Vinabrothers Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 139 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINABROTHERS
69
进口笔数
139
出口笔数
$3.82M
进口金额
$262.3K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109281020 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPU2ENVE |
| 成立日期 | 2020-07-24 |
| 联系地址 | Số nhà 17, Ngách 141/23, Phố Giáp Nhị, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINABROTHERS |
| 企业英文名称 | VINABROTHERS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17, Ngách 141/23, Phố Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 610590 | 非棉衬衫 |
| 660191 | 伸缩伞 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 65 | $3.74M |
| 韩国 | 3 | $55.0K |
| 中国 | 31 | $22.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 138 | $261.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinopec Lubricant (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 65 | $3.74M | 非轻质石油、内燃机滤油器 |
| HD Hyundai Oilbank Co., Ltd. | 越南 | 3 | $55.0K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Eastsun Ltd. Co. | 中国 | 1 | $21.3K | 非轻质石油、其他橡胶带 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $69.5K | 氮、其他钢铁制品 |
| Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $57.6K | 瓦楞纸箱、木制包装容器 |
| Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 36 | $41.5K | 照相机零件、处理器及控制器 |
| Almine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $37.2K | 非轻质石油、未锻轧铝合金 |
| Hongtian Vietnam Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $21.0K | 非轻质石油、绝缘电线 |
| Kanayama Kasei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $11.3K | 其他乙烯聚合物、其他纸制品 |
| MEKTEC MFG Co., Ltd. | 越南 | 12 | $9.1K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 7 | $5.4K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.1K | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.5K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $3.3K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $5.3K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $4.9K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $3.2K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $9.1K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $4.1K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $2.0K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $4.1K |
出口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非轻质石油 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 非轻质石油 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 非轻质石油 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $612 |
| 2026-04-27 | 非轻质石油 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $612 |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $612 |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $723 |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $723 |
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $723 |
| 2026-04-10 | 非轻质石油 | MEKTEC MFG CORP (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.4K |