NAM THINH PHAT ENVIRONMENTAL TRADING SERVICES CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Xây Dựng Nam Thịnh Phát
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$54.0K
出口金额
—
最近进口
2024-10-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313058569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6J785PA |
| 成立日期 | 2014-12-18 |
| 联系地址 | 72 Thanh Đa, Phường Bình Quới, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG NAM THỊNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 72 Thanh Đa, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84981499599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 500710 | 绢丝织物 |
| 500720 | 85%以上丝织物 |
| 551329 | 染色机织布 |
| 660110 | 伞具 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瓦努阿图 | 1 | $54.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAVAMOTEL KOMPANY | 瓦努阿图 | 1 | $54.0K | 乙烯聚合物塑料、塑料包装箱 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | 钢铁螺钉螺栓 | KAVAMOTEL KOMPANY | 瓦努阿图 | $158 |
| 2024-10-23 | 其他座椅 | KAVAMOTEL KOMPANY | 瓦努阿图 | $1.3K |
| 2024-10-23 | 非办公金属家具 | KAVAMOTEL KOMPANY | 瓦努阿图 | $1.0K |
| 2024-10-23 | 铝制结构体 | KAVAMOTEL KOMPANY | 瓦努阿图 | $342 |
| 2024-10-23 | 藤柳家具 | KAVAMOTEL KOMPANY | 瓦努阿图 | $960 |
| 2024-10-23 | 塑料家具 | KAVAMOTEL KOMPANY | 瓦努阿图 | $300 |
| 2024-10-23 | 非LED灯具 | KAVAMOTEL KOMPANY | 瓦努阿图 | $5.2K |
| 2024-10-23 | 发泡床垫 | KAVAMOTEL KOMPANY | 瓦努阿图 | $2.0K |
| 2024-10-23 | 塑料建材 | KAVAMOTEL KOMPANY | 瓦努阿图 | $1.3K |
| 2024-10-23 | 餐具套装 | KAVAMOTEL KOMPANY | 瓦努阿图 | $50 |