XEVTECH CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他电感器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XEVTECH
9
进口笔数
0
出口笔数
$8.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-29
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502448577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC5N2H43 |
| 成立日期 | 2021-03-05 |
| 联系地址 | C17 Khu Dân Cư Barya City, Phường Long Toàn, Thành phố Bà Rịa, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XEVTECH |
| 企业英文名称 | XEVTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C17 Khu Dân Cư Barya City, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5811 - Xuất bản sách 5813 - Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ |
| 电话 | +84901728898 |
| 邮箱 | admin@xevtech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850450 | 其他电感器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 853221 | 固定钽电容 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854110 | 非LED二极管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $2.6K |
| 中国 | 4 | $2.5K |
| 新加坡 | 1 | $2.0K |
| 菲律宾 | 1 | $218 |
| 日本 | 1 | $116 |
| 以色列 | 1 | $115 |
| 芬兰 | 1 | $113 |
| 马来西亚 | 2 | $106 |
| 中国台湾 | 1 | $97 |
| 德国 | 1 | $77 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WT MICROELECTRONICS SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $2.0K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| MAANSHAN NEW CONDA MAGNETIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 2 | $1.7K | 金属永磁体、变压器零件 |
| Yongin Electronics | 韩国 | 2 | $1.6K | 其他电感器 |
| ELEMENT14 PTE LTD | 新加坡 | 1 | $1.5K | 1000伏以下插头插座、20W以下固定电阻器 |
| Seungli Cable | 韩国 | 1 | $1.0K | 铜绕组线 |
| TEXAS INSTRUMENTS ASIA LTD | 中国 | 1 | $218 | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| TEXAS INSTRUMENTS SOUTHEAST ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $47 | 其他电子IC、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 8471机器零件 | TEXAS INSTRUMENTS SOUTHEAST ASIA PTE. LTD. | 中国 | $34 |
| 2024-11-29 | 其他电子IC | TEXAS INSTRUMENTS SOUTHEAST ASIA PTE. LTD. | 马来西亚 | $13 |
| 2024-08-22 | 非LED二极管 | ELEMENT14 PTE LTD | 中国 | $3 |
| 2024-08-22 | 20W以下固定电阻器 | ELEMENT14 PTE LTD | 中国台湾 | $75 |
| 2024-08-22 | 纸塑固定电容器 | ELEMENT14 PTE LTD | 中国 | $334 |
| 2024-08-22 | 20W以下固定电阻器 | ELEMENT14 PTE LTD | 中国 | $12 |
| 2024-08-22 | 非LED二极管 | ELEMENT14 PTE LTD | 马来西亚 | $21 |
| 2024-08-22 | 纸塑固定电容器 | ELEMENT14 PTE LTD | 墨西哥 | $9 |
| 2024-08-22 | 其他电路开关装置 | ELEMENT14 PTE LTD | 德国 | $77 |
| 2024-08-22 | 非LED二极管 | ELEMENT14 PTE LTD | 中国 | $17 |