Nhat Nam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 水泥添加剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nhất Nam
- 邮箱1
20
进口笔数
77
出口笔数
$430.7K
进口金额
$1.60M
出口金额
2025-12-01
最近进口
2026-04-06
最近出口
3
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309286548 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHFGJ8X9 |
| 成立日期 | 2009-07-07 |
| 联系地址 | Số 37, đường 49, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẤT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 39N4 Khu dân cư Jamona Golden Silk, 210 Bùi Văn Ba, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 62725606 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291816 | 葡萄糖酸化合物 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 722990 | 合金钢线材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 940390 | 940390 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $430.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 52 | $1.04M |
| 美国 | 16 | $437.8K |
| 越南 | 3 | $67.7K |
| 加拿大 | 2 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Kingsun Chemical Co., Ltd. | 中国 | 17 | $427.7K | 葡萄糖酸化合物、水泥添加剂 |
| Kosen New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.0K | 其他粘合剂≤1kg、其他化学制剂 |
| Bekaert Jiangyin Wire Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14 | 合金钢线材、其他钢丝 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chea Chanthan | 柬埔寨 | 40 | $703.4K | 水泥添加剂 |
| Dorel Home Furnishings Inc. | 美国 | 16 | $437.8K | 木制可转换座椅、其他车辆 |
| Super Additive Manufacturing Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $179.5K | 水泥添加剂 |
| Chea Chantha | 柬埔寨 | 4 | $96.7K | 水泥添加剂 |
| Aju Industry (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $48.8K | 非不锈钢管件、水泥添加剂 |
| Chea Chanthan | 越南 | 2 | $38.5K | 水泥添加剂 |
| CHEA CHANTHAN | 3 | $29.3K | 水泥添加剂 | |
| Super Additive Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $29.1K | 水泥添加剂 |
| SUPER ADDITIVE MFG CO LTD | 1 | $29.1K | 水泥添加剂 | |
| Dorel Home Furnishings, Inc. | 加拿大 | 2 | $200 | 木制座椅零件、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 葡萄糖酸化合物 | HENAN KINGSUN CHEMICAL LTD | 中国 | $26.5K |
| 2025-07-03 | 葡萄糖酸化合物 | HENAN KINGSUN CHEMICAL LTD | 中国 | $27.6K |
| 2025-03-20 | 葡萄糖酸化合物 | HENAN KINGSUN CHEMICAL LTD | 中国 | $26.8K |
| 2025-01-03 | 葡萄糖酸化合物 | HENAN KINGSUN CHEMICAL LTD | 中国 | $27.0K |
| 2024-08-16 | 葡萄糖酸化合物 | HENAN KINGSUN CHEMICAL LTD | 中国 | $26.8K |
| 2024-07-01 | 葡萄糖酸化合物 | HENAN KINGSUN CHEMICAL LTD | 中国 | $25.0K |
| 2024-05-02 | 葡萄糖酸化合物 | HENAN KINGSUN CHEMICAL LTD | 中国 | $24.4K |
| 2024-02-15 | 葡萄糖酸化合物 | HENAN KINGSUN CHEMICAL LTD | 中国 | $24.4K |
| 2024-01-15 | 葡萄糖酸化合物 | HENAN KINGSUN CHEMICAL LTD | 中国 | $24.9K |
| 2024-01-08 | 葡萄糖酸化合物 | HENAN KINGSUN CHEMICAL LTD | 中国 | $25.2K |
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 水泥添加剂 | CHEA CHANTHAN | — | $13.7K |
| 2026-03-19 | 水泥添加剂 | CHEA CHANTHAN | — | $5.8K |
| 2026-02-03 | 水泥添加剂 | SUPER ADDITIVE MFG CO LTD | — | $15.0K |
| 2026-02-03 | 水泥添加剂 | SUPER ADDITIVE MFG CO LTD | — | $14.1K |
| 2026-01-09 | 水泥添加剂 | CHEA CHANTHAN | — | $9.8K |
| 2025-12-23 | 水泥添加剂 | CHEA CHANTHAN | 柬埔寨 | $5.9K |
| 2025-12-04 | 水泥添加剂 | CHEA CHANTHAN | 柬埔寨 | $34.3K |
| 2025-11-21 | 水泥添加剂 | SUPER ADDITIVE MFG CO LTD | 柬埔寨 | $14.1K |
| 2025-11-21 | 水泥添加剂 | Super Additive Manufacturing Co., Ltd. | 柬埔寨 | $15.0K |
| 2025-11-14 | 水泥添加剂 | CHEA CHANTHAN | 柬埔寨 | $9.8K |