Vietnam Tanplas Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA TAPLAS
1
进口笔数
135
出口笔数
$11.9K
进口金额
$162.2K
出口金额
2023-10-12
最近进口
2026-03-19
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900987131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSAY9872 |
| 成立日期 | 2016-02-25 |
| 联系地址 | Km 3, Đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Phan Đình Phùng, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA TAPLAS |
| 企业英文名称 | TAPLAS PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 3, Đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84915171358 |
| 邮箱 | info@tanplas.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $11.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 128 | $152.5K |
| 丹麦 | 7 | $9.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Bangtai Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 其他橡塑机械、吹塑机 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 34 | $61.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 25 | $38.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $28.5K | 其他钢铁制品、偏振光学元件 |
| Rongxin Tech (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $18.7K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Co., Ltd. | 丹麦 | 7 | $9.7K | 乙烯聚合物塑料 |
| MING SHIN VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 3 | $4.9K | 未涂布瓦楞纸、木颗粒 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-12 | 其他橡塑机械 | ZHEJIANG BANGTAI MACHINE CO LTD | 中国 | $11.9K |
出口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 塑料卷轴 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $699 |
| 2026-02-13 | 塑料卷轴 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $708 |
| 2026-02-04 | 乙烯聚合物塑料 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-30 | 塑料卷轴 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $699 |
| 2026-01-29 | 塑料卷轴 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $699 |
| 2025-12-11 | 乙烯聚合物塑料 | Hoya Glass Disk Vietnam Co., Ltd. | 丹麦 | $1.9K |
| 2025-12-02 | 塑料卷轴 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $692 |
| 2025-11-06 | 乙烯聚合物塑料 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-11-06 | 塑料卷轴 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $697 |
| 2025-11-06 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH HOYA GLASS DISK VIET NAM | 丹麦 | $1.7K |