J. Wagner Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 485 笔 · 主营 喷雾机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH J. WAGNER

332
进口笔数
485
出口笔数
$9.65M
进口金额
$18.40M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
56
供应商数
78
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.02M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.4K · 7 笔出口 $8.7K · 6 笔2023-10进口 $80.9K · 8 笔出口 $106.4K · 8 笔2023-11进口 $42.1K · 6 笔出口 $356.3K · 9 笔2023-12进口 $43.3K · 6 笔出口 $25.5K · 6 笔2024-01进口 $281.0K · 4 笔出口 $49.6K · 11 笔2024-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $152.6K · 10 笔2024-03进口 $81.2K · 4 笔出口 $546.2K · 23 笔2024-04进口 $204.3K · 5 笔出口 $331.7K · 3 笔2024-05进口 $20.4K · 4 笔出口 $370.9K · 14 笔2024-06进口 $71.3K · 5 笔出口 $377.1K · 9 笔2024-07进口 $120.1K · 10 笔出口 $106.9K · 7 笔2024-08进口 $234.5K · 12 笔出口 $157.1K · 15 笔2024-09进口 $164.0K · 11 笔出口 $805.0K · 17 笔2024-10进口 $251.8K · 10 笔出口 $273.8K · 16 笔2024-11进口 $113.7K · 5 笔出口 $410.8K · 17 笔2024-12进口 $262.4K · 9 笔出口 $187.5K · 9 笔2025-01进口 $518.4K · 11 笔出口 $18.9K · 9 笔2025-02进口 $1.13M · 12 笔出口 $4.02M · 14 笔2025-03进口 $165.7K · 13 笔出口 $12.5K · 9 笔2025-04进口 $148.5K · 9 笔出口 $1.21M · 28 笔2025-05进口 $336.3K · 17 笔出口 $1.07M · 16 笔2025-06进口 $450.7K · 13 笔出口 $817.6K · 19 笔2025-07进口 $692.3K · 19 笔出口 $938.5K · 19 笔2025-08进口 $304.6K · 13 笔出口 $212.1K · 17 笔2025-09进口 $115.3K · 9 笔出口 $574.4K · 12 笔2025-10进口 $130.4K · 7 笔出口 $480.1K · 17 笔2025-11进口 $289.1K · 16 笔出口 $216.0K · 19 笔2025-12进口 $435.0K · 20 笔出口 $492.1K · 22 笔2026-01进口 $214.8K · 6 笔出口 $358.6K · 25 笔2026-02进口 $75.5K · 6 笔出口 $466.3K · 11 笔2026-03进口 $297.2K · 9 笔出口 $1.28M · 15 笔2026-04进口 $1.20M · 18 笔出口 $1.20M · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.4K · 7 笔出口 $8.7K · 6 笔2023-10进口 $80.9K · 8 笔出口 $106.4K · 8 笔2023-11进口 $42.1K · 6 笔出口 $356.3K · 9 笔2023-12进口 $43.3K · 6 笔出口 $25.5K · 6 笔2024-01进口 $281.0K · 4 笔出口 $49.6K · 11 笔2024-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $152.6K · 10 笔2024-03进口 $81.2K · 4 笔出口 $546.2K · 23 笔2024-04进口 $204.3K · 5 笔出口 $331.7K · 3 笔2024-05进口 $20.4K · 4 笔出口 $370.9K · 14 笔2024-06进口 $71.3K · 5 笔出口 $377.1K · 9 笔2024-07进口 $120.1K · 10 笔出口 $106.9K · 7 笔2024-08进口 $234.5K · 12 笔出口 $157.1K · 15 笔2024-09进口 $164.0K · 11 笔出口 $805.0K · 17 笔2024-10进口 $251.8K · 10 笔出口 $273.8K · 16 笔2024-11进口 $113.7K · 5 笔出口 $410.8K · 17 笔2024-12进口 $262.4K · 9 笔出口 $187.5K · 9 笔2025-01进口 $518.4K · 11 笔出口 $18.9K · 9 笔2025-02进口 $1.13M · 12 笔出口 $4.02M · 14 笔2025-03进口 $165.7K · 13 笔出口 $12.5K · 9 笔2025-04进口 $148.5K · 9 笔出口 $1.21M · 28 笔2025-05进口 $336.3K · 17 笔出口 $1.07M · 16 笔2025-06进口 $450.7K · 13 笔出口 $817.6K · 19 笔2025-07进口 $692.3K · 19 笔出口 $938.5K · 19 笔2025-08进口 $304.6K · 13 笔出口 $212.1K · 17 笔2025-09进口 $115.3K · 9 笔出口 $574.4K · 12 笔2025-10进口 $130.4K · 7 笔出口 $480.1K · 17 笔2025-11进口 $289.1K · 16 笔出口 $216.0K · 19 笔2025-12进口 $435.0K · 20 笔出口 $492.1K · 22 笔2026-01进口 $214.8K · 6 笔出口 $358.6K · 25 笔2026-02进口 $75.5K · 6 笔出口 $466.3K · 11 笔2026-03进口 $297.2K · 9 笔出口 $1.28M · 15 笔2026-04进口 $1.20M · 18 笔出口 $1.20M · 20 笔

