BDCO INDUSTRIAL MATERIALS CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư CôNG NGHIệP BDCO
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$1.9K
出口金额
—
最近进口
2025-01-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703112513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVJWRQR5 |
| 成立日期 | 2023-03-08 |
| 联系地址 | Số nhà 98, Đường ĐX 149, Tổ 52, Khu phố 3, Phường Tương Bình Hiệp, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP BDCO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 98, Đường ĐX 149, Tổ 52, Khu phố 3, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84905755303 |
| 邮箱 | bdco2023.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 830110 | 贱金属挂锁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $1.9K | 碳化硅、塑料包装箱 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-16 | 塑料管件 | SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD | 越南 | $71 |
| 2025-01-16 | 非自走式叉车 | SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD | 越南 | $298 |
| 2025-01-16 | 其他硫化橡胶制品 | SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-01-16 | 绘图仪器 | SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-01-16 | 非自走式叉车 | SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD | 越南 | $183 |
| 2025-01-16 | 其他车辆 | SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2025-01-16 | 自粘塑料卷 | SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-01-16 | 摄影支架 | SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-01-13 | 其他金属锁 | SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2025-01-13 | 摄影支架 | SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |