Bitex Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 水泥添加剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BITEX VIệT NAM

0
进口笔数
58
出口笔数
$0
进口金额
$840.3K
出口金额
最近进口
2025-12-31
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $90.0K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 62023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106056186
企查查编码QVNDCH84R7
成立日期2012-12-07
联系地址Tầng 2, số 4, lô 8, Cụm Công nghiệp vừa và nhỏ Bắc Từ Liêm, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BITEX VIỆT NAM
企业英文名称BITEX VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, số 4, lô 8, Cụm Công nghiệp vừa và nhỏ Bắc Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话+842432123703
传真0432123703
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
382440水泥添加剂
382450非耐火灰浆

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝54$777.2K
越南4$63.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nam Sam 3 Power Co., Ltd.老挝29$504.9K非白波特兰水泥、钢铁螺钉螺栓
Nam Mo 2 Hydropower Co., Ltd.老挝25$272.3K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁结构体
Nam Sam 3 Power Co., Ltd.越南2$38.4K其他矿渣及灰、非白波特兰水泥
Nam Mo 2 Hydropower Co., Ltd.越南2$24.7K其他矿渣及灰、1kg以下胶粘剂

近期贸易明细

出口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-31水泥添加剂NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD老挝$16.8K
2025-12-06水泥添加剂NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD老挝$23.1K
2025-10-25水泥添加剂NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD老挝$13.4K
2025-08-25水泥添加剂NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD老挝$18.0K
2025-06-21水泥添加剂NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD老挝$18.2K
2025-06-14水泥添加剂NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD老挝$27.2K
2025-05-16水泥添加剂NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD老挝$18.3K
2025-03-15水泥添加剂NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD越南$18.5K
2024-12-19水泥添加剂NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD老挝$18.7K
2024-11-20水泥添加剂NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD老挝$18.7K

相关企业 · 同类产品

Bitex Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →