Transimex Hi Tech Park Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 318 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TRANSIMEX HI TECH PARK LOGISTICS
- 邮箱281
- Facebook1
- YouTube1
318
进口笔数
6
出口笔数
$33.36M
进口金额
$1.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-11-06
最近出口
78
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312967522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7T7Y5BX |
| 成立日期 | 2014-09-29 |
| 联系地址 | Lô BT, Đường D2, Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRANSIMEX HI TECH PARK LOGISTICS |
| 企业英文名称 | TRANSIMEX HI TECH PARK LOGISTICS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô BT, Đường D2, Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng Quy chế Khu công nghệ cao ban hành kèm theo Nghị định số 99/2003/NĐ-CP ngày 28 tháng 8 năm 2003 của Chính phủ khi hoạt động đầu tư kinh doanh trong Khu Công nghệ cao. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và các quy định khác của pháp luật hiện hành về điều kiện kinh doanh đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02837206666 |
| 邮箱 | tmsshtp.info@transimex.com.vn |
| 传真 | 02837206777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 750210 | 未锻轧镍 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 400259 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 91 | $9.03M |
| 越南 | 35 | $6.39M |
| 巴西 | 9 | $3.58M |
| 韩国 | 45 | $2.96M |
| 英国 | 27 | $2.85M |
| 中国 | 40 | $2.56M |
| 沙特阿拉伯 | 11 | $1.67M |
| 德国 | 18 | $1.56M |
| 马来西亚 | 26 | $1.36M |
| 泰国 | 7 | $473.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 6 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Senko Advance Co., Ltd. | 日本 | 46 | $5.74M | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| HK Heyu Rubber Trading Ltd. | 中国 | 52 | $4.33M | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
| Senko Advanced Components (HK) Ltd. | 中国香港 | 25 | $2.42M | 同轴电缆、带接头绝缘电线 |
| Alconix Castle Metals & Chemicals Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 24 | $1.32M | 未锻轧镍、镍合金条杆 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $1.21M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Kato Metals Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 21 | $1.00M | 冷轧不锈钢、黄铜带材 |
| Synthos Dwory 7 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 德国 | 6 | $852.4K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
| Kumho Petrochemical Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $430.8K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| Alphatech Industrial Ltd. | 中国 | 6 | $236.8K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Sepro Hong Kong Co., Ltd. | 越南 | 8 | $107.6K | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUSEN LOGISTICS CENTER INC | 菲律宾 | 5 | $1.3K | 37.5瓦以下电机、其他电路开关装置 |
| Furukawa Automotive Systems Lima | 菲律宾 | 1 | $502 | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 318)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | JIANGSU SHENGHONG PETROCHEMICAL SALES CO.,LTD | 中国 | $31.5K |
| 2026-04-23 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | JIANGSU SHENGHONG PETROCHEMICAL SALES CO.,LTD | 中国 | $31.5K |
| 2026-04-22 | 未锻轧镍 | ALCONIX CASTLE METALS & CHEMICALS SDN BHD | 英国 | $91.2K |
| 2026-04-22 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | Hanwha Solutions Corp | 韩国 | $27.8K |
| 2026-04-22 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | Hanwha Solutions Corp | 韩国 | $27.8K |
| 2026-04-22 | 未锻轧镍 | ALCONIX CASTLE METALS & CHEMICALS SDN BHD | 英国 | $91.2K |
| 2026-04-21 | 聚碳酸酯 | HENGLI INTERNATIONAL TRADING CO. LTD | 中国 | $232.7K |
| 2026-04-21 | 聚碳酸酯 | HENGLI INTERNATIONAL TRADING CO. LTD | 中国 | $232.7K |
| 2026-04-15 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | ASIA STARRING PTE. LTD | 中国 | $86.4K |
| 2026-04-15 | 750W-75kW交流电机 | HYUNDAI MOTOR KOREA | 韩国 | $2.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 自粘塑料卷 | YUSEN LOGISTICS CENTER INC | 菲律宾 | $10 |
| 2025-10-18 | 自粘塑料卷 | YUSEN LOGISTICS CENTER INC | 菲律宾 | $6 |
| 2025-08-12 | 自粘塑料卷 | YUSEN LOGISTICS CENTER INC | 菲律宾 | $12 |
| 2025-04-28 | 自粘塑料卷 | YUSEN LOGISTICS CENTER INC | 菲律宾 | $10 |
| 2025-03-15 | 自粘塑料片 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS LIMA | 菲律宾 | $502 |
| 2024-08-08 | 自粘塑料卷 | YUSEN LOGISTICS CENTER INC | 菲律宾 | $1.2K |