Thuan Thanh Refrigeration Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 190 笔 · 主营 制冷设备零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Điện Lạnh Thuận Thành

190
进口笔数
0
出口笔数
$18.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-09
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.52M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $79.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $301.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $103.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $203.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $357.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $253.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $507.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $349.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $524.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $326.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $105.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $445.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $493.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $131.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $557.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $639.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $176.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $92.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $338.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $358.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $557.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $379.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $552.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $173.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $503.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.38M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $853.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $435.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $537.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $83.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $894.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $963.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.52M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $132.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $79.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $301.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $103.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $203.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $357.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $253.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $507.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $349.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $524.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $326.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $105.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $445.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $493.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $131.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $557.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $639.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $176.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $92.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $338.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $358.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $557.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $379.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $552.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $173.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $503.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.38M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $853.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $435.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $537.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $83.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $894.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $963.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.52M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $132.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100954112
企查查编码QVNR7UDQXV
成立日期1999-10-05
联系地址Số 221C phố Khâm Thiên, Phường Thổ Quan, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN LẠNH THUẬN THÀNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 221C phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842435110068
传真02435113403
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841899制冷设备零件
400911硫化橡胶管
848130止回阀
741110精炼铜管
400811泡沫橡胶板
830249贱金属配件
853649高压继电器
830140其他金属锁
830210贱金属铰链
741220铜合金管件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国158$9.64M
马来西亚23$7.62M
印度9$380.7K
捷克1$135.3K
泰国1$93.5K
荷兰1$92.7K
法国1$66.9K
墨西哥3$60.5K
意大利19$53.8K
德国1$38.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mettube International Sdn. Bhd.马来西亚16$4.13M精炼铜管、窗式/壁挂空调
METTUBE SDN BHD马来西亚7$3.49M精炼铜管、可互换金属模具
Guangzhou Pearl River Global Trading Co., Ltd.中国57$2.82M单个扬声器、多扬声器箱体
Guangzhou Zhonghe Refrigeration Equipment Co., Ltd.中国22$1.22M制冷设备零件、止回阀
HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD中国香港6$1.17M精炼铜管、精炼铜阴极
Ningbo Sino-Resource Imp. & Exp. Co., Ltd.中国8$777.4K制冷设备零件、制冷压缩机
Danfoss Singapore Pte. Ltd.新加坡7$683.1K阀门龙头、静止变流器
Shaoxing Zhongli Heating & Cooling Equipment Co., Ltd.中国11$619.1K制冷设备零件、其他制冷设备
Taizhou International Trade Corp. Ltd.中国9$317.9KPVC涂层织物、旋转活塞发动机
Zhejiang Dayang Ventilator Co., Ltd.中国8$292.0K其他风扇、单相交流电机

近期贸易明细

进口(共 190)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-09制冷设备零件Guangzhou Pearl River Global Trading Ltd.中国$1.6K
2026-06-09止回阀Guangzhou Pearl River Global Trading Ltd.中国$200
2026-06-09制冷设备零件Guangzhou Pearl River Global Trading Ltd.中国$2.7K
2026-06-09自动控制仪器Guangzhou Pearl River Global Trading Ltd.中国$5.4K
2026-06-09气体计量仪表Guangzhou Pearl River Global Trading Ltd.中国$576
2026-06-09制冷设备零件Guangzhou Pearl River Global Trading Ltd.中国$4.1K
2026-06-09制冷设备零件Guangzhou Pearl River Global Trading Ltd.中国$12.5K
2026-06-09制冷设备零件Guangzhou Pearl River Global Trading Ltd.中国$6.3K
2026-06-09制冷设备零件Guangzhou Pearl River Global Trading Ltd.中国$4.0K
2026-06-09制冷设备零件Guangzhou Pearl River Global Trading Ltd.中国$510

相关企业 · 同类产品

Thuan Thanh Refrigeration Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →