Lexfas Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LEXFAS
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$98.3K
出口金额
—
最近进口
2025-06-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105257034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCGJNPA3 |
| 成立日期 | 2011-04-13 |
| 联系地址 | Số 13A26, ngõ 367 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LEXFAS |
| 企业英文名称 | LEXFAS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13A26, ngõ 367 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +842439503568 |
| 官网 | www.lexfas.com |
| 传真 | 02439503569 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391740 | 塑料管件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $98.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sylixay Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $98.3K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-05 | 其他功能机器 | Sylixay Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $39.4K |
| 2025-03-05 | 钢铁螺钉螺栓 | Sylixay Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $186 |
| 2025-03-05 | 其他粘合剂≤1kg | Sylixay Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $120 |
| 2025-03-05 | 其他钢铁结构体 | Sylixay Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $29 |
| 2025-03-05 | 其他钢铁结构体 | Sylixay Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $979 |
| 2025-03-05 | 1kg以下胶粘剂 | Sylixay Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3 |
| 2025-03-05 | 其他工业用纺织品 | Sylixay Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.0K |
| 2025-03-05 | 焊接方钢管 | Sylixay Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $68 |
| 2025-03-05 | 不锈钢管配件 | Sylixay Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $77 |
| 2025-03-05 | 钢铁螺钉螺栓 | Sylixay Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $45 |