Automatic Solutions Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Giải Pháp Tự Động
31
进口笔数
0
出口笔数
$329.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310184445 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0CUM41G |
| 成立日期 | 2010-07-20 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tòa nhà Loyal, Số 151 Võ Thị Sáu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIẢI PHÁP TỰ ĐỘNG |
| 企业英文名称 | AUTOMATIC SOLUTIONS SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa nhà Loyal, Số 151 Võ Thị Sáu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều ki 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842835208762 |
| 邮箱 | khang.bui@giaiphaptudong.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843139 | 机械零件 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 21 | $296.7K |
| 瑞典 | 1 | $19.0K |
| 中国 | 5 | $4.2K |
| 美国 | 2 | $3.0K |
| 匈牙利 | 1 | $2.3K |
| 德国 | 1 | $1.7K |
| 新加坡 | 1 | $1.3K |
| 波兰 | 1 | $605 |
| 意大利 | 1 | $224 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ernst Hausammann Co., AG | 瑞士 | 21 | $296.7K | 非轻质石油、其他烯烃聚合物 |
| Fredriksons Verkstads Ab | 瑞典 | 1 | $19.0K | 皮带输送机、机械零件 |
| EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED | 新加坡 | 2 | $5.1K | 切片机零件、电力控制板 |
| OnRobot A/S | 丹麦 | 1 | $2.3K | 功能机器零件、带接头绝缘电线 |
| Groeneveld Beka GmbH | 德国 | 1 | $1.7K | 其他往复泵、电动机及零件 |
| Xi'an Yunyi Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Yiwu Sikai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $900 | 其他塑料制品 |
| Donjoy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $885 | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| YIWU SIKAI TRADING CO | 中国香港 | 1 | $720 | 其他塑料制品 |
| Autopack Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $500 | 包装机械、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 非轻质石油 | ERNST HAUSAMMANN + CO AG | 荷兰 | $7.8K |
| 2026-02-25 | 非轻质石油 | ERNST HAUSAMMANN + CO AG | 荷兰 | $26.8K |
| 2025-09-24 | 非轻质石油 | ERNST HAUSAMMANN + CO AG | 荷兰 | $26.8K |
| 2025-07-11 | 非轻质石油 | ERNST HAUSAMMANN + CO AG | 荷兰 | $13.4K |
| 2025-05-12 | 非轻质石油 | ERNST HAUSAMMANN + CO AG | 荷兰 | $12.9K |
| 2025-04-24 | 非轻质石油 | ERNST HAUSAMMANN + CO AG | 荷兰 | $12.9K |
| 2025-03-05 | 非轻质石油 | ERNST HAUSAMMANN + CO AG | 荷兰 | $23.7K |
| 2024-12-31 | 其他塑料制品 | YIWU SIKAI TRADING CO | 中国 | $320 |
| 2024-12-31 | 其他塑料制品 | YIWU SIKAI TRADING CO | 中国 | $400 |
| 2024-11-27 | 非轻质石油 | ERNST HAUSAMMANN + CO AG | 荷兰 | $12.0K |