My Ngan One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 非在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên My Ngân

23
进口笔数
1
出口笔数
$2.05M
进口金额
$9.3K
出口金额
2023-11-19
最近进口
2023-12-20
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $371.1K2021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $160.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $371.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $160.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $371.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号3200504497
企查查编码QVNSRX515A
成立日期2011-06-22
联系地址Khóm Tây Chín, Thị Trấn Lao Bảo, Huyện Hướng Hoá, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN MY NGÂN
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khóm Tây Chín, Xã Lao Bảo, Quảng Trị
经营范围4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 46201 - Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46204 - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46323 - Bán buôn rau, quả 46324 - Bán buôn cà phê 46326 - Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46331 - Bán buôn đồ uống có cồn 46332 - Bán buôn đồ uống không có cồn 46340 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46493 - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46494 - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46495 - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46496 - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46622 - Bán buôn sắt, thép 46623 - Bán buôn kim loại khác 46631 - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46632 - Bán buôn xi măng 46634 - Bán buôn kính xây dựng 46635 - Bán buôn sơn, vécni 46636 - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
电话+84533877113
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材

出口

HS 编码产品
4407996mm以上木材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝23$2.05M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$9.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wangkoy Furniture & Wood Processing Co., Ltd.老挝23$2.05M6mm以上木材、其他粗加工木材

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Cengxiang Trading Co., Ltd.中国1$9.3K6mm以上木材

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-19其他加工木材WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD老挝$21.8K
2023-11-19其他加工木材WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD老挝$10.7K
2023-11-19其他加工木材WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD老挝$67.6K
2023-11-196mm以上木材WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD老挝$61.8K
2023-11-176mm以上木材WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD老挝$43.7K
2023-11-17其他加工木材WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD老挝$7.7K
2023-11-17其他加工木材WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD老挝$1.9K
2023-11-176mm以上木材WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD老挝$31.0K
2023-11-14其他加工木材WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD老挝$24.4K
2023-11-146mm以上木材WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD老挝$480

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-206mm以上木材HONG KONG CENGXIANG TRADING CO LTD中国$9.3K

相关企业 · 同类产品

My Ngan One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →