Bitex Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 水泥添加剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BITEX VIệT NAM
0
进口笔数
58
出口笔数
$0
进口金额
$840.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-31
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106056186 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDCH84R7 |
| 成立日期 | 2012-12-07 |
| 联系地址 | Tầng 2, số 4, lô 8, Cụm Công nghiệp vừa và nhỏ Bắc Từ Liêm, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BITEX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BITEX VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số 4, lô 8, Cụm Công nghiệp vừa và nhỏ Bắc Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +842432123703 |
| 传真 | 0432123703 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 54 | $777.2K |
| 越南 | 4 | $63.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Sam 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | 29 | $504.9K | 非白波特兰水泥、钢铁螺钉螺栓 |
| Nam Mo 2 Hydropower Co., Ltd. | 老挝 | 25 | $272.3K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁结构体 |
| Nam Sam 3 Power Co., Ltd. | 越南 | 2 | $38.4K | 其他矿渣及灰、非白波特兰水泥 |
| Nam Mo 2 Hydropower Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.7K | 其他矿渣及灰、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 水泥添加剂 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $16.8K |
| 2025-12-06 | 水泥添加剂 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $23.1K |
| 2025-10-25 | 水泥添加剂 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $13.4K |
| 2025-08-25 | 水泥添加剂 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $18.0K |
| 2025-06-21 | 水泥添加剂 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $18.2K |
| 2025-06-14 | 水泥添加剂 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $27.2K |
| 2025-05-16 | 水泥添加剂 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $18.3K |
| 2025-03-15 | 水泥添加剂 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 越南 | $18.5K |
| 2024-12-19 | 水泥添加剂 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $18.7K |
| 2024-11-20 | 水泥添加剂 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $18.7K |