Kim Phong Quang Minh Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIM PHONG QUANG MINH VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$713.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901297633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC9HCABN |
| 成立日期 | 2020-05-04 |
| 联系地址 | Lô B3.5, lô B3.6, đường N10, KCN Thành Thành Công, Phường An Hòa, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIM PHONG QUANG MINH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B3.5, đường N10, KCN Thành Thành Công, Phường Trảng Bàng, Tây Ninh |
| 经营范围 | 1 - Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư và Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02723777190 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,050亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $713.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Construction Investment International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $360.8K | 公交卡车轮胎、其他橡胶轮胎 |
| Hangzhou Hediankai Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $352.7K | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 其他木工机床 | HANGZHOU HEDIANKAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-03-20 | 橡塑模具 | HANGZHOU HEDIANKAI TRADING CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-03-20 | 其他升降机械 | HANGZHOU HEDIANKAI TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-01-23 | 8477机器零件 | HANGZHOU HEDIANKAI TRADING CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2025-01-23 | 传动轴及曲柄 | HANGZHOU HEDIANKAI TRADING CO LTD | 中国 | $42.5K |
| 2025-01-23 | 橡塑模具 | HANGZHOU HEDIANKAI TRADING CO LTD | 中国 | $85.0K |
| 2024-12-06 | 初级形态聚氯乙烯 | HUNAN CONSTRUCTION INVESTMENT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $213.6K |
| 2024-11-14 | 其他印刷品 | HANGZHOU HEDIANKAI TRADING CO LTD | 中国 | $39.0K |
| 2024-10-31 | 初级形态聚氯乙烯 | HUNAN CONSTRUCTION INVESTMENT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $147.2K |
| 2023-09-16 | 聚合物胶粘剂 | HANGZHOU HEDIANKAI TRADING CO LTD | 中国 | $23.2K |