J. Wagner Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 485 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH J. WAGNER
- 邮箱526
332
进口笔数
485
出口笔数
$9.65M
进口金额
$18.40M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
56
供应商数
78
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317608277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0VMDJ4P |
| 成立日期 | 2022-12-15 |
| 联系地址 | Lô 73-75, Đường D, Khu chế xuất Sài Gòn - Linh Trung, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH J. WAGNER |
| 企业英文名称 | J. WAGNER COMPANY LIMITED |
| 其他编号 | 254900WJRMHXPY3A7354 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 73-75, Đường D, Khu chế xuất Sài Gòn - Linh Trung, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84908676911 |
| 邮箱 | frederic.biondi@wagner-group.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36.915亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842420 | 喷枪 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 153 | $6.00M |
| 意大利 | 147 | $1.33M |
| 中国 | 156 | $812.4K |
| 德国 | 110 | $454.1K |
| 中国台湾 | 42 | $312.6K |
| 匈牙利 | 90 | $189.9K |
| 卡塔尔 | 6 | $180.6K |
| 丹麦 | 5 | $51.8K |
| 印度 | 37 | $45.5K |
| 日本 | 12 | $38.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 113 | $9.42M |
| 越南 | 282 | $5.25M |
| 印度尼西亚 | 33 | $1.73M |
| 泰国 | 6 | $523.1K |
| 新加坡 | 5 | $503.0K |
| 韩国 | 4 | $488.4K |
| 孟加拉国 | 2 | $202.0K |
| 缅甸 | 3 | $96.1K |
| 埃及 | 4 | $50.7K |
| 马来西亚 | 8 | $34.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J. Wagner Asia Pte. Ltd. | 163 | $7.22M | 喷雾机零件、其他塑料制品 | |
| Wagner S.p.A. | 意大利 | 6 | $1.07M | 喷雾机零件、其他塑料管材 |
| SYED THAI MACHINERY CO.,LTD | 中国台湾 | 9 | $269.7K | 钢铁铰接链、其他钢铁制品 |
| Mega Link Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 13 | $121.0K | 其他塑料管材、50-300升容器 |
| Jiangsu Renhe Environmental Equipments Co., Ltd. | 中国 | 9 | $109.8K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| Dongguan Chang'an Qingyan Trading Firm | 中国 | 5 | $42.3K | 其他塑料管材、非泡沫橡胶密封件 |
| DIRTECH | 法国 | 6 | $30.4K | 其他钢铁制品、紫外线红外线灯 |
| Mechatronic S.R.L. a Socio Unico | 意大利 | 11 | $25.1K | 液体气体测量仪、其他塑料制品 |
| WINLING TECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | 11 | $23.7K | 电力控制板、其他自动控制仪 |
| COSMOSTAR TECH LTD | 中国台湾 | 10 | $19.1K | 其他气动发动机、减压阀 |
下游采购商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trimatics Engineers India Pvt. Ltd. | 印度 | 21 | $1.65M | 非农用喷雾器具、硫化橡胶管 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 53 | $677.4K | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 72 | $127.9K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $47.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $46.3K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| PT Cicor Panatec | 印度尼西亚 | 14 | $43.4K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $36.1K | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
| Grand Leisure Outdoor Product Co., Ltd. | 越南 | 15 | $30.1K | 喷雾机零件、其他塑料包装制品 |
| J. Wagner India Private Ltd. | 印度 | 17 | $30.1K | 喷雾机零件、其他塑料制品 |
| Whittier Wood Products Co., Ltd. | 越南 | 30 | $22.0K | 油漆溶剂、水性聚合物涂料 |
近期贸易明细
进口(共 332)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他气泵 | J WAGNER ASIA PTE LTD | 瑞士 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 喷雾机零件 | J WAGNER ASIA PTE LTD | 德国 | $7.0K |
| 2026-04-29 | 喷枪 | J WAGNER ASIA PTE LTD | 瑞士 | $80.0K |
| 2026-04-29 | 喷枪 | J WAGNER ASIA PTE LTD | 瑞士 | $23.2K |
| 2026-04-29 | 其他气泵 | J WAGNER ASIA PTE LTD | 瑞士 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 喷枪 | J WAGNER ASIA PTE LTD | 瑞士 | $80.0K |
| 2026-04-29 | 其他气泵 | J WAGNER ASIA PTE LTD | 瑞士 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 喷枪 | J WAGNER ASIA PTE LTD | 瑞士 | $39.6K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | J WAGNER ASIA PTE LTD | 德国 | $43 |
| 2026-04-29 | 其他气泵 | J WAGNER ASIA PTE LTD | 瑞士 | $5.0K |
出口(共 485)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 喷雾机零件 | LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $421 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $302 |
| 2026-04-28 | 喷雾机零件 | LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $421 |
| 2026-04-28 | 阀门零件 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $501 |
| 2026-04-28 | 喷雾机零件 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $345 |
| 2026-04-28 | 喷雾机零件 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $119 |
| 2026-04-28 | 非农用喷雾器具 | KOHLER INDIA CORP ORATION PRIVATE LTD | 印度 | $126.6K |
| 2026-04-28 | 喷雾机零件 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $345 |
| 2026-04-28 | 阀门零件 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $629 |
| 2026-04-28 | 喷雾机零件 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $119 |