Bao Nguyen Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 聚碳酸酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BảO NGUYêN VINA
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$100.3K
出口金额
—
最近进口
2026-01-22
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202168566 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQCM0X7 |
| 成立日期 | 2022-07-20 |
| 联系地址 | Thôn Lê Lác 2 (tại nhà ông Trần Văn Khánh), Xã An Hồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO NGUYÊN VINA |
| 企业英文名称 | BAO NGUYEN VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Lê Lác 2 (tại nhà ông Trần Văn Khánh), Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép |
| 电话 | +84989375502 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $52.9K |
| 越南 | 22 | $47.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyunghnam Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $52.9K | PP/PE编织袋、聚丙烯聚合物 |
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 16 | $34.2K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Hande Hai Phong Plastic Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.3K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Dong Yang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 聚丙烯聚合物 | HANDE HAI PHONG PLASTIC CO LTD VIETNAM | 越南 | $1.6K |
| 2025-09-25 | 聚丙烯聚合物 | HANDE HAI PHONG PLASTIC CO LTD VIETNAM | 越南 | $1.6K |
| 2025-08-27 | 聚丙烯聚合物 | HANDE HAI PHONG PLASTIC CO LTD VIETNAM | 越南 | $4.0K |
| 2025-07-23 | 聚丙烯聚合物 | HANDE HAI PHONG PLASTIC CO LTD VIETNAM | 越南 | $2.4K |
| 2025-06-27 | 聚丙烯聚合物 | HANDE HAI PHONG PLASTIC CO LTD VIETNAM | 越南 | $1.6K |
| 2025-05-21 | 聚碳酸酯 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-05-21 | 聚碳酸酯 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-04-23 | 聚碳酸酯 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2025-04-08 | 聚碳酸酯 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-04-08 | 聚碳酸酯 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.8K |