Asea Daeryun Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 506 笔 · 主营 其他电路开关装置

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH ASEA DAERYUN VINA

486
进口笔数
506
出口笔数
$9.36M
进口金额
$15.35M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-22
最近出口
23
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $892.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $139.4K · 3 笔出口 $92.9K · 1 笔2023-11进口 $153.7K · 12 笔出口 $376.9K · 16 笔2023-12进口 $131.5K · 12 笔出口 $334.3K · 13 笔2024-01进口 $99.9K · 12 笔出口 $150.1K · 6 笔2024-02进口 $109.8K · 9 笔出口 $82.0K · 2 笔2024-03进口 $505.4K · 15 笔出口 $173.0K · 8 笔2024-04进口 $246.8K · 11 笔出口 $156.9K · 5 笔2024-05进口 $97.5K · 11 笔出口 $293.7K · 13 笔2024-06进口 $154.0K · 11 笔出口 $236.0K · 11 笔2024-07进口 $161.6K · 13 笔出口 $351.8K · 18 笔2024-08进口 $95.5K · 8 笔出口 $409.0K · 26 笔2024-09进口 $102.8K · 7 笔出口 $97.6K · 11 笔2024-10进口 $281.5K · 13 笔出口 $140.7K · 11 笔2024-11进口 $249.9K · 13 笔出口 $261.5K · 17 笔2024-12进口 $181.7K · 12 笔出口 $281.9K · 18 笔2025-01进口 $130.3K · 8 笔出口 $165.1K · 9 笔2025-02进口 $166.5K · 14 笔出口 $232.6K · 7 笔2025-03进口 $118.4K · 10 笔出口 $165.0K · 6 笔2025-04进口 $122.5K · 9 笔出口 $151.6K · 8 笔2025-05进口 $192.4K · 11 笔出口 $201.5K · 6 笔2025-06进口 $125.5K · 9 笔出口 $208.0K · 8 笔2025-07进口 $127.3K · 8 笔出口 $161.0K · 6 笔2025-08进口 $138.2K · 9 笔出口 $231.0K · 18 笔2025-09进口 $150.7K · 9 笔出口 $243.8K · 9 笔2025-10进口 $205.8K · 10 笔出口 $262.8K · 13 笔2025-11进口 $97.2K · 7 笔出口 $226.8K · 13 笔2025-12进口 $101.3K · 11 笔出口 $254.8K · 15 笔2026-01进口 $218.9K · 11 笔出口 $177.0K · 9 笔2026-02进口 $66.8K · 8 笔出口 $111.7K · 6 笔2026-03进口 $60.0K · 8 笔出口 $175.8K · 10 笔2026-04进口 $209.9K · 8 笔出口 $106.0K · 11 笔2026-05进口 $153.1K · 12 笔出口 $119.9K · 8 笔2026-06进口 $56.4K · 9 笔出口 $892.2K · 17 笔2026-07进口 $27.6K · 4 笔出口 $80.8K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $139.4K · 3 笔出口 $92.9K · 1 笔2023-11进口 $153.7K · 12 笔出口 $376.9K · 16 笔2023-12进口 $131.5K · 12 笔出口 $334.3K · 13 笔2024-01进口 $99.9K · 12 笔出口 $150.1K · 6 笔2024-02进口 $109.8K · 9 笔出口 $82.0K · 2 笔2024-03进口 $505.4K · 15 笔出口 $173.0K · 8 笔2024-04进口 $246.8K · 11 笔出口 $156.9K · 5 笔2024-05进口 $97.5K · 11 笔出口 $293.7K · 13 笔2024-06进口 $154.0K · 11 笔出口 $236.0K · 11 笔2024-07进口 $161.6K · 13 笔出口 $351.8K · 18 笔2024-08进口 $95.5K · 8 笔出口 $409.0K · 26 笔2024-09进口 $102.8K · 7 笔出口 $97.6K · 11 笔2024-10进口 $281.5K · 13 笔出口 $140.7K · 11 笔2024-11进口 $249.9K · 13 笔出口 $261.5K · 17 笔2024-12进口 $181.7K · 12 笔出口 $281.9K · 18 笔2025-01进口 $130.3K · 8 笔出口 $165.1K · 9 笔2025-02进口 $166.5K · 14 笔出口 $232.6K · 7 笔2025-03进口 $118.4K · 10 笔出口 $165.0K · 6 笔2025-04进口 $122.5K · 9 笔出口 $151.6K · 8 笔2025-05进口 $192.4K · 11 笔出口 $201.5K · 6 笔2025-06进口 $125.5K · 9 笔出口 $208.0K · 8 笔2025-07进口 $127.3K · 8 笔出口 $161.0K · 6 笔2025-08进口 $138.2K · 9 笔出口 $231.0K · 18 笔2025-09进口 $150.7K · 9 笔出口 $243.8K · 9 笔2025-10进口 $205.8K · 10 笔出口 $262.8K · 13 笔2025-11进口 $97.2K · 7 笔出口 $226.8K · 13 笔2025-12进口 $101.3K · 11 笔出口 $254.8K · 15 笔2026-01进口 $218.9K · 11 笔出口 $177.0K · 9 笔2026-02进口 $66.8K · 8 笔出口 $111.7K · 6 笔2026-03进口 $60.0K · 8 笔出口 $175.8K · 10 笔2026-04进口 $209.9K · 8 笔出口 $106.0K · 11 笔2026-05进口 $153.1K · 12 笔出口 $119.9K · 8 笔2026-06进口 $56.4K · 9 笔出口 $892.2K · 17 笔2026-07进口 $27.6K · 4 笔出口 $80.8K · 14 笔

