DTL Vietnam Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 238 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI DTL VIệT NAM
13
进口笔数
238
出口笔数
$10.5K
进口金额
$1.27M
出口金额
2025-05-12
最近进口
2025-06-10
最近出口
10
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601554708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7PGB963 |
| 成立日期 | 2020-03-12 |
| 联系地址 | Xóm Mới, Xã Tân Quang, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DTL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DTL VIET NAM MANUFACTURING AND TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Xuân Đãng 2, Xã Tân Cương, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84946860729 |
| 邮箱 | dtlsongcong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 750522 | 镍合金丝 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $10.3K |
| 韩国 | 2 | $276 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 238 | $1.27M |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Miracle Semiconductor Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 其他塑料管材、塑料管件 |
| DONGGUAN DONGZHOU NEW MATERIALS CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.7K | 其他塑料制品 |
| Shenzhen Youyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $858 | 其他塑料制品 |
| Jiangsu Plaza Premium Electric Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $777 | 非液体温度计、其他贵金属制品 |
| Shenzhen Super Yida Plastic Mould Co., Ltd. | 中国 | 2 | $771 | 其他塑料制品 |
| Hebei Shengmao Rubber & Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $662 | 塑料管及配件 |
| Fujian Minxuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $419 | 机械密封件、其他矿物制品 |
| Shenzhen Yilixin Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $400 | 电力控制板、静止变流器 |
| Qingdao Rodos Industries Co., Ltd. | 中国 | 2 | $276 | 塑料管 |
| Yiwu Jianling Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $140 | 静止变流器、电力控制板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | 184 | $953.1K | 其他印刷品、大理石子 |
| Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd. | 越南 | 48 | $296.5K | 其他泡沫塑料、木托盘 |
| Minghui Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $15.8K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 测量仪器零件 | YIWU JIANLING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-02-24 | 其他塑料制品 | SHENZHEN YOUYI TRADING CO LTD | 中国 | $658 |
| 2024-12-13 | 镍合金丝 | JIANGSU PLAZA PREMIUM ELECTRIC INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $777 |
| 2024-12-06 | 离合器联轴器 | FUJIAN MINXUAN TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $419 |
| 2024-09-09 | 其他塑料制品 | SHENZHEN YOUYI TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-08-20 | 电力控制板 | SHENZHEN YILIXIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-08-06 | 其他塑料制品 | Shenzhen Super Yida Plastic Mould Co., Ltd. | 中国 | $295 |
| 2024-08-06 | 其他塑料制品 | SHENZHEN SUPER YIDA PLASTIC MOULD CO LTD | 中国 | $124 |
| 2024-08-02 | 塑料管及配件 | HEBEI SHENGMAO RUBBER & PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $662 |
| 2024-07-22 | 其他塑料制品 | Shenzhen Super Yida Plastic Mould Co., Ltd. | 中国 | $145 |
出口(共 238)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-10 | 其他塑料制品 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $202 |
| 2025-06-10 | 工字钢 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $292 |
| 2025-06-10 | 其他纸制品 | AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | $255 |
| 2025-06-10 | 阀门龙头 | AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | $62 |
| 2025-06-10 | 其他塑料管材 | AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | $88 |
| 2025-06-10 | 80毫米以下L型钢 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $85 |
| 2025-06-10 | 绝缘电线 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $45 |
| 2025-06-10 | 胶粘填料 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $30 |
| 2025-06-10 | 热轧钢棒≥14mm | AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2025-06-10 | 其他钢棒 | AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | $33 |