NAM VIET LONG TRADE SERVICE MEDICAL TECHNOLOGY LTD LIABILITY CO
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Y Khoa Nam Việt Long
11
进口笔数
6
出口笔数
$244.1K
进口金额
$114.0K
出口金额
2025-10-21
最近进口
2024-09-05
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801350632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPU93JSX |
| 成立日期 | 2014-07-31 |
| 联系地址 | 7, Ngô Hữu Hạnh, Phường Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y KHOA NAM VIỆT LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7, Ngô Hữu Hạnh, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 02923823051 |
| 邮箱 | info@namvietlong.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 750890 | 其他镍制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $228.6K |
| 墨西哥 | 1 | $15.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $114.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MERIT MEDICAL ASIA CO LTD | 巴布亚新几内亚 | 4 | $145.3K | 医用导管 |
| MERIT MEDICAL ASIA CO LTD | 安道尔 | 6 | $83.3K | 医用导管 |
| TELEFLEX MEDICAL EUROPE LTD | 安道尔 | 1 | $15.5K | 医用导管 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SONION VIETNAM CO LTD | 越南 | 6 | $114.0K | 音频设备零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 医用导管 | TELEFLEX MEDICAL EUROPE LIMITED | 墨西哥 | $14.9K |
| 2026-01-19 | 医用导管 | TELEFLEX MEDICAL EUROPE LIMITED | 墨西哥 | $0 |
| 2026-01-19 | 医用导管 | TELEFLEX MEDICAL EUROPE LIMITED | 墨西哥 | $10.8K |
| 2026-01-19 | 医用导管 | TELEFLEX MEDICAL EUROPE LIMITED | 墨西哥 | $13.0K |
| 2025-10-21 | 医用导管 | TELEFLEX MEDICAL EUROPE LTD | 墨西哥 | $15.5K |
| 2025-06-27 | 医用导管 | MERIT MEDICAL ASIA CO LTD | 美国 | $2.9K |
| 2025-06-27 | 医用导管 | MERIT MEDICAL ASIA CO LTD | 美国 | $11.8K |
| 2025-05-05 | 医用导管 | MERIT MEDICAL ASIA CO LTD | 美国 | $7.4K |
| 2025-05-05 | 医用导管 | MERIT MEDICAL ASIA CO LTD | 美国 | $22.1K |
| 2025-05-05 | 医用导管 | MERIT MEDICAL ASIA CO LTD | 美国 | $0 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-05 | 其他镍制品 | SONION VIETNAM CO LTD | 越南 | $32.4K |
| 2023-09-22 | 其他镍制品 | SONION VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.9K |
| 2023-03-14 | 其他镍制品 | SONION VIETNAM CO LTD | 越南 | $31.8K |
| 2023-03-10 | 其他镍制品 | SONION VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2023-01-17 | 其他镍制品 | SONION VIETNAM CO LTD | 越南 | $15.9K |
| 2023-01-17 | 其他镍制品 | SONION VIETNAM CO LTD | 越南 | $15.0K |