Tay Hanoi Import Export Services Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU TâY Hà NộI

27
进口笔数
0
出口笔数
$812.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $298.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $298.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $58.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $80.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $115.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $77.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $298.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $58.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $80.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $115.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $77.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110277117
企查查编码QVNU2YT20F
成立日期2023-03-08
联系地址Số 46 Ngõ 100 đường Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TÂY HÀ NỘI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 46 Ngõ 100 đường Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话+84912604634
邮箱info.westhanoi@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
730820钢结构及塔架
854610玻璃绝缘子
853540高压电涌抑制器
731210钢绞线缆
761610铝制紧固件
854470绝缘电线
854620陶瓷绝缘子
731815钢铁螺钉螺栓

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$812.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
QINGDAO BESTOWER MACHINE CO LTD中国澳门1$298.6K钢结构及塔架、冷轧碳钢带
Luoyang Sanwu Cable Co., Ltd.中国2$112.7K高压电线、钢绞线缆
Jiangsu Guohua Tube Tower Manufacture Co., Ltd.中国1$77.8K钢结构及塔架、其他钢铁结构体
Qingdao Cosine Ruita Electric Co., Ltd.中国2$57.2K玻璃绝缘子
Hunan GL Technology Co., Ltd.中国2$50.3K绝缘电线、光缆
Handan Hangtai Trading Co., Ltd.中国3$38.1K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Zhejiang Guangda Electric Co., Ltd.中国4$35.1K高压电涌抑制器、电器装置零件
Hejian Xintong High Voltage Insulator Mfg. Co., Ltd.中国2$22.6K玻璃绝缘子、非玻陶绝缘体
Xuzhou Jinbei Electric Power Technology Co., Ltd.印度尼西亚3$15.7K其他铝制品、其他钢铁制品
Jiangxi Hongxing Porcelain Co., Ltd.中国2$6.1K陶瓷绝缘子、玻璃绝缘子

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22玻璃绝缘子Qingdao Cosine Ruita Electric Co., Ltd.中国$40.9K
2026-05-08高压电涌抑制器Zhejiang Guangda Electric Co., Ltd.中国$7.9K
2026-05-08计量计数器Zhejiang Guangda Electric Co., Ltd.中国$258
2026-05-08高压电涌抑制器Zhejiang Guangda Electric Co., Ltd.中国$312
2026-03-25钢结构及塔架Hengshui Zhongshu Import & Export Trading Co., Ltd.中国$12.6K
2026-02-25钢结构及塔架Jiangsu Guohua Tube Tower Manufacture Co., Ltd.中国$77.8K
2026-01-20其他钢铁制品Xuzhou Jinbei Electric Power Technology Co., Ltd.中国$2.6K
2026-01-20其他铝制品Xuzhou Jinbei Electric Power Technology Co., Ltd.中国$462
2026-01-19钢芯铝电缆Luoyang Sanwu Cable Co., Ltd.中国$7.1K
2026-01-19钢绞线缆Luoyang Sanwu Cable Co., Ltd.中国$689

相关企业 · 同类产品

Tay Hanoi Import Export Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →