Tin Nhan Technology Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 工业用滤布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Kỹ THUậT TíN NHâN
29
进口笔数
2
出口笔数
$119.5K
进口金额
$1.3K
出口金额
2026-04-04
最近进口
2024-08-01
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314506887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7T7X74P |
| 成立日期 | 2017-07-10 |
| 联系地址 | 226/13/14 B1 Nguyễn Thái Sơn, Phường 4, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT TÍN NHÂN |
| 企业英文名称 | TIN NHAN TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 226/13/14 B1 Nguyễn Thái Sơn, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84908097683 |
| 邮箱 | locbuimiennam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591140 | 工业用滤布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $119.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Heading Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $78.7K | 其他工业用纺织品、针刺毡呢 |
| Taizhou Fengfu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $36.2K | 塑料涂层织物、人造纤维无纺布 |
| Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.5K | 机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Suzhou Forst Filter Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KSS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $667 | 整粒胡椒、药用植物 |
| KSS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $654 | 液化石油气、整粒胡椒 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 工业用滤布 | ZHEJIANG HEADING ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-04 | 工业用滤布 | ZHEJIANG HEADING ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-04 | 工业用滤布 | ZHEJIANG HEADING ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-04 | 工业用滤布 | ZHEJIANG HEADING ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $275 |
| 2026-04-04 | 工业用滤布 | ZHEJIANG HEADING ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-04 | 工业用滤布 | ZHEJIANG HEADING ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $946 |
| 2026-04-04 | 工业用滤布 | ZHEJIANG HEADING ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-04-04 | 工业用滤布 | ZHEJIANG HEADING ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $946 |
| 2026-04-04 | 工业用滤布 | ZHEJIANG HEADING ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-04-04 | 工业用滤布 | ZHEJIANG HEADING ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $275 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-01 | 过滤净化器零件 | KSS VIETNAM CO LTD | 越南 | $129 |
| 2024-08-01 | 过滤净化器零件 | KSS VIETNAM CO LTD | 越南 | $70 |
| 2024-08-01 | 过滤净化器零件 | KSS VIETNAM CO LTD | 越南 | $468 |
| 2024-07-31 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH KSS VIETNAM | 越南 | $68 |
| 2024-07-31 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH KSS VIETNAM | 越南 | $127 |
| 2024-07-31 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH KSS VIETNAM | 越南 | $459 |