Tay Hanoi Import Export Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU TâY Hà NộI
27
进口笔数
0
出口笔数
$812.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110277117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU2YT20F |
| 成立日期 | 2023-03-08 |
| 联系地址 | Số 46 Ngõ 100 đường Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TÂY HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46 Ngõ 100 đường Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84912604634 |
| 邮箱 | info.westhanoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 730820 | 钢结构及塔架 |
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $812.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO BESTOWER MACHINE CO LTD | 中国澳门 | 1 | $298.6K | 钢结构及塔架、冷轧碳钢带 |
| Luoyang Sanwu Cable Co., Ltd. | 中国 | 2 | $112.7K | 高压电线、钢绞线缆 |
| Jiangsu Guohua Tube Tower Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $77.8K | 钢结构及塔架、其他钢铁结构体 |
| Qingdao Cosine Ruita Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.2K | 玻璃绝缘子 |
| Hunan GL Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.3K | 绝缘电线、光缆 |
| Handan Hangtai Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.1K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Zhejiang Guangda Electric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $35.1K | 高压电涌抑制器、电器装置零件 |
| Hejian Xintong High Voltage Insulator Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.6K | 玻璃绝缘子、非玻陶绝缘体 |
| Xuzhou Jinbei Electric Power Technology Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 3 | $15.7K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Jiangxi Hongxing Porcelain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.1K | 陶瓷绝缘子、玻璃绝缘子 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 玻璃绝缘子 | Qingdao Cosine Ruita Electric Co., Ltd. | 中国 | $40.9K |
| 2026-05-08 | 高压电涌抑制器 | Zhejiang Guangda Electric Co., Ltd. | 中国 | $7.9K |
| 2026-05-08 | 计量计数器 | Zhejiang Guangda Electric Co., Ltd. | 中国 | $258 |
| 2026-05-08 | 高压电涌抑制器 | Zhejiang Guangda Electric Co., Ltd. | 中国 | $312 |
| 2026-03-25 | 钢结构及塔架 | Hengshui Zhongshu Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.6K |
| 2026-02-25 | 钢结构及塔架 | Jiangsu Guohua Tube Tower Manufacture Co., Ltd. | 中国 | $77.8K |
| 2026-01-20 | 其他钢铁制品 | Xuzhou Jinbei Electric Power Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-20 | 其他铝制品 | Xuzhou Jinbei Electric Power Technology Co., Ltd. | 中国 | $462 |
| 2026-01-19 | 钢芯铝电缆 | Luoyang Sanwu Cable Co., Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2026-01-19 | 钢绞线缆 | Luoyang Sanwu Cable Co., Ltd. | 中国 | $689 |