Thuan Thanh Refrigeration Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 190 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Điện Lạnh Thuận Thành
190
进口笔数
0
出口笔数
$18.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-09
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100954112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR7UDQXV |
| 成立日期 | 1999-10-05 |
| 联系地址 | Số 221C phố Khâm Thiên, Phường Thổ Quan, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN LẠNH THUẬN THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 221C phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842435110068 |
| 传真 | 02435113403 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 848130 | 止回阀 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 741220 | 铜合金管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 158 | $9.64M |
| 马来西亚 | 23 | $7.62M |
| 印度 | 9 | $380.7K |
| 捷克 | 1 | $135.3K |
| 泰国 | 1 | $93.5K |
| 荷兰 | 1 | $92.7K |
| 法国 | 1 | $66.9K |
| 墨西哥 | 3 | $60.5K |
| 意大利 | 19 | $53.8K |
| 德国 | 1 | $38.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mettube International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 16 | $4.13M | 精炼铜管、窗式/壁挂空调 |
| METTUBE SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $3.49M | 精炼铜管、可互换金属模具 |
| Guangzhou Pearl River Global Trading Co., Ltd. | 中国 | 57 | $2.82M | 单个扬声器、多扬声器箱体 |
| Guangzhou Zhonghe Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.22M | 制冷设备零件、止回阀 |
| HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD | 中国香港 | 6 | $1.17M | 精炼铜管、精炼铜阴极 |
| Ningbo Sino-Resource Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $777.4K | 制冷设备零件、制冷压缩机 |
| Danfoss Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $683.1K | 阀门龙头、静止变流器 |
| Shaoxing Zhongli Heating & Cooling Equipment Co., Ltd. | 中国 | 11 | $619.1K | 制冷设备零件、其他制冷设备 |
| Taizhou International Trade Corp. Ltd. | 中国 | 9 | $317.9K | PVC涂层织物、旋转活塞发动机 |
| Zhejiang Dayang Ventilator Co., Ltd. | 中国 | 8 | $292.0K | 其他风扇、单相交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 制冷设备零件 | Guangzhou Pearl River Global Trading Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-09 | 止回阀 | Guangzhou Pearl River Global Trading Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-06-09 | 制冷设备零件 | Guangzhou Pearl River Global Trading Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-09 | 自动控制仪器 | Guangzhou Pearl River Global Trading Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-06-09 | 气体计量仪表 | Guangzhou Pearl River Global Trading Ltd. | 中国 | $576 |
| 2026-06-09 | 制冷设备零件 | Guangzhou Pearl River Global Trading Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-06-09 | 制冷设备零件 | Guangzhou Pearl River Global Trading Ltd. | 中国 | $12.5K |
| 2026-06-09 | 制冷设备零件 | Guangzhou Pearl River Global Trading Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-06-09 | 制冷设备零件 | Guangzhou Pearl River Global Trading Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-06-09 | 制冷设备零件 | Guangzhou Pearl River Global Trading Ltd. | 中国 | $510 |