Naturco Vietnam Pharmaceutical & Cosmetics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 塑料封口件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC Mỹ PHẩM NATURCO VIệT NAM
50
进口笔数
0
出口笔数
$697.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101984168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4END9D3 |
| 成立日期 | 2021-04-20 |
| 联系地址 | Thửa đất số 2528, tờ bản đồ số 8, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM NATURCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NATURCO VIET NAM PHARMACEUTICAL COSMETICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 2528, tờ bản đồ số 8, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +84961216191 |
| 邮箱 | naturcovietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 901790 | 绘图设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $542.1K |
| 印度 | 4 | $155.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Synergia Sciences Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $155.3K | 零售杀虫剂、其他腈类化合物 |
| Zhongshan Seasky Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $124.3K | 其他塑料制品、塑料封口件 |
| Henan Haoyuhang Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $92.2K | 零售杀虫剂、其他芳香多元酸 |
| Guangzhou Hengyu Iron Printing & Can Making Co., Ltd. | 中国 | 9 | $90.9K | 钢制气罐、镀锡钢板 |
| Guangzhou Hengyu Iron-Printing & Can-Making Co., Ltd. | 中国 | 5 | $72.3K | 铁钢罐<50升、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Yongjia Iron-Print & Tin-Making Co., Ltd. | 中国 | 6 | $63.0K | 塑料封口件、钢制气罐 |
| Jiyuan Global Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.7K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Foshan Hongyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.7K | 钢制气罐、钢铁容器<50升 |
| Shenzhen Sunrising Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Jiangxi Xintao Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.0K | 其他化学制剂、无机酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 塑料封口件 | ZHONGSHAN SEASKY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-22 | 塑料封口件 | ZHONGSHAN SEASKY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-11 | 零售杀虫剂 | SYNERGIA SCIENCES PRIVATE LTD | 印度 | $29.8K |
| 2026-04-11 | 零售杀虫剂 | SYNERGIA SCIENCES PRIVATE LTD | 印度 | $29.8K |
| 2026-04-11 | 塑料封口件 | ZHONGSHAN SEASKY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-11 | 塑料封口件 | ZHONGSHAN SEASKY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-06 | 铁钢罐<50升 | GUANGZHOU HENGYU IRON-PRINTING & CAN-MAKING CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-06 | 铁钢罐<50升 | GUANGZHOU HENGYU IRON-PRINTING & CAN-MAKING CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-03 | 铁钢罐<50升 | GUANGZHOU HENGYU IRON-PRINTING & CAN-MAKING CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-03 | 铁钢罐<50升 | GUANGZHOU HENGYU IRON-PRINTING & CAN-MAKING CO LTD | 中国 | $8.8K |