工商档案

企业注册号4601165268
企查查编码QVNKT36X4X
成立日期2014-03-06
联系地址Lô CN8-4-2, Khu công nghiệp Điềm Thụy, Xã Điềm Thụy, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ASEA DAERYUN VINA
企业英文名称ASEA DAERYUN VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan; đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật Việt Nam 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842083931611
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本357.916亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392310塑料包装箱
392390其他塑料包装制品
853890电器装置零件
481910瓦楞纸箱
391910自粘塑料卷
732690其他钢铁制品
392350塑料封口件
850519非金属永磁体
392099其他塑料片材

出口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
392310塑料包装箱
392390其他塑料包装制品
732690其他钢铁制品
8536691000伏以下插头插座
903180其他测量仪器
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
847989其他功能机器
903033电测仪表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国408$5.37M
日本33$1.41M
越南47$1.32M
中国54$1.23M
马来西亚17$7.1K
中国台湾2$5.8K
巴西3$2.7K
西班牙4$1.4K
爱尔兰4$1.0K
美国1$643

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南135$7.86M
韩国352$7.00M
美国3$383.9K
巴西15$95.4K
中国香港1$3.6K
日本1$130

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HSC Co., Ltd.韩国373$4.99M其他塑料制品、塑料包装箱
Molex Vietnam Co., Ltd.越南29$2.26M1000伏以下插头插座、电器装置零件
WITS VINA Co., Ltd.越南7$1.44M通信设备零件、其他电感器
AT Electronics Co., Ltd.越南5$192.1K电器装置零件、多扬声器箱体
Asea Fa Co., Ltd.韩国17$125.1K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Shanghai Jisheng Magnetic Material Co., Ltd.中国13$56.8K变压器零件、非金属永磁体
Merigo Vietnam Co., Ltd.越南8$47.7K其他塑料制品、塑料卷轴
Songhyun Holdings Co., Ltd.中国5$23.5K螺纹螺母、非螺纹垫圈
Haining Huayue Electronics Co., Ltd.中国4$13.4K非金属永磁体、磁铁及零件
GS Tech Korea Co., Ltd.韩国4$5.5K传动轴及曲柄、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HSC Co., Ltd.韩国347$6.87M其他电路开关装置、塑料包装箱
WITS VINA Co., Ltd.越南14$4.13M自粘塑料片、其他钢铁制品
Molex Vietnam Co., Ltd.越南57$3.07M其他钢铁制品、电器装置零件
Inventus Power Eletronica Do Brasil Ltda.巴西17$479.3K自粘塑料片、其他塑料制品
HSC Co., Ltd.越南27$440.2K其他电路开关装置、电器装置零件
Yura Vietnam Co., Ltd.越南17$63.1K其他塑料制品、电器装置零件
Dong Yang E&P Vietnam Co., Ltd.越南3$33.5K铝电解电容、20W以下固定电阻器
GS Tech Korea Co., Ltd.韩国3$14.0K其他钢铁制品、其他铝制品
UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd.越南5$8.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Risuntek Vietnam Co., Ltd.越南4$2.0K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 486)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22其他塑料制品HSC Co., Ltd.韩国$406
2026-07-22其他塑料制品HSC Co., Ltd.韩国$323
2026-07-22其他塑料制品HSC Co., Ltd.韩国$131
2026-07-22其他塑料制品HSC Co., Ltd.韩国$354
2026-07-22其他塑料制品HSC Co., Ltd.韩国$939
2026-07-22其他塑料制品HSC Co., Ltd.韩国$360
2026-07-22其他塑料制品HSC Co., Ltd.韩国$306
2026-07-22其他塑料制品HSC Co., Ltd.韩国$1.7K
2026-07-22其他塑料制品HSC Co., Ltd.韩国$840
2026-07-22其他塑料制品HSC Co., Ltd.韩国$1.4K

出口(共 506)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22其他塑料制品HSC Co., Ltd.韩国$26
2026-07-22其他塑料包装制品HSC Co., Ltd.韩国$612
2026-07-22木工机床HSC Co., Ltd.韩国$5.6K
2026-07-22其他塑料制品HSC Co., Ltd.韩国$32
2026-07-22其他塑料制品HSC Co., Ltd.韩国$31
2026-07-22其他塑料制品HSC Co., Ltd.韩国$112
2026-07-22其他塑料制品HSC Co., Ltd.韩国$465
2026-07-22其他塑料制品HSC Co., Ltd.韩国$28
2026-07-22其他塑料制品HSC Co., Ltd.韩国$684
2026-07-22其他电路开关装置HSC Co., Ltd.韩国$609

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Asea Daeryun Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →