My Ngan One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên My Ngân
23
进口笔数
1
出口笔数
$2.05M
进口金额
$9.3K
出口金额
2023-11-19
最近进口
2023-12-20
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200504497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSRX515A |
| 成立日期 | 2011-06-22 |
| 联系地址 | Khóm Tây Chín, Thị Trấn Lao Bảo, Huyện Hướng Hoá, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN MY NGÂN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khóm Tây Chín, Xã Lao Bảo, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 46201 - Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46204 - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46323 - Bán buôn rau, quả 46324 - Bán buôn cà phê 46326 - Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46331 - Bán buôn đồ uống có cồn 46332 - Bán buôn đồ uống không có cồn 46340 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46493 - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46494 - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46495 - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46496 - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46622 - Bán buôn sắt, thép 46623 - Bán buôn kim loại khác 46631 - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46632 - Bán buôn xi măng 46634 - Bán buôn kính xây dựng 46635 - Bán buôn sơn, vécni 46636 - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh |
| 电话 | +84533877113 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 23 | $2.05M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wangkoy Furniture & Wood Processing Co., Ltd. | 老挝 | 23 | $2.05M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Cengxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-19 | 其他加工木材 | WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD | 老挝 | $21.8K |
| 2023-11-19 | 其他加工木材 | WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD | 老挝 | $10.7K |
| 2023-11-19 | 其他加工木材 | WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD | 老挝 | $67.6K |
| 2023-11-19 | 6mm以上木材 | WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD | 老挝 | $61.8K |
| 2023-11-17 | 6mm以上木材 | WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD | 老挝 | $43.7K |
| 2023-11-17 | 其他加工木材 | WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD | 老挝 | $7.7K |
| 2023-11-17 | 其他加工木材 | WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD | 老挝 | $1.9K |
| 2023-11-17 | 6mm以上木材 | WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD | 老挝 | $31.0K |
| 2023-11-14 | 其他加工木材 | WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD | 老挝 | $24.4K |
| 2023-11-14 | 6mm以上木材 | WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD | 老挝 | $480 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-20 | 6mm以上木材 | HONG KONG CENGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $9.3K |