Nhan Sinh Phuc Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 454 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHâN SINH PHúC

454
进口笔数
52
出口笔数
$13.24M
进口金额
$66.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-09
最近出口
23
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $789.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $374.5K · 10 笔出口 $3.0K · 2 笔2023-10进口 $341.4K · 7 笔出口 $500 · 1 笔2023-11进口 $192.8K · 13 笔出口 $4.0K · 4 笔2023-12进口 $789.5K · 15 笔出口 $800 · 1 笔2024-01进口 $101.2K · 10 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-02进口 $191.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $194.5K · 12 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-04进口 $290.3K · 12 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-05进口 $442.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $149.3K · 8 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-07进口 $452.8K · 12 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-08进口 $421.5K · 13 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-09进口 $205.4K · 4 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-10进口 $269.3K · 13 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-11进口 $433.3K · 16 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-12进口 $643.6K · 16 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-01进口 $235.7K · 12 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-02进口 $313.1K · 12 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-03进口 $309.9K · 11 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-04进口 $319.4K · 4 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-05进口 $611.8K · 13 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-06进口 $572.2K · 17 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-07进口 $498.2K · 10 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-08进口 $230.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $269.2K · 9 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-10进口 $373.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $733.9K · 18 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-12进口 $365.2K · 17 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-01进口 $172.7K · 8 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-02进口 $297.3K · 10 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-03进口 $338.6K · 19 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-04进口 $555.0K · 11 笔出口 $1.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $374.5K · 10 笔出口 $3.0K · 2 笔2023-10进口 $341.4K · 7 笔出口 $500 · 1 笔2023-11进口 $192.8K · 13 笔出口 $4.0K · 4 笔2023-12进口 $789.5K · 15 笔出口 $800 · 1 笔2024-01进口 $101.2K · 10 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-02进口 $191.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $194.5K · 12 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-04进口 $290.3K · 12 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-05进口 $442.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $149.3K · 8 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-07进口 $452.8K · 12 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-08进口 $421.5K · 13 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-09进口 $205.4K · 4 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-10进口 $269.3K · 13 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-11进口 $433.3K · 16 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-12进口 $643.6K · 16 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-01进口 $235.7K · 12 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-02进口 $313.1K · 12 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-03进口 $309.9K · 11 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-04进口 $319.4K · 4 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-05进口 $611.8K · 13 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-06进口 $572.2K · 17 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-07进口 $498.2K · 10 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-08进口 $230.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $269.2K · 9 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-10进口 $373.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $733.9K · 18 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-12进口 $365.2K · 17 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-01进口 $172.7K · 8 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-02进口 $297.3K · 10 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-03进口 $338.6K · 19 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-04进口 $555.0K · 11 笔出口 $1.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0301667950
企查查编码QVNWHP3Y59
成立日期1999-03-20
联系地址124 Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHÂN SINH PHÚC
企业英文名称NHAN SINH PHUC CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址124 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话+842838342108
邮箱info@nsp.com.vn
官网www.nsp.com.vn
传真+842838342109
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854470绝缘电线
854449绝缘电线
853890电器装置零件
853690其他电路开关装置
903180其他测量仪器
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
8536691000伏以下插头插座
853670光纤连接器
481141自粘纸板

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国313$11.73M
墨西哥83$961.9K
美国76$188.1K
泰国21$135.2K
马来西亚23$84.3K
印度16$73.8K
巴西1$20.0K
波兰16$10.8K
匈牙利4$9.4K
中国台湾12$6.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡52$66.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CommScope Solutions Singapore Pte. Ltd.新加坡248$11.62M绝缘电线、绝缘电线
Singapore Cables Manufacturers Pte. Ltd.新加坡57$952.3K绝缘电线、绝缘电线
Shenzhen Reybow Networking Technology Co., Ltd.中国21$252.5K1000伏以下插头插座、贱金属脚轮
Fluke South East Asia Pte. Ltd.新加坡72$240.2K万用表、其他测量仪器
Siam Industry & Manufacturer Co., Ltd.泰国6$49.6K非办公金属家具、其他电路开关装置
Brady Corporation Asia Pte. Ltd.新加坡19$33.3K自粘塑料片、自粘塑料卷
TEPG Pte. Ltd.新加坡3$18.7K信号装置零件、电力控制板
Shenzhen Yeefu Communication Technology Co., Ltd.中国3$13.7K非办公金属家具、其他点火设备
CommScope Connectivity (Suzhou) Ltd.中国4$7.4K其他塑料制品、电器装置零件
CommScope美国4$2.3K其他塑料制品、其他电路开关装置

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fluke South East Asia Pte. Ltd.新加坡51$64.8K其他测量仪器、非液体温度计
CommScope Solutions Singapore Pte. Ltd.新加坡1$1.8K绝缘电线、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 454)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23绝缘电线COMMSCOPE SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD中国$4.2K
2026-04-23绝缘电线COMMSCOPE SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD中国$126
2026-04-23绝缘电线COMMSCOPE SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD中国$4.2K
2026-04-23光纤连接器COMMSCOPE SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD中国$6.2K
2026-04-23电力控制板COMMSCOPE SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD美国$1.5K
2026-04-23电力控制板COMMSCOPE SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD美国$1.5K
2026-04-23光纤连接器COMMSCOPE SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD中国$6.2K
2026-04-23绝缘电线COMMSCOPE SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD中国$135
2026-04-23绝缘电线COMMSCOPE SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD中国$126
2026-04-23绝缘电线COMMSCOPE SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD中国$640

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他测量仪器FLUKE SOUTH EAST ASIA PTE LTD新加坡$1.0K
2026-03-12其他测量仪器FLUKE SOUTH EAST ASIA PTE LTD新加坡$1.0K
2026-02-25其他测量仪器FLUKE SOUTH EAST ASIA PTE LTD新加坡$1.0K
2026-02-25其他测量仪器FLUKE SOUTH EAST ASIA PTE LTD新加坡$1.0K
2026-01-23其他测量仪器FLUKE SOUTH EAST ASIA PTE LTD新加坡$1.0K
2026-01-09其他测量仪器FLUKE SOUTH EAST ASIA PTE LTD新加坡$1.0K
2025-12-23其他测量仪器FLUKE SOUTH EAST ASIA PTE LTD新加坡$1.0K
2025-11-19其他测量仪器FLUKE SOUTH EAST ASIA PTE LTD新加坡$1.0K
2025-11-19其他测量仪器FLUKE SOUTH EAST ASIA PTE LTD新加坡$1.0K
2025-09-04其他测量仪器FLUKE SOUTH EAST ASIA PTE LTD新加坡$1.0K

相关企业 · 同类产品

Nhan Sinh Phuc Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →