DHC Suoi Doi Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dhc Suối Đôi
2
进口笔数
0
出口笔数
$350.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401585934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJ2SJ46 |
| 成立日期 | 2014-02-07 |
| 联系地址 | 93 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DHC SUỐI ĐÔI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 158 Bùi Tá Hán, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các hoạt động sản xuất, chế biến phải đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 0121 - Trồng cây ăn quả 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84236356157 |
| 传真 | +84236356154 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,839.9756亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $350.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zigong Gengulongteng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $350.5K | 游乐场设备、教学演示仪器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-05 | 玩具模型 | Zigong Gengulongteng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2024-12-05 | 玩具模型 | Zigong Gengulongteng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $101.9K |
| 2024-12-05 | 玩具模型 | Zigong Gengulongteng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $8.2K |
| 2024-12-05 | 玩具模型 | Zigong Gengulongteng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2024-12-05 | 玩具模型 | Zigong Gengulongteng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2024-12-05 | 玩具模型 | Zigong Gengulongteng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2024-12-05 | 玩具模型 | Zigong Gengulongteng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2024-12-05 | 玩具模型 | Zigong Gengulongteng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2024-12-05 | 玩具模型 | Zigong Gengulongteng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2024-12-05 | 玩具模型 | Zigong Gengulongteng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |