Viet Nhan Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT NHâN PHáT
0
进口笔数
72
出口笔数
$0
进口金额
$215.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702688470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMT69VQ4 |
| 成立日期 | 2018-07-31 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1755, Tờ bản đồ số 5(B2), Khu Phố Thạnh Lợi, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT NHÂN PHÁT |
| 企业英文名称 | VIET NHAN PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1755, Tờ bản đồ số 5(B2), Khu Phố Thạnh Lợi, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84932100036 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 681490 | 云母制品 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 37 | $165.4K |
| 越南 | 35 | $49.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Talestar Trading Ltd. | 柬埔寨 | 37 | $165.3K | 非泡沫塑料片、印刷标签 |
| Samduk Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $49.6K | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
| TALESTAR TRADING LTD | 英国 | 1 | $49 | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $448 |
| 2026-04-21 | 非注塑模具 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-20 | 非注塑模具 | Talestar Trading Ltd. | 柬埔寨 | $682 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | Talestar Trading Ltd. | 柬埔寨 | $38 |
| 2026-04-20 | 非注塑模具 | Talestar Trading Ltd. | 柬埔寨 | $84 |
| 2026-04-20 | 非注塑模具 | Talestar Trading Ltd. | 柬埔寨 | $216 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | Talestar Trading Ltd. | 柬埔寨 | $690 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | Talestar Trading Ltd. | 柬埔寨 | $38 |