Hoang Gia Printing & Advertising Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại In Và Quảng Cáo Hoàng Gia
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$29.1K
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300787744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVP5WXMF |
| 成立日期 | 2013-10-22 |
| 联系地址 | Cầu Ngà, Phường Nam Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IN VÀ QUẢNG CÁO HOÀNG GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84942955880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 681490 | 云母制品 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 481710 | 纸信封 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $19.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hojeong Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $12.5K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Longcheer Meiko Vietnam Co., Ltd. | 1 | $10.2K | 非玻璃化转印纸、其他印刷品 | |
| Meiko Longcheer Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.7K | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
| Longcheer Meiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.7K | 其他塑料制品、PVC泡沫板 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | PVC泡沫板 | Longcheer Meiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $441 |
| 2026-07-31 | 云母制品 | Longcheer Meiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $78 |
| 2026-07-31 | 其他印刷品 | Longcheer Meiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-06-04 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH DIEN TU LONGCHEER MEIKO VIET NAM (MST:0109195170) | 越南 | $8 |
| 2026-06-04 | 云母制品 | CONG TY TNHH DIEN TU LONGCHEER MEIKO VIET NAM (MST:0109195170) | 越南 | $63 |
| 2026-06-04 | PVC泡沫板 | CONG TY TNHH DIEN TU LONGCHEER MEIKO VIET NAM (MST:0109195170) | 越南 | $689 |
| 2026-06-04 | PVC泡沫板 | CONG TY TNHH DIEN TU LONGCHEER MEIKO VIET NAM (MST:0109195170) | 越南 | $116 |
| 2026-06-04 | 其他纺织制品 | CONG TY TNHH DIEN TU LONGCHEER MEIKO VIET NAM (MST:0109195170) | 越南 | $5 |
| 2026-06-04 | PVC泡沫板 | CONG TY TNHH DIEN TU LONGCHEER MEIKO VIET NAM (MST:0109195170) | 越南 | $116 |
| 2026-06-04 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH DIEN TU LONGCHEER MEIKO VIET NAM (MST:0109195170) | 越南 | $19 |