8$534.4K其他冷冻水果坚果、加工菠萝
On Green Produces Co., Ltd.泰国4$448.9K金枪鱼/鲣鱼制品
Point Marketing Kft.匈牙利4$315.5K金枪鱼/鲣鱼制品、加工菠萝
LEE S FROZEN FOOD Sdn. Bhd.马来西亚6$296.6K冻去骨牛肉、冻鲶鱼片
GRAAL S.A.波兰4$276.8K金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品
Global Meat GmbH & Co. KG德国4$249.9K冷冻虾、金枪鱼/鲣鱼制品

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-25金枪鱼鲣鱼制品FUTURE FOODS CO LTD越南$45.5K
2025-09-30金枪鱼鲣鱼制品FUTURE FOODS CO LTD越南$61.6K
2025-09-18金枪鱼/鲣鱼制品FUTURE FOODS CO LTD中国$60.9K
2025-07-01葵花/红花油KERNEL TRADE LLC乌克兰$32.8K
2025-07-01葵花/红花油TERRA ALTA LTD乌克兰$32.8K
2025-05-09金枪鱼/鲣鱼制品FUTURE FOODS CO LTD越南$55.1K
2025-05-09金枪鱼鲣鱼制品FUTURE FOODS CO LTD越南$54.3K
2025-01-21葵花/红花油UKROLIYA LTD乌克兰$29.2K
2024-12-30葵花/红花油UKROLIYA LTD乌克兰$29.2K
2024-11-26金枪鱼/鲣鱼制品RED SEA (THAILAND) CO LTD越南$27.6K

出口(共 229)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-24金枪鱼鲣鱼制品RED SEA (THAILAND) CO LTD泰国$39.1K
2025-04-24金枪鱼鲣鱼制品RED SEA (THAILAND) CO LTD泰国$92.6K
2025-04-18金枪鱼鲣鱼制品PTS FOOD DISTRIBUTION SDN BHD马来西亚$36.9K
2025-04-18金枪鱼/鲣鱼制品RED SEA (THAILAND) CO LTD泰国$31.4K
2025-04-18金枪鱼鲣鱼制品PTS FOOD DISTRIBUTION SDN BHD马来西亚$17.6K
2025-04-18金枪鱼/鲣鱼制品RED SEA (THAILAND) CO LTD泰国$31.4K
2025-04-11金枪鱼/鲣鱼制品ON GREEN PRODUCES CO LTD泰国$27.3K
2025-04-11金枪鱼/鲣鱼制品ON GREEN PRODUCES CO LTD泰国$80.3K
2025-04-01金枪鱼/鲣鱼制品EGYFOOD IMPORTING CO埃及$70.2K
2025-04-01金枪鱼鲣鱼制品EGYFOOD IMPORTING CO埃及$97.2K

相关企业 · 同类产品

Blue Sea Canned Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →