Vinabrothers Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 139 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VINABROTHERS

69
进口笔数
139
出口笔数
$3.82M
进口金额
$262.3K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $512.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $142.4K · 3 笔出口 $4.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2023-12进口 $18.6K · 1 笔出口 $764 · 2 笔2024-01进口 $23.0K · 1 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2024-03进口 $25.2K · 1 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-04进口 $45.2K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-05进口 $125.3K · 2 笔出口 $7.8K · 3 笔2024-06进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $150.8K · 3 笔出口 $3.1K · 6 笔2024-08进口 $103.2K · 2 笔出口 $6.5K · 6 笔2024-09进口 $43.3K · 1 笔出口 $29.0K · 3 笔2024-10进口 $156.6K · 3 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $193.2K · 3 笔出口 $12.6K · 5 笔2025-01进口 $151.7K · 3 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-02进口 $73.3K · 1 笔出口 $5.7K · 4 笔2025-03进口 $143.0K · 2 笔出口 $2.3K · 3 笔2025-04进口 $143.7K · 2 笔出口 $22.9K · 8 笔2025-05进口 $54.2K · 1 笔出口 $4.7K · 4 笔2025-06进口 $170.1K · 3 笔出口 $11.6K · 7 笔2025-07进口 $43.6K · 1 笔出口 $7.5K · 8 笔2025-08进口 $146.3K · 2 笔出口 $6.2K · 5 笔2025-09进口 $97.2K · 2 笔出口 $24.0K · 8 笔2025-10进口 $81.3K · 2 笔出口 $12.6K · 3 笔2025-11进口 $133.8K · 3 笔出口 $26.7K · 8 笔2025-12进口 $117.5K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-01进口 $87.3K · 1 笔出口 $8.7K · 5 笔2026-02进口 $118.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.6K · 1 笔出口 $7.4K · 5 笔2026-04进口 $512.7K · 4 笔出口 $14.0K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $142.4K · 3 笔出口 $4.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2023-12进口 $18.6K · 1 笔出口 $764 · 2 笔2024-01进口 $23.0K · 1 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2024-03进口 $25.2K · 1 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-04进口 $45.2K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-05进口 $125.3K · 2 笔出口 $7.8K · 3 笔2024-06进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $150.8K · 3 笔出口 $3.1K · 6 笔2024-08进口 $103.2K · 2 笔出口 $6.5K · 6 笔2024-09进口 $43.3K · 1 笔出口 $29.0K · 3 笔2024-10进口 $156.6K · 3 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $193.2K · 3 笔出口 $12.6K · 5 笔2025-01进口 $151.7K · 3 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-02进口 $73.3K · 1 笔出口 $5.7K · 4 笔2025-03进口 $143.0K · 2 笔出口 $2.3K · 3 笔2025-04进口 $143.7K · 2 笔出口 $22.9K · 8 笔2025-05进口 $54.2K · 1 笔出口 $4.7K · 4 笔2025-06进口 $170.1K · 3 笔出口 $11.6K · 7 笔2025-07进口 $43.6K · 1 笔出口 $7.5K · 8 笔2025-08进口 $146.3K · 2 笔出口 $6.2K · 5 笔2025-09进口 $97.2K · 2 笔出口 $24.0K · 8 笔2025-10进口 $81.3K · 2 笔出口 $12.6K · 3 笔2025-11进口 $133.8K · 3 笔出口 $26.7K · 8 笔2025-12进口 $117.5K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-01进口 $87.3K · 1 笔出口 $8.7K · 5 笔2026-02进口 $118.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.6K · 1 笔出口 $7.4K · 5 笔2026-04进口 $512.7K · 4 笔出口 $14.0K · 6 笔

工商档案

企业注册号0109281020
企查查编码QVNPU2ENVE
成立日期2020-07-24
联系地址Số nhà 17, Ngách 141/23, Phố Giáp Nhị, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINABROTHERS
企业英文名称VINABROTHERS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 17, Ngách 141/23, Phố Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
610590非棉衬衫
660191伸缩伞
660199其他伞类
650500针织头饰
610910棉针织T恤及背心

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340290工业清洁制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡65$3.74M
韩国3$55.0K
中国31$22.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南138$261.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinopec Lubricant (Singapore) Pte. Ltd.新加坡65$3.74M非轻质石油、内燃机滤油器
HD Hyundai Oilbank Co., Ltd.越南3$55.0K非轻质石油、其他润滑剂
Eastsun Ltd. Co.中国1$21.3K非轻质石油、其他橡胶带

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LS Metal Vina Co., Ltd.越南22$69.5K氮、其他钢铁制品
Valqua Vietnam Co., Ltd.越南11$57.6K瓦楞纸箱、木制包装容器
Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd.越南36$41.5K照相机零件、处理器及控制器
Almine Vietnam Co., Ltd.越南20$37.2K非轻质石油、未锻轧铝合金
Hongtian Vietnam Science & Technology Co., Ltd.越南10$21.0K非轻质石油、绝缘电线
Kanayama Kasei Vietnam Co., Ltd.越南7$11.3K其他乙烯聚合物、其他纸制品
MEKTEC MFG Co., Ltd.越南12$9.1K其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南7$5.4K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd.越南7$4.1K其他钢铁制品、冷轧不锈钢
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南4$2.5K其他聚醚、未硫化改性橡胶

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$3.3K
2026-04-17非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$5.3K
2026-04-17非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$1.2K
2026-04-17非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$4.9K
2026-04-17非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$3.2K
2026-04-17非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$9.1K
2026-04-17非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$4.1K
2026-04-17非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$2.0K
2026-04-17非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$1.6K
2026-04-17非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$4.1K

出口(共 139)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非轻质石油ALMINE VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2026-04-27非轻质石油ALMINE VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2026-04-27非轻质石油ALMINE VIETNAM CO LTD越南$612
2026-04-27非轻质石油ALMINE VIETNAM CO LTD越南$612
2026-04-24非轻质石油ALMINE VIETNAM CO LTD越南$612
2026-04-24非轻质石油ALMINE VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2026-04-17非轻质石油RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$723
2026-04-17非轻质石油RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$723
2026-04-13非轻质石油RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$723
2026-04-10非轻质石油MEKTEC MFG CORP (VIETNAM) LTD越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

Vinabrothers Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →