Long Bien Industrial Gas Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 177 笔 · 主营 氨水
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Khí Công Nghiệp Long Biên
0
进口笔数
177
出口笔数
$0
进口金额
$478.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300281676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN46KN4S5 |
| 成立日期 | 2006-06-08 |
| 联系地址 | Lô CN14-2, KCN Yên Phong mở rộng, Xã Dũng Liệt, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP LONG BIÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN14-2, KCN Yên Phong mở rộng, Xã Yên Trung, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02223734435 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281420 | 氨水 |
| 284700 | 过氧化氢 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 177 | $478.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duc Tin | 越南 | 22 | $201.9K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Vietnam DEXIN Food Co., Ltd. | 越南 | 21 | $190.8K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 62 | $30.1K | 其他液化石油气、铝合金型材 |
| Vietnam Lianxin Co., Ltd. | 越南 | 37 | $28.6K | 塑料包装箱、氨水 |
| Vietnam Lianxin Co., Ltd. | 越南 | 35 | $27.5K | 塑料包装箱、冷轧合金钢 |
近期贸易明细
出口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 氨水 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $827 |
| 2026-04-25 | 氨水 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $827 |
| 2026-04-24 | 氨水 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $827 |
| 2026-04-21 | 氨水 | CONG TY TNHH VIETNAM LIANXIN | 越南 | $927 |
| 2026-04-21 | 氨水 | VIETNAM LIANXIN CO LTD | 越南 | $927 |
| 2026-04-21 | 氨水 | VIETNAM LIANXIN CO LTD | 越南 | $927 |
| 2026-04-02 | 氨水 | VIETNAM LIANXIN CO LTD | 越南 | $796 |
| 2026-04-02 | 氨水 | VIETNAM LIANXIN CO LTD | 越南 | $796 |
| 2026-03-27 | 氨水 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $701 |
| 2026-03-24 | 氨水 | CONG TY TNHH VIETNAM LIANXIN | 越南 | $798 |