Hoang Chi Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI HOàNG CHI
84
进口笔数
0
出口笔数
$1.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109263215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77US5TF |
| 成立日期 | 2020-07-13 |
| 联系地址 | Tầng 21, Tòa nhà Capital Tower, Số 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG CHI |
| 企业英文名称 | HOANG CHI INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 21, Tòa nhà Capital Tower, Số 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84325505080 |
| 邮箱 | hoangchi0239@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 84 | $1.57M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd. | 中国 | 60 | $1.08M | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Shandong Onetouch Business Service Co., Ltd. | 中国 | 20 | $456.5K | 玻璃容器、其他木工机床 |
| Qingdao Zhengran Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.4K | 塑料封口件、玻璃容器 |
| Qingdao High Tech Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6 | 其他钢铁结构体、玻璃容器 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 玻璃容器 | SHANDONG PHARMACEUTICAL GLASS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-06 | 玻璃容器 | SHANDONG PHARMACEUTICAL GLASS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-06 | 玻璃容器 | SHANDONG PHARMACEUTICAL GLASS CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-06 | 玻璃容器 | SHANDONG PHARMACEUTICAL GLASS CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-06 | 贱金属盖 | SHANDONG PHARMACEUTICAL GLASS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-06 | 玻璃容器 | SHANDONG PHARMACEUTICAL GLASS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-06 | 玻璃容器 | SHANDONG PHARMACEUTICAL GLASS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-06 | 贱金属盖 | SHANDONG PHARMACEUTICAL GLASS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-06 | 玻璃容器 | SHANDONG PHARMACEUTICAL GLASS CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-06 | 玻璃容器 | SHANDONG PHARMACEUTICAL GLASS CO LTD | 中国 | $2.4K |