工商档案

企业注册号0317608277
企查查编码QVN0VMDJ4P
成立日期2022-12-15
联系地址Lô 73-75, Đường D, Khu chế xuất Sài Gòn - Linh Trung, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH J. WAGNER
企业英文名称J. WAGNER COMPANY LIMITED
其他编号254900WJRMHXPY3A7354
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 73-75, Đường D, Khu chế xuất Sài Gòn - Linh Trung, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84908676911
邮箱frederic.biondi@wagner-group.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本36.915亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842490喷雾机零件
392690其他塑料制品
842420喷枪
391739其他塑料管材
401693非泡沫橡胶密封件
854442带接头绝缘电线
848120液压气压阀门
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
731819其他螺纹紧固件

出口

HS 编码产品
842490喷雾机零件
392690其他塑料制品
842489非农用喷雾器具
391739其他塑料管材
848190阀门零件
401693非泡沫橡胶密封件
842420喷枪
842199过滤净化器零件
848120液压气压阀门
842129液体过滤机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士153$6.00M
意大利147$1.33M
中国156$812.4K
德国110$454.1K
中国台湾42$312.6K
匈牙利90$189.9K
卡塔尔6$180.6K
丹麦5$51.8K
印度37$45.5K
日本12$38.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度113$9.42M
越南282$5.25M
印度尼西亚33$1.73M
泰国6$523.1K
新加坡5$503.0K
韩国4$488.4K
孟加拉国2$202.0K
缅甸3$96.1K
埃及4$50.7K
马来西亚8$34.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J. Wagner Asia Pte. Ltd.163$7.22M喷雾机零件、其他塑料制品
Wagner S.p.A.意大利6$1.07M喷雾机零件、其他塑料管材
SYED THAI MACHINERY CO.,LTD中国台湾9$269.7K钢铁铰接链、其他钢铁制品
Mega Link Enterprise Co., Ltd.中国13$121.0K其他塑料管材、50-300升容器
Jiangsu Renhe Environmental Equipments Co., Ltd.中国9$109.8K过滤净化器零件、气体过滤机械
Dongguan Chang'an Qingyan Trading Firm中国5$42.3K其他塑料管材、非泡沫橡胶密封件
DIRTECH法国6$30.4K其他钢铁制品、紫外线红外线灯
Mechatronic S.R.L. a Socio Unico意大利11$25.1K液体气体测量仪、其他塑料制品
WINLING TECHNOLOGY LTD中国台湾11$23.7K电力控制板、其他自动控制仪
COSMOSTAR TECH LTD中国台湾10$19.1K其他气动发动机、减压阀

下游采购商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trimatics Engineers India Pvt. Ltd.印度21$1.65M非农用喷雾器具、硫化橡胶管
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南53$677.4K电动机及零件、其他纸制品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南72$127.9K其他钢铁制品、贱金属配件
Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd.越南27$47.5K瓦楞纸箱、其他纸制品
Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd.越南25$46.3K其他塑料制品、瓦楞纸箱
PT Cicor Panatec印度尼西亚14$43.4K其他电子IC、其他塑料制品
Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南15$36.1K焊接方钢管、其他塑料制品
Grand Leisure Outdoor Product Co., Ltd.越南15$30.1K喷雾机零件、其他塑料包装制品
J. Wagner India Private Ltd.印度17$30.1K喷雾机零件、其他塑料制品
Whittier Wood Products Co., Ltd.越南30$22.0K油漆溶剂、水性聚合物涂料

近期贸易明细

进口(共 332)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他气泵J WAGNER ASIA PTE LTD瑞士$5.0K
2026-04-29喷雾机零件J WAGNER ASIA PTE LTD德国$7.0K
2026-04-29喷枪J WAGNER ASIA PTE LTD瑞士$80.0K
2026-04-29喷枪J WAGNER ASIA PTE LTD瑞士$23.2K
2026-04-29其他气泵J WAGNER ASIA PTE LTD瑞士$1.3K
2026-04-29喷枪J WAGNER ASIA PTE LTD瑞士$80.0K
2026-04-29其他气泵J WAGNER ASIA PTE LTD瑞士$2.8K
2026-04-29喷枪J WAGNER ASIA PTE LTD瑞士$39.6K
2026-04-29非轻质石油J WAGNER ASIA PTE LTD德国$43
2026-04-29其他气泵J WAGNER ASIA PTE LTD瑞士$5.0K

出口(共 485)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28喷雾机零件LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD越南$421
2026-04-28过滤净化器零件SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$302
2026-04-28喷雾机零件LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD越南$421
2026-04-28阀门零件SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$501
2026-04-28喷雾机零件SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$345
2026-04-28喷雾机零件SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$119
2026-04-28非农用喷雾器具KOHLER INDIA CORP ORATION PRIVATE LTD印度$126.6K
2026-04-28喷雾机零件SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$345
2026-04-28阀门零件SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$629
2026-04-28喷雾机零件SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$119

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

J. Wagner Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →