Bac Phu Thai Production & Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI BắC PHú THáI
39
进口笔数
0
出口笔数
$589.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110076065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRQ80RG2 |
| 成立日期 | 2022-07-28 |
| 联系地址 | Số 1G ngách 27 ngõ 74 đường Cầu Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BẮC PHÚ THÁI |
| 企业英文名称 | BAC PHU THAI PRODUCTION AND TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1G ngách 27 ngõ 74 đường Cầu Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84812917666 |
| 邮箱 | bacphuthaigroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $589.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing City Keqiao Xinjiyuan Window Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 17 | $377.0K | 聚酯长丝织物、含脂羊毛 |
| Shandong Yuma Sun-Shading Technology Corp. Ltd. | 中国 | 15 | $109.8K | 聚酯长丝织物、PVC涂层织物 |
| Wuxi Cube Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $72.8K | 塑料涂层织物、合成纤维窗帘 |
| Zhongshan Lianshui Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 贱金属配件、塑料涂层织物 |
| Ningbo Sunny Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | PVC涂层织物、20W以下固定电阻器 |
| Shaoxing Yanjia Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING CITY KEQIAO XINJIYUAN WINDOW DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-02-06 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING CITY KEQIAO XINJIYUAN WINDOW DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $178 |
| 2026-02-06 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING CITY KEQIAO XINJIYUAN WINDOW DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-06 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING CITY KEQIAO XINJIYUAN WINDOW DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $482 |
| 2026-02-06 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING CITY KEQIAO XINJIYUAN WINDOW DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $514 |
| 2026-02-06 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING CITY KEQIAO XINJIYUAN WINDOW DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $366 |
| 2026-02-06 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING CITY KEQIAO XINJIYUAN WINDOW DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $212 |
| 2026-02-06 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING CITY KEQIAO XINJIYUAN WINDOW DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $212 |
| 2026-02-06 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING CITY KEQIAO XINJIYUAN WINDOW DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-06 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING CITY KEQIAO XINJIYUAN WINDOW DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $933 |