Vinabrothers Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 170 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINABROTHERS
81
进口笔数
170
出口笔数
$4.36M
进口金额
$293.9K
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-29
最近出口
3
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109281020 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPU2ENVE |
| 成立日期 | 2020-07-24 |
| 联系地址 | Số nhà 17, Ngách 141/23, Phố Giáp Nhị, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINABROTHERS |
| 企业英文名称 | VINABROTHERS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17, Ngách 141/23, Phố Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 610590 | 非棉衬衫 |
| 660191 | 伸缩伞 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 76 | $4.28M |
| 韩国 | 3 | $55.0K |
| 中国 | 32 | $27.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 169 | $293.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinopec Lubricant (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 77 | $4.29M | 非轻质石油、内燃机滤油器 |
| HD Hyundai Oilbank Co., Ltd. | 越南 | 3 | $55.0K | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Eastsun Ltd. Co. | 中国 | 1 | $21.3K | 非轻质石油、聚丙烯聚合物 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $69.5K | 氮、其他钢铁制品 |
| Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $57.8K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 39 | $45.1K | 照相机零件、其他塑料制品 |
| Almine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $38.8K | 非轻质石油、未锻轧铝合金 |
| Hongtian Vietnam Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 16 | $31.6K | 非轻质石油、其他液化石油气 |
| Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 27 | $22.2K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Kanayama Kasei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $18.4K | 其他乙烯聚合物、其他纸制品 |
| Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 8 | $4.3K | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.1K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| Kyoei Dietech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.0K | 非螺纹钢销、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 非轻质石油 | Sinopec Lubricant (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $901 |
| 2026-07-24 | 非轻质石油 | Sinopec Lubricant (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.3K |
| 2026-07-24 | 非轻质石油 | Sinopec Lubricant (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $19.1K |
| 2026-07-24 | 非轻质石油 | Sinopec Lubricant (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-07-24 | 非轻质石油 | Sinopec Lubricant (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.9K |
| 2026-07-24 | 非轻质石油 | Sinopec Lubricant (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.9K |
| 2026-07-24 | 非轻质石油 | Sinopec Lubricant (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $7.7K |
| 2026-07-24 | 非轻质石油 | Sinopec Lubricant (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $5.0K |
| 2026-07-24 | 非轻质石油 | Sinopec Lubricant (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $4.1K |
| 2026-07-24 | 非轻质石油 | Sinopec Lubricant (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $7.0K |
出口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 非轻质石油 | Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $207 |
| 2026-07-27 | 非轻质石油 | Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $207 |
| 2026-07-23 | 非轻质石油 | Kanayama Kasei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-07-16 | 非轻质石油 | Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $919 |
| 2026-07-14 | 非轻质石油 | Kanayama Kasei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-07-11 | 非轻质石油 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $269 |
| 2026-07-10 | 非轻质石油 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $269 |
| 2026-07-09 | 非轻质石油 | Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $919 |
| 2026-07-08 | 非轻质石油 | Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $735 |
| 2026-07-08 | 非轻质石油 | Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $471 |