DTL Vietnam Manufacturing & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 238 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI DTL VIệT NAM

13
进口笔数
238
出口笔数
$10.5K
进口金额
$1.27M
出口金额
2025-05-12
最近进口
2025-06-10
最近出口
10
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $94.5K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 12 笔2023-11进口 $220 · 1 笔出口 $52.3K · 8 笔2023-12进口 $56 · 1 笔出口 $56.2K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $94.5K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 14 笔2024-07进口 $352 · 1 笔出口 $72.6K · 16 笔2024-08进口 $1.5K · 3 笔出口 $49.2K · 10 笔2024-09进口 $200 · 1 笔出口 $52.2K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.8K · 14 笔2024-12进口 $1.2K · 2 笔出口 $46.2K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 6 笔2025-02进口 $658 · 1 笔出口 $40.4K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 8 笔2025-05进口 $140 · 1 笔出口 $39.8K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 12 笔2023-11进口 $220 · 1 笔出口 $52.3K · 8 笔2023-12进口 $56 · 1 笔出口 $56.2K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $94.5K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 14 笔2024-07进口 $352 · 1 笔出口 $72.6K · 16 笔2024-08进口 $1.5K · 3 笔出口 $49.2K · 10 笔2024-09进口 $200 · 1 笔出口 $52.2K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.8K · 14 笔2024-12进口 $1.2K · 2 笔出口 $46.2K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 6 笔2025-02进口 $658 · 1 笔出口 $40.4K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 8 笔2025-05进口 $140 · 1 笔出口 $39.8K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号4601554708
企查查编码QVN7PGB963
成立日期2020-03-12
联系地址Xóm Mới, Xã Tân Quang, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DTL VIỆT NAM
企业英文名称DTL VIET NAM MANUFACTURING AND TRADING LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Xuân Đãng 2, Xã Tân Cương, Thái Nguyên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
电话+84946860729
邮箱dtlsongcong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391732塑料管
391733塑料管及配件
391740塑料管件
750522镍合金丝
848360离合器联轴器
853710电力控制板
903190测量仪器零件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
391739其他塑料管材
731815钢铁螺钉螺栓
848210滚珠轴承
854449绝缘电线
730799其他钢铁管件
320990水性聚合物涂料
721499其他钢棒
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$10.3K
韩国2$276

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南238$1.27M

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Miracle Semiconductor Technology Co., Ltd.中国1$3.5K其他塑料管材、塑料管件
DONGGUAN DONGZHOU NEW MATERIALS CO LTD中国香港1$2.7K其他塑料制品
Shenzhen Youyi Trading Co., Ltd.中国2$858其他塑料制品
Jiangsu Plaza Premium Electric Instrument Co., Ltd.中国1$777非液体温度计、其他贵金属制品
Shenzhen Super Yida Plastic Mould Co., Ltd.中国2$771其他塑料制品
Hebei Shengmao Rubber & Plastic Technology Co., Ltd.中国1$662塑料管及配件
Fujian Minxuan Technology Co., Ltd.中国1$419机械密封件、其他矿物制品
Shenzhen Yilixin Electronic Technology Co., Ltd.中国1$400电力控制板、静止变流器
Qingdao Rodos Industries Co., Ltd.中国2$276塑料管
Yiwu Jianling Import & Export Co., Ltd.中国1$140静止变流器、电力控制板

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AUSDA Flooring Technology Co., Ltd.越南184$953.1K其他印刷品、大理石子
Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd.越南48$296.5K其他泡沫塑料、木托盘
Minghui Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南6$15.8K其他塑料制品、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-12测量仪器零件YIWU JIANLING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$140
2025-02-24其他塑料制品SHENZHEN YOUYI TRADING CO LTD中国$658
2024-12-13镍合金丝JIANGSU PLAZA PREMIUM ELECTRIC INSTRUMENT CO LTD中国$777
2024-12-06离合器联轴器FUJIAN MINXUAN TECHNOLOGY CO. LTD中国$419
2024-09-09其他塑料制品SHENZHEN YOUYI TRADING CO LTD中国$200
2024-08-20电力控制板SHENZHEN YILIXIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$400
2024-08-06其他塑料制品Shenzhen Super Yida Plastic Mould Co., Ltd.中国$295
2024-08-06其他塑料制品SHENZHEN SUPER YIDA PLASTIC MOULD CO LTD中国$124
2024-08-02塑料管及配件HEBEI SHENGMAO RUBBER & PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD中国$662
2024-07-22其他塑料制品Shenzhen Super Yida Plastic Mould Co., Ltd.中国$145

出口(共 238)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-10其他塑料制品AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD越南$202
2025-06-10工字钢AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD越南$292
2025-06-10其他纸制品AUSDA Flooring Technology Co., Ltd.越南$255
2025-06-10阀门龙头AUSDA Flooring Technology Co., Ltd.越南$62
2025-06-10其他塑料管材AUSDA Flooring Technology Co., Ltd.越南$88
2025-06-1080毫米以下L型钢AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD越南$85
2025-06-10绝缘电线AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD越南$45
2025-06-10胶粘填料AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD越南$30
2025-06-10热轧钢棒≥14mmAUSDA Flooring Technology Co., Ltd.越南$9
2025-06-10其他钢棒AUSDA Flooring Technology Co., Ltd.越南$33

相关企业 · 同类产品

DTL Vietnam Manufacturing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →