Lionnight Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LIONNIGHT VIệT NAM
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$13.4K
出口金额
—
最近进口
2023-12-14
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110124664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXPXHA4M |
| 成立日期 | 2022-09-20 |
| 联系地址 | Tầng 14, tòa nhà Zen Tower, số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIONNIGHT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LIONNIGHT VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, tòa nhà Zen Tower, số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 电话 | 0949645522 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 610590 | 非棉衬衫 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611011 | 毛针织服装 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 691110 | 瓷餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 26 | $13.0K |
| 越南 | 1 | $375 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Fulfillment Center | 美国 | 25 | $12.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| LINH | 越南 | 1 | $375 | 针织头饰、瓷餐具 |
| LINH | 美国 | 1 | $373 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-14 | 毛针织服装 | The Fulfillment Center | 美国 | $60 |
| 2023-12-14 | 棉针织T恤及背心 | The Fulfillment Center | 美国 | $43 |
| 2023-12-14 | 非棉针织背心 | The Fulfillment Center | 美国 | $36 |
| 2023-12-14 | 棉针织T恤及背心 | The Fulfillment Center | 美国 | $26 |
| 2023-12-14 | 其他钢铁制品 | The Fulfillment Center | 美国 | $110 |
| 2023-12-14 | 不锈钢家用制品 | The Fulfillment Center | 美国 | $12 |
| 2023-12-14 | 不锈钢家用制品 | The Fulfillment Center | 美国 | $12 |
| 2023-12-14 | 不锈钢家用制品 | The Fulfillment Center | 美国 | $16 |
| 2023-12-14 | 非棉针织背心 | The Fulfillment Center | 美国 | $24 |
| 2023-12-14 | 毛针织服装 | The Fulfillment Center | 美国 | $85 |