Protek Engineering & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 压力测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và Kỹ THUậT PROTEK
21
进口笔数
0
出口笔数
$143.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316105369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFA0XEY6 |
| 成立日期 | 2020-01-16 |
| 联系地址 | 451B/5 Phạm Thế Hiển, Phường 3, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT PROTEK |
| 企业英文名称 | PROTEK ENGINEERING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 đường số 3, Khu phố 4, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7911 - Đại lý du lịch |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902511 | 液体温度计 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $61.4K |
| 德国 | 2 | $23.4K |
| 意大利 | 3 | $19.6K |
| 韩国 | 2 | $16.5K |
| 波兰 | 2 | $7.8K |
| 加拿大 | 1 | $7.7K |
| 印度 | 5 | $3.0K |
| 中国 | 1 | $2.5K |
| 英国 | 1 | $1.7K |
| 泰国 | 1 | $150 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mogene Techniques & Commerce Co., Ltd. | 越南 | 3 | $37.2K | 其他电路开关装置、气体烟雾分析仪 |
| Weatherford Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $32.2K | 阀门龙头、其他功能机器 |
| Beng Hui Marine Electrical Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $16.5K | 绝缘电线、1000伏以下插头插座 |
| ESP Safety Inc. | 智利 | 1 | $15.9K | 电气信号装置、光学辐射仪器 |
| Teknikabel Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.1K | 绝缘电线、绝缘电线 |
| ESP Safety Inc. | 美国 | 2 | $8.1K | 流量压力检测零件、气体烟雾分析仪 |
| TCD Italia S.r.l. | 意大利 | 1 | $7.7K | 空调机零件、炉用燃烧器 |
| WIKA Instrumentation Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.1K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| Excel Instruments | 印度 | 5 | $3.0K | 压力测量仪、液体温度计 |
| Shenyang EMT Piping Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 其他测量仪器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 压力测量仪 | EXCEL INSTRUMENTS | 印度 | $330 |
| 2026-04-08 | 压力测量仪 | EXCEL INSTRUMENTS | 印度 | $330 |
| 2026-03-23 | 绝缘电线 | TECNIKABEL ASIA PTE LTD | 意大利 | $9.1K |
| 2025-09-24 | 电气信号装置 | Inpratex S.L. | 德国 | $2.5K |
| 2025-06-09 | 液体气体测量仪 | STATUS INSTRUMENTS LTD | 英国 | $284 |
| 2025-06-09 | 液体气体测量仪 | STATUS INSTRUMENTS LTD | 英国 | $1.4K |
| 2025-04-04 | 其他钢铁制品 | WEATHERFORD KSP CO LTD | 泰国 | $150 |
| 2025-04-03 | 混合机 | WEATHERFORD ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $6.5K |
| 2025-04-03 | 液体流量计 | WEATHERFORD ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $25.7K |
| 2025-03-18 | 压力测量仪 | EXCEL INSTRUMENTS | 印度 | $425 |