Ai Vinh Dat Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT áI VĩNH ĐạT
55
进口笔数
0
出口笔数
$4.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801218162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGXMP39C |
| 成立日期 | 2020-02-10 |
| 联系地址 | Đường Quốc lộ 13, tổ 6, khu phố 10, Phường Hưng Long, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ÁI VĨNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | AI VINH DAT PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Quốc lộ 13, tổ 6, khu phố 10, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84388557731 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390910 | 氨基树脂 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 843120 | 机械零件 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $4.58M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Jiujiu Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 中国 | 31 | $3.43M | 氨基树脂、聚合物胶粘剂 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 14 | $603.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hiyee Industrial Ltd. | 中国 | 8 | $466.4K | 聚合物胶粘剂、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| HONG KONG HIYEE INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 2 | $86.7K | 聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 氨基树脂 | Hunan Jiujiu Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 中国 | $110.4K |
| 2026-06-16 | 矿物处理机器 | Hunan Jiujiu Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-05 | 氨基树脂 | Hunan Jiujiu Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 中国 | $239.2K |
| 2026-06-01 | 氨基树脂 | Hunan Jiujiu Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 中国 | $140.7K |
| 2026-05-20 | 氨基树脂 | Hunan Jiujiu Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 中国 | $140.7K |
| 2026-05-18 | 氨基树脂 | Hunan Jiujiu Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 中国 | $11.6K |
| 2026-05-18 | 矿物处理机器 | Hunan Jiujiu Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-05-18 | 工业热交换器 | Hunan Jiujiu Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-05-18 | 机械零件 | Hunan Jiujiu Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-05-11 | 氨基树脂 | Hunan Jiujiu Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 中国 | $168.5K |