Omnisystem VN Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần Omnisystem VN
47
进口笔数
2
出口笔数
$10.37M
进口金额
$84.8K
出口金额
2025-12-25
最近进口
2026-03-31
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102974805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU0JYHKC |
| 成立日期 | 2008-10-03 |
| 联系地址 | Số 1CN6, cụm công nghiệp vừa và nhỏ, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN OMNISYSTEM VN |
| 企业英文名称 | OMNISYSTEM VN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A2 - CN5, Cụm Công Nghiệp Tập Trung Vừa Và Nhỏ Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4690 - Bán buôn tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02466805636 |
| 邮箱 | landt@omnisystem.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 183.22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 940511 | LED灯具 |
| 902830 | 电表 |
| 854159 | 光敏半导体器件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 902830 | 电表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $10.19M |
| 韩国 | 13 | $172.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $80.8K |
| 吉尔吉斯斯坦 | 1 | $4.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Omnisystem Co., Ltd. | 中国 | 27 | $10.16M | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Sfeel Korea Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $125.8K | LED灯具、LED照明装置 |
| Wizitenergy Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $37.2K | 液体计量表、绝缘电线 |
| Trade Devotion Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.6K | 其他通信设备、电力控制板 |
| Omnisystem Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $9.5K | 电力控制板、电表 |
| DSK Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Shenzhen Friendcom Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 其他通信设备 |
| Comcore Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.0K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Zhejiang Chentai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 绝缘电线 |
| Shenzhen Xunzhi Wulian Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55 | 其他电子IC、通信设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Omnisystem Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $80.8K | 非注塑模具 |
| DELTA CENTRAL ASIA CONSTRUCTION CO., LTD | 吉尔吉斯斯坦 | 1 | $4.1K | 电表 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 电力控制板 | OMNISYSTEM CO LTD | 中国 | $301.4K |
| 2025-12-22 | 电表 | OMNISYSTEM CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2025-12-22 | 电表 | OMNISYSTEM CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2025-12-10 | 电力控制板 | OMNISYSTEM CO LTD | 中国 | $441.0K |
| 2025-11-18 | 电力控制板 | COMCORE TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-09-25 | 液体计量表 | WIZITENERGY CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2025-09-25 | 液体计量表 | WIZITENERGY CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2025-06-17 | 电力控制板 | OMNISYSTEM CO LTD | 中国 | $301.4K |
| 2025-05-12 | 绝缘电线 | WIZITENERGY CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2025-05-09 | 电力控制板 | OMNISYSTEM CO LTD | 中国 | $441.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 电表 | DELTA CENTRAL ASIA CONSTRUCTION CO., LTD | 吉尔吉斯斯坦 | $902 |
| 2026-03-31 | 电表 | DELTA CENTRAL ASIA CONSTRUCTION CO., LTD | 吉尔吉斯斯坦 | $3.2K |
| 2024-06-13 | 非注塑模具 | OMNISYSTEM CO LTD | 韩国 | $12.8K |
| 2024-06-13 | 非注塑模具 | OMNISYSTEM CO LTD | 韩国 | $15.6K |
| 2024-06-13 | 非注塑模具 | OMNISYSTEM CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2024-06-13 | 非注塑模具 | OMNISYSTEM CO LTD | 韩国 | $6.6K |
| 2024-06-13 | 非注塑模具 | OMNISYSTEM CO LTD | 韩国 | $12.3K |
| 2024-06-13 | 非注塑模具 | OMNISYSTEM CO LTD | 韩国 | $17.9K |
| 2024-06-13 | 非注塑模具 | OMNISYSTEM CO LTD | 韩国 | $8.5K |
| 2024-06-13 | 非注塑模具 | OMNISYSTEM CO LTD | 韩国 | $4.0K |