Nhan Sinh Phuc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 454 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHâN SINH PHúC
454
进口笔数
52
出口笔数
$13.24M
进口金额
$66.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-09
最近出口
23
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301667950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWHP3Y59 |
| 成立日期 | 1999-03-20 |
| 联系地址 | 124 Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHÂN SINH PHÚC |
| 企业英文名称 | NHAN SINH PHUC CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 124 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842838342108 |
| 邮箱 | info@nsp.com.vn |
| 官网 | www.nsp.com.vn |
| 传真 | +842838342109 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854470 | 绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 481141 | 自粘纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 313 | $11.73M |
| 墨西哥 | 83 | $961.9K |
| 美国 | 76 | $188.1K |
| 泰国 | 21 | $135.2K |
| 马来西亚 | 23 | $84.3K |
| 印度 | 16 | $73.8K |
| 巴西 | 1 | $20.0K |
| 波兰 | 16 | $10.8K |
| 匈牙利 | 4 | $9.4K |
| 中国台湾 | 12 | $6.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 52 | $66.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CommScope Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 248 | $11.62M | 绝缘电线、绝缘电线 |
| Singapore Cables Manufacturers Pte. Ltd. | 新加坡 | 57 | $952.3K | 绝缘电线、绝缘电线 |
| Shenzhen Reybow Networking Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $252.5K | 1000伏以下插头插座、贱金属脚轮 |
| Fluke South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 72 | $240.2K | 万用表、其他测量仪器 |
| Siam Industry & Manufacturer Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $49.6K | 非办公金属家具、其他电路开关装置 |
| Brady Corporation Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $33.3K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| TEPG Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $18.7K | 信号装置零件、电力控制板 |
| Shenzhen Yeefu Communication Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.7K | 非办公金属家具、其他点火设备 |
| CommScope Connectivity (Suzhou) Ltd. | 中国 | 4 | $7.4K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| CommScope | 美国 | 4 | $2.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fluke South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 51 | $64.8K | 其他测量仪器、非液体温度计 |
| CommScope Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.8K | 绝缘电线、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 454)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | COMMSCOPE SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | COMMSCOPE SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $126 |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | COMMSCOPE SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 光纤连接器 | COMMSCOPE SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | COMMSCOPE SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | COMMSCOPE SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 光纤连接器 | COMMSCOPE SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | COMMSCOPE SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $135 |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | COMMSCOPE SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $126 |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | COMMSCOPE SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $640 |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他测量仪器 | FLUKE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2026-03-12 | 其他测量仪器 | FLUKE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2026-02-25 | 其他测量仪器 | FLUKE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2026-02-25 | 其他测量仪器 | FLUKE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2026-01-23 | 其他测量仪器 | FLUKE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2026-01-09 | 其他测量仪器 | FLUKE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2025-12-23 | 其他测量仪器 | FLUKE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2025-11-19 | 其他测量仪器 | FLUKE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2025-11-19 | 其他测量仪器 | FLUKE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2025-09-04 | 其他测量仪器 | FLUKE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |