Hai Anh Vietnam Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他粗加工木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HảI ANH VIệT NAM

5
进口笔数
0
出口笔数
$25.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0109150444
企查查编码QVNKN2YNVJ
成立日期2020-03-31
联系地址Nhà Số 3 - Dãy A1, Tiểu khu cơ khí, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HẢI ANH VIỆT NAM
企业英文名称HAI ANH VIETNAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84856963168
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材
4407996mm以上木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
尼日利亚5$25.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Palmadex Global Integrated Services Ltd.尼日利亚2$10.0K其他粗加工木材、6mm以上木材
Hugo Goge Ventures尼日利亚2$10.0K其他粗加工木材、6mm以上木材
Renamy Global Resources Ltd.尼日利亚1$5.0K其他粗加工木材、6mm以上木材

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-31其他粗加工木材PALMADEX GLOBAL INTEGRATED SERVICES LTD尼日利亚$5.0K
2023-03-20其他粗加工木材PALMADEX GLOBAL INTEGRATED SERVICES LTD尼日利亚$5.0K
2023-02-21其他粗加工木材RENAMY GLOBAL RESOURCES LTD尼日利亚$5.0K
2023-02-14其他加工木材HUGO GOGE VENTURES尼日利亚$5.0K
2023-02-06其他粗加工木材HUGO GOGE VENTURES尼日利亚$5.0K

相关企业 · 同类产品

Hai Anh Vietnam Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →