Nhat Nhi Tran Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 塑料眼镜架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHậT NHI TRầN
18
进口笔数
0
出口笔数
$150.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305684805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8WGXMTM |
| 成立日期 | 2008-05-06 |
| 联系地址 | 291 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬT NHI TRẦN |
| 企业英文名称 | NHAT NHI TRAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn nhà DV04 Khu căn nhà Hà Đô, hẻm 766 Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84898989082 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 910211 | 电动手表 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 845121 | 10公斤以下干衣机 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $150.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Youxeon International Co., Ltd. | 中国 | 14 | $133.3K | 电动手表、猫狗饲料 |
| Zhejiang Yingchang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 塑料眼镜架、太阳镜 |
| Zhongshan Xiangyin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 真空瓶及零件 |
| Mark Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 带接头绝缘电线、自动数据处理输入输出单元 |
| Longitude Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 光电显示手表、电动手表 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他座椅 | GUANGZHOU YOUXEON INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 其他座椅 | GUANGZHOU YOUXEON INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 其他纺织制品 | GUANGZHOU YOUXEON INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 其他座椅 | GUANGZHOU YOUXEON INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 其他座椅 | GUANGZHOU YOUXEON INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-09 | 其他纺织制品 | GUANGZHOU YOUXEON INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $972 |
| 2026-04-09 | 其他纺织制品 | GUANGZHOU YOUXEON INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $972 |
| 2026-04-09 | 其他纺织制品 | GUANGZHOU YOUXEON INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-09 | 其他座椅 | GUANGZHOU YOUXEON INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 其他纺织制品 | GUANGZHOU YOUXEON INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.4K |