Haiti Technology Corporation
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ HAITI
2
进口笔数
6
出口笔数
$3.2K
进口金额
$13.8K
出口金额
2024-05-03
最近进口
2024-07-04
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603924790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR6JX2HC |
| 成立日期 | 2023-08-07 |
| 联系地址 | đường D4, khu tái định cư Thái Lạc, ấp 2, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HAITI |
| 企业英文名称 | HAITI TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 102, tổ 2A, khu phố Long Đức 3, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Trong suốt quá trình hoạt động, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 0902991017 |
| 邮箱 | haiti.techvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $13.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun Control Analytik GmbH | 德国 | 2 | $3.2K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.7K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-03 | 其他制冷设备 | SUN CONTROL ANALYTIK GMBH | 德国 | $1.9K |
| 2024-05-03 | 过滤净化器零件 | SUN CONTROL ANALYTIK GMBH | 德国 | $384 |
| 2024-01-23 | 过滤净化器零件 | SUN CONTROL ANALYTIK GMBH | 德国 | $372 |
| 2024-01-23 | 过滤净化器零件 | SUN CONTROL ANALYTIK GMBH | 德国 | $57 |
| 2024-01-23 | 过滤净化器零件 | SUN CONTROL ANALYTIK GMBH | 德国 | $558 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-04 | 液体气体测量仪 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-07-04 | 电气装置零件 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-07-03 | 非泡沫橡胶密封件 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $238 |
| 2024-07-03 | 非泡沫橡胶密封件 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $523 |
| 2024-07-03 | 非泡沫橡胶密封件 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $158 |
| 2024-07-03 | 非泡沫橡胶密封件 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $171 |
| 2024-07-03 | 非泡沫橡胶密封件 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $114 |
| 2024-07-03 | 非泡沫橡胶密封件 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $523 |
| 2024-07-03 | 非泡沫橡胶密封件 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $190 |
| 2024-07-02 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $158 |