Tam Phat Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TâM PHáT HOLDING
0
进口笔数
72
出口笔数
$0
进口金额
$194.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500680156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN0W4S06 |
| 成立日期 | 2022-03-17 |
| 联系地址 | TDP Hợp Thành, Thị trấn Hợp Châu, Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÁT HOLDING |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Hợp Thành, Xã Tam Đảo, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84961195619 |
| 邮箱 | tamphat8886@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 72 | $194.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $50.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. Binh Xuyen Branch | 越南 | 17 | $37.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $36.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 4 | $26.4K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Vina MC Infonics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $20.0K | 其他塑料制品、铝合金管 |
| Amogreen Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.0K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.1K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Key Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
| LS Communication Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 其他钢铁制品、其他电感器 |
| Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $259 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $259 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 其他车辆 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $382 |
| 2026-04-27 | 其他车辆 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 其他车辆 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $382 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 其他车辆 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH VINA ANYDO ELECTRONICS | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 其他车辆 